Categories
Dev's Corner

QA (Quality Assurance) là gì? Quy trình, phương pháp QA

Trước khi tìm hiểu Quality Assurance, chúng ta hãy hiểu:

Quality là gì?

Quality là điều cực kỳ khó xác định và nó chỉ được nói đơn giản: “Phù hợp với mục đích sử dụng hoặc mục đích”.

Tất cả là nhằm đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàng về chức năng, thiết kế, độ tin cậy, độ bền và giá cả của sản phẩm.

Assurance là gì?

Assurance không có gì khác hơn 1 tuyên bố tích cực về một sản phẩm hoặc dịch vụ, nhằm mang lại sự tự tin. Đó là sự chắc chắn về một sản phẩm hoặc dịch vụ, rằng nó sẽ hoạt động tốt.

Nó cung cấp sự đảm bảo rằng sản phẩm sẽ hoạt động mà không có bất kỳ sự cố nào.

QA - Đảm bảo chất lượng
QA – Đảm bảo chất lượng. Ảnh: callcentrehelper.com

Dừng lại chút nào, nếu bạn đang #open_to_work, thử nghía qua các công việc đang tuyển trên Gamba nhé. Vào LINK NÀY để xem các job Data hoặc scan QR Code ở bên dưới nhé.

Xem và ứng tuyển các 'QA' job
Xem và ứng tuyển các ‘QA’ job

Quality Assurance trong Software Testing (Kiểm thử phần mềm)

Quality Assurance (QA) được định nghĩa là một thủ tục để đảm bảo chất lượng của các sản phẩm hoặc dịch vụ phần mềm do một tổ chức cung cấp cho khách hàng.

QA tập trung vào việc cải tiến quá trình phát triển phần mềm và làm cho nó hiệu suất và hiệu quả theo các tiêu chuẩn chất lượng được xác định cho các sản phẩm phần mềm.

Quality Assurance cũng thường được gọi là QA Testing.

Quy trình Quality Assurance

Phương pháp Quality Assurance có một chu trình xác định được gọi là chu trình PDCA hoặc chu trình Deming. Các giai đoạn của chu trình này là:

  • Plan
  • Do
  • Check
  • Act
Quy trình Quality Assurance PDCA
Quy trình Quality Assurance PDCA

Các bước trên được lặp lại để đảm bảo rằng các quy trình trong tổ chức được đánh giá và cải tiến một cách định kỳ.

Hãy xem xét chi tiết các bước của Quy trình QA ở trên:

  • Plan – Tổ chức lập kế hoạch và thiết lập các mục tiêu liên quan đến quy trình và xác định các quy trình cần thiết để cung cấp sản phẩm cuối Chất lượng cao.
  • Do – Phát triển và kiểm tra các Quy trình và cả những thay đổi về mặt thực hiện trong các quy trình
  • Check – Giám sát các quy trình, sửa đổi quy trình và kiểm tra xem nó có đáp ứng các mục tiêu đã xác định trước hay không
  • Act – Quality Assurance tester thực hiện các hành động cần thiết để cải tiến quy trình

Một tổ chức phải sử dụng Quality Assurance để đảm bảo rằng sản phẩm được thiết kế và thực hiện với các quy trình chính xác. Điều này giúp giảm các vấn đề và lỗi trong sản phẩm cuối cùng.

Quality Control (Kiểm soát chất lượng) là gì?

Quality Control là gì?
Quality Control là gì? Ảnh: investopedia.com

Kiểm soát chất lượng thường được viết tắt là QC. Đây là một quy trình Kỹ thuật phần mềm được sử dụng để đảm bảo chất lượng trong một sản phẩm hoặc một dịch vụ.

Nó không liên quan đến các quy trình được sử dụng để tạo ra một sản phẩm mà thay vào đó, nó kiểm tra chất lượng của “sản phẩm cuối cùng” và kết quả cuối cùng.

Mục đích chính của QC là kiểm tra xem sản phẩm có đáp ứng các thông số kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng hay không.

Nếu một vấn đề hoặc sự cố được xác định, nó cần được khắc phục trước khi giao cho khách hàng.

QC cũng đánh giá mọi người dựa trên bộ kỹ năng của họ và truyền đạt các khóa đào tạo và chứng chỉ.

Đánh giá này là bắt buộc đối với tổ chức dựa trên dịch vụ và giúp cung cấp dịch vụ “hoàn hảo” cho khách hàng.

Sự khác biệt giữa Quality Control và Quality Assurance?

Đôi khi, QC bị nhầm lẫn với QA.

  • Quality Control là kiểm tra sản phẩm hoặc dịch vụ và kiểm tra kết quả.
  • Quality Assurance là kiểm tra các quy trình và thực hiện các thay đổi đối với các quy trình dẫn đến sản phẩm cuối cùng.
Quality Control vs. Quality Assurance
Quality Control vs. Quality Assurance

Ví dụ về các hoạt động QC và QA như sau:

Hoạt động Quality ControlHoạt động Quality Assurance
Kiểm tra toàn bộ (walkthrough)Kiểm tra chất lượng
Kiểm thửĐịnh nghĩa quy trình
Phát hiện lỗiNhận diện và lựa chọn công cụ
Kiểm tra checkpointĐào tạo về Quy trình và Tiêu chuẩn Chất lượng

Các hoạt động trên liên quan đến các cơ chế Kiểm soát và Đảm bảo Chất lượng cho bất kỳ sản phẩm nào chứ không phải về cơ bản là phần mềm. Còn đối với phần mềm:

  • QA trở thành SQA (Đảm bảo chất lượng phần mềm)
  • QC trở thành Software Testing (Kiểm thử phần mềm)

Khác biệt giữa SQA và Software testing

Bảng sau giải thích về sự khác biệt giữa SQA và Kiểm thử phần mềm:

SQAKiểm thử phần mềm
SQA là về quy trình kỹ thuật đảm bảo chất lượngKiểm thử phần mềm là kiểm tra một sản phẩm để tìm các vấn đề trước khi sản phẩm đi vào hoạt động
Bao gồm các hoạt động liên quan đến việc thực hiện các quy trình, thủ tục và tiêu chuẩn. Ví dụ – huấn luyện kiểm toánBao gồm các hoạt động liên quan đến xác minh sản phẩm. Ví dụ – thử nghiệm đánh giá
Tập trung vào quy trìnhTập trung vào sản phẩm
Kỹ thuật phòng ngừaKỹ thuật khắc phục
Biện pháp chủ độngBiện pháp phản ứng
Phạm vi của SQA được áp dụng cho tất cả các sản phẩm sẽ được tạo ra bởi tổ chứcPhạm vi của Kiểm thử phần mềm áp dụng cho một sản phẩm cụ thể đang được kiểm tra.

Thực hành tốt nhất trong Quality Assurance

  • Tạo môi trường kiểm thử mạnh mẽ
  • Lựa chọn tiêu chí phát hành sản phẩm một cách cẩn thận
  • Áp dụng kiểm thử tự động cho các khu vực có rủi ro cao để tiết kiệm tiền
  • Phân bổ thời gian thích hợp cho mỗi quy trình
  • Điều quan trọng là ưu tiên sửa lỗi dựa trên việc sử dụng phần mềm
  • Hình thành đội ngũ chuyên biệt để kiểm tra hiệu suất và bảo mật
  • Mô phỏng tài khoản khách hàng tương tự như môi trường sản xuất

Các chức năng Quality Assurance

Có 5 chức năng QA chính:

  1. Chuyển giao công nghệ: Chức năng này liên quan đến việc lấy tài liệu thiết kế sản phẩm cũng như dữ liệu thử và sai và đánh giá của nó. Các tài liệu được phân phối, kiểm tra và phê duyệt
  2. Đánh giá: Kế hoạch đánh giá tổng thể cho toàn hệ thống được chuẩn bị. Phê duyệt các tiêu chí kiểm tra để xác nhận sản phẩm và quy trình được thiết lập. Lập kế hoạch nguồn lực để thực hiện kế hoạch xác nhận được thực hiện.
  3. Tài liệu: Chức năng này kiểm soát việc phân phối và lưu trữ tài liệu. Bất kỳ thay đổi nào trong tài liệu đều được thực hiện bằng cách áp dụng quy trình kiểm soát thay đổi thích hợp. Phê duyệt tất cả các loại tài liệu.
  4. Đảm bảo chất lượng sản phẩm
  5. Kế hoạch cải tiến chất lượng

Chứng nhận Quality Assurance

Có một số chứng nhận trong ngành để đảm bảo rằng các Tổ chức tuân theo Quy trình Chất lượng Tiêu chuẩn.

Khách hàng coi đây là tiêu chí đủ điều kiện trong khi lựa chọn nhà cung cấp phần mềm.

ISO 9000

Tiêu chuẩn này được thiết lập lần đầu tiên vào năm 1987, và liên quan đến Hệ thống quản lý chất lượng. Điều này giúp tổ chức đảm bảo chất lượng cho khách hàng của họ và các bên liên quan khác.

Một tổ chức muốn được chứng nhận ISO 9000 được đánh giá dựa trên các chức năng, sản phẩm, dịch vụ và quy trình của họ.

Mục tiêu chính là xem xét và xác minh xem tổ chức có đang tuân theo quy trình như mong đợi hay không và kiểm tra xem liệu các quy trình hiện có có cần cải tiến hay không.

Chứng nhận này giúp:

  • Tăng lợi nhuận của tổ chức
  • Cải thiện thương mại trong nước và quốc tế
  • Giảm lãng phí và tăng năng suất nhân viên
  • Mang lại sự hài lòng cho khách hàng

Cấp độ CMMI

Capability Maturity Model Integrated (CMMI) là một phương pháp cải tiến quy trình được phát triển đặc biệt để cải tiến quy trình phần mềm.

Nó dựa trên khuôn khổ hoàn thiện quy trình và được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ chung cho các quy trình kinh doanh trong ngành phần mềm.

Mô hình này được đánh giá cao và sử dụng rộng rãi trong các Tổ chức phát triển phần mềm.

CMMI có 5 cấp độ. Một tổ chức được chứng nhận CMMI cấp độ 1 đến 5 dựa trên sự hoàn thiện của Cơ chế đảm bảo chất lượng của họ.

  • Mức độ 1 – Ban đầu: Trong giai đoạn này môi trường chất lượng không ổn định. Đơn giản, không có quy trình nào được tuân theo hoặc ghi lại
  • Cấp độ 2 – Lặp lại: Một số quy trình được tuân theo có thể lặp lại. Cấp độ này đảm bảo các quy trình được tuân thủ ở cấp độ dự án.
  • Cấp độ 3 – Đã xác định: Tập hợp các quy trình được xác định và lập thành văn bản ở cấp độ tổ chức. Các quy trình đã xác định đó có thể được cải thiện ở một mức độ nào đó.
  • Cấp độ 4 – Được quản lý: Cấp độ này sử dụng các thước đo quy trình và kiểm soát hiệu quả các quy trình được tuân theo.
  • Cấp độ 5 – Tối ưu hóa: Cấp độ này tập trung vào những cải tiến liên tục của các quy trình thông qua học tập và đổi mới.

Mô hình Test Maturity (TMM)

Mô hình này đánh giá sự trưởng thành của các quy trình trong Môi trường thử nghiệm. Mô hình này cũng có 5 cấp độ, được định nghĩa dưới đây:

  • Cấp độ 1 – Ban đầu: Không có tiêu chuẩn chất lượng nào được tuân theo cho các quy trình thử nghiệm và chỉ các phương pháp đặc biệt mới được sử dụng ở cấp độ này
  • Mức độ 2 – Định nghĩa: Quá trình xác định. Chuẩn bị chiến lược kiểm thử, kế hoạch, trường hợp kiểm thử được thực hiện.
  • Cấp độ 3 – Tích hợp: Kiểm thử được thực hiện trong suốt vòng đời phát triển phần mềm (SDLC) – không gì khác ngoài việc tích hợp với các hoạt động phát triển, ví dụ: V- Model.
  • Cấp độ 4 – Quản lý và Đo lường: Việc xem xét các yêu cầu và thiết kế diễn ra ở cấp độ này và các tiêu chí đã được thiết lập cho từng cấp độ kiểm tra
  • Cấp độ 5 – Tối ưu hóa: Nhiều kỹ thuật phòng ngừa được sử dụng cho các quy trình kiểm thử và công cụ hỗ trợ (Tự động hóa) được sử dụng để cải thiện các tiêu chuẩn và quy trình kiểm thử.

Tóm lại

Quality Assurance là kiểm tra xem sản phẩm được phát triển có phù hợp để sử dụng hay không.

Vì vậy, tổ chức cần phải tuân theo các quy trình và tiêu chuẩn cần được cải tiến định kỳ. Nó tập trung chủ yếu vào chất lượng sản phẩm / dịch vụ mà chúng ta cung cấp cho khách hàng trong hoặc sau khi triển khai phần mềm.

Tham khảo: guru99.com

Categories
Dev's Corner

IT Helpdesk là gì? Hướng dẫn dành cho IT Help Desk

Nhân viên của bạn có thể truy cập hàng chục ứng dụng và chương trình suốt cả ngày để thực hiện công việc của họ, bao gồm cả phần mềm nội bộ. Điều đó tạo ra rất nhiều cơ hội cho các vấn đề kỹ thuật.

Khi nhân viên gặp vấn đề, việc sử dụng một hệ thống có tổ chức để giải quyết chúng sẽ tốn kém. Một IT helpdesk sẽ mang lại cho đội ngũ IT của bạn công cụ cần thiết để theo dõi và giải quyết các vấn đề từ nhiều kênh khác nhau trong một không gian làm việc (workspace).

Công cụ quan trọng này giúp tiết kiệm thời gian và có thể giúp nhân viên IT giải quyết các vấn đề của nhân viên hiệu quả hơn, từ đó tạo ra trải nghiệm tốt hơn cho nhân viên. Cuối cùng, IT help desk có thể hỗ trợ sự phát triển của công ty.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ xem xét các khái niệm cơ bản về IT HelpDesk.

IT HelpDesk là gì?

IT HelpDesk là một nền tảng phần mềm giúp người dùng giải quyết vấn đề của họ thông qua một (hoặc nhiều) đầu mối liên hệ. IT HelpDesk cho phép nhân viên và thành viên đội ngũ IT khắc phục sự cố, theo dõi sự cố và nhận được sự hỗ trợ về sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình.

IT Helpdesk là gì?
IT Helpdesk là gì?

Khi một vấn đề kỹ thuật phát sinh với phần mềm hoặc thiết bị, mọi người sẽ nhờ tới sự trợ giúp của IT helpdesk.

Ngày nay, IT help desk không chỉ là một chuyên gia kỹ thuật mà bạn gọi đến để hướng dẫn bạn trong quá trình khắc phục các sự cố IT.

Giống như hầu hết các quy trình phần mềm khác, IT help desk đã được cập nhật trong những năm qua để bao gồm một loạt các khả năng.

Họ có thể tích hợp với các cổng tự phục vụ để làm lệch hướng câu hỏi của nhân viên về các quy trình CNTT.

Họ cũng có thể cung cấp cho các nhà lãnh đạo CNTT khả năng hiển thị về các loại trường hợp và câu hỏi xuất hiện trở lại, cho phép họ tìm ra giải pháp trước và tạo ra các quy trình chuẩn hóa để khắc phục sự cố.

Tại sao bạn cần dịch vụ IT help desk?

IT help desk là tiếp xúc điểm đầu tiên của nhân viên và khách hàng để giải quyết các vấn đề IT của họ.

Nếu không có nó, mọi người phải tự tìm nơi để tìm sự giúp đỡ. Điều này có thể gây ra sự lãng phí lớn về thời gian, vì người có vấn đề về IT sẽ đi vòng quanh để tìm ai đó giúp họ.

IT help desk làm giảm sự thất vọng và lãng phí thời gian này bằng cách cung cấp một điểm duy nhất và dễ dàng tiếp cận để giải quyết các vấn đề IT.

Nếu bạn là một doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, IT help desk là tuyệt đối điều cần thiết để ngăn ngừa đau đầu và mất năng suất.

IT help desk hoạt động như thế nào?

Nhân viên CNTT có thể sử dụng phần mềm IT helpdesk để tạo ticket cho nhiều sự kiện, bao gồm:

  • Lỗi trong phần mềm công ty
  • Yêu cầu tính năng mới
  • Câu hỏi chung của nhân viên
  • Sự cố với mạng hoặc VPN
  • Vấn đề với thông tin đăng nhập
  • Các vấn đề về khả năng tương thích của thiết bị
  • Cập nhật bảo trì theo lịch trình

Phần mềm tạo ticket cho mỗi vấn đề ở một vị trí trung tâm, cho dù nhân viên nhấc máy hay gửi tin nhắn, email.

Về phía đội ngũ IT, giao diện người dùng đơn giản giúp họ dễ dàng chia sẻ thông tin với nhau và làm việc trên nhiều ticket một lúc.

Một vấn đề duy nhất có thể yêu cầu đầu vào từ nhiều phòng ban, vì vậy đây là một tính năng hữu ích cần có.

Phần mềm IT help desk tốt nhất cũng giúp team dev theo dõi bug bằng cách nhóm các ticket với các vấn đề phổ biến.

Rất có thể, nhiều nhân viên sẽ gặp phải các vấn đề liên quan đến cùng một lỗi, vì vậy bạn có thể tiết kiệm thời gian bằng cách nhóm các ticket lại với nhau. Khi bạn đã xử lý được lỗi, bạn có thể giải quyết tất cả các ticket liên quan cùng một lúc.

Việc có một Help Center dễ tìm kiếm sẽ làm cho một IT service desk thậm chí còn có giá trị hơn.

Bạn có thể cung cấp câu trả lời nhanh chóng cho các vấn đề phổ biến và bạn cũng có thể tạo một nơi để nhân viên cấp cao chia sẻ kiến ​​thức của họ với những nhân viên mới tuyển.

Một trung tâm trợ giúp nội bộ như thế này có thể cắt giảm tổng số ticket và giảm thời gian onboarding cho nhân viên mới.

Sự khác biệt giữa IT help desk và IT service desk?

Nhìn bề ngoài, IT help desk và IT service desk có vẻ giống nhau. Trên thực tế, bạn thường thấy hai thuật ngữ được sử dụng thay thế cho nhau.

Bạn thậm chí có thể bắt gặp các chuyên gia IT đang tranh luận về những nhiệm vụ mà mỗi nền tảng chịu trách nhiệm cuối cùng.

Mặc dù không có hại gì khi đặt chúng dưới cùng một chiếc ô, nhưng thực sự có một vài điểm khác biệt chính về chức năng khiến chúng trở nên khác biệt.

IT Helpdesk vs. IT service desk
IT Helpdesk vs. IT service desk. Ảnh: motadata.com

Tuy nhiên, trách nhiệm mà chúng xử lý tùy thuộc vào công ty thực hiện chúng.

IT service desk

IT help desk giúp các nhóm chủ động duy trì dịch vụ, quản lý sự cố và cho phép giao tiếp với người dùng cuối và khách hàng.

Đó là trung tâm giao tiếp lấy khách hàng làm trọng tâm, nơi người dùng, nhân viên và các bên liên quan có thể yêu cầu trợ giúp từ các nhà cung cấp dịch vụ IT của họ.

Cuối cùng, mục tiêu cuối cùng của IT help desk là giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng đồng thời cung cấp dịch vụ hữu ích nhất có thể.

Cả IT service desk và IT help desk đều xử lý việc quản lý sự cố, thường được gọi là “break-fit”.

Nhưng IT service desk cũng xử lý việc thực hiện yêu cầu dịch vụ, tự phục vụ và báo cáo.

Nó bao gồm các khả năng của IT helpdesk, cộng với các con đường để đáp ứng các yêu cầu đối với các dịch vụ mới và cung cấp các tùy chọn tự phục vụ và quản lý kiến ​​thức để nhân viên có được câu trả lời họ cần mà không cần gửi ticket.

IT help desk

Trở lại khi cuộc cách mạng CNTT mới bùng nổ, IT help desk đã được tạo ra như một công cụ được sử dụng riêng để trợ giúp đội ngũ IT, thay vì người dùng cuối.

Ngày nay, sự phân biệt đó đã trở nên hơi mờ nhạt, vì help desk cũng có thể được sử dụng để giúp mang lại lợi ích cho khách hàng.

Trọng tâm của IT helpdesk là quản lý sự cố. IT help desk thường được sử dụng để cung cấp hỗ trợ mang tính phản ứng, thay vì chủ động, thông qua việc tạo ticket cơ bản.

Khi nhân viên hoặc khách hàng gặp vấn đề liên quan đến CNTT, họ có thể gửi ticket yêu cầu và thành viên đội ngũ ITteam sẽ giúp họ giải quyết.

Chung quy là, help desk là một tập hợp con của service desk. Chức năng của nó là phục vụ các nhu cầu hiện tại của đội ngũ ITteam, để họ có thể phục vụ tốt hơn các nhu cầu của tổ chức.

Tùy vào cấu trúc của tổ chức, các nhiệm vụ giữa service desk và help desk có thể đan xen nhau. Các trách nhiệm chính xác khác nhau tùy thuộc vào công ty, vì vậy không cần quá khắt khe với các định nghĩa.

IT service desk đến từ đâu?

Về mặt kỹ thuật, IT help desk là tập hợp con của service desk. Nhưng help desk ra đời trước. Service desk phát triển từ Help desk, được sinh ra từ nhu cầu có phạm vi tập trung lớn hơn để cung cấp các dịch vụ tốt hơn và toàn diện hơn cho người dùng cuối.

IT service desk vốn dĩ tập trung vào người dùng cuối hơn, nơi tập trung nhiều hơn vào việc đảm bảo nhân viên và khách hàng nhận được câu trả lời và hỗ trợ họ cần theo cách hiệu quả nhất có thể.

Ví dụ: nếu có kế hoạch ngừng hoạt động để bảo trì, bộ phận IT service desk sẽ xử lý nhiệm vụ thông báo cho khách hàng, do đó, khi sự cố xảy ra, bộ phận CNTT sẽ không bị ngộp bởi lượng ticket phát sinh.

Những lợi ích của IT help desk là gì?

Lợi ích của IT helpdesk
Lợi ích của IT helpdesk. Ảnh: wallpaperforu.com

Vận hành hiệu quả hơn

Tất cả chúng ta đều đã có trải nghiệm đó khi làm việc trong một dự án, có khoảng thời gian đẹp và cảm thấy hiệu quả.

Và sau đó tất cả dừng lại với thông báo “lỗi” đáng sợ. Bạn gặp phải rào cản mà bạn không có đủ kỹ năng để giải quyết và thời hạn cho dự án đang đến rất nhanh.

Những khó khăn về IT có thể tàn phá thời hạn. Và không ai thích đổ lỗi cho phần mềm vì một dự án không được hoàn thành đúng thời hạn.

Có sẵn một hệ thống hỗ trợ bộ phận helpdesk mạnh mẽ mang đến cho người dùng cách thức nhanh và hiệu quả hơn để xử lý các vấn đề IT trong quá khứ.

Khi vấn đề phát sinh, team của bạn có một nền tảng tập trung để sử dụng để có thể tự giải quyết vấn đề hoặc tìm đúng người cần liên hệ để khắc phục sự cố nhanh chóng.

Những cơn đau đầu về kỹ thuật có thể tạo ra gánh nặng lớn cho các công ty, bởi vì chúng khiến chúng ta cảm thấy vô cùng bất lực.

Bộ phận IT helpdesk tạo ra trải nghiệm nhân viên tốt hơn bằng cách giúp họ dễ dàng khai thác kiến ​​thức chuyên môn về IT và nhận trợ giúp ở bất cứ đâu và bất cứ khi nào họ cần.

Ít đau đầu hơn không chỉ cải thiện hiệu quả mà còn giúp giữ vững tinh thần cho công ty.

Tận dụng tốt hơn thời gian của các chuyên gia IT

Một số vấn đề kỹ thuật có thể được giải quyết nhanh chóng với hướng dẫn phù hợp.

Vấn đề là, không phải ai cũng biết tìm những hướng dẫn đó ở đâu, và sự thất vọng càng gia tăng khi họ mất nhiều thời gian tìm kiếm hơn.

IT helpdesk cung cấp cho người dùng cách tìm giải pháp cho các vấn đề của riêng họ bằng một vài cú nhấp chuột đơn giản, vì vậy họ không làm mất thời gian của các chuyên gia IT với các cuộc gọi điện thoại và hàng nghìn câu hỏi.

IT helpdesk giúp các thành viên đội ngũ IT hoạt động hiệu quả hơn bằng cách cung cấp cho họ các công cụ họ cần, chẳng hạn như hệ thống tạo ticket và tự động hóa, để quản lý và giải quyết các yêu cầu liên quan đến IT.

Bằng cách tổ chức các nhiệm vụ tốt hơn và cải thiện quy trình làm việc, đội ngũ IT có thể giải phóng thời gian của họ để tập trung vào công việc cấp bách hoặc chiến lược hơn.

Tăng ROI (Return on Investment)

Những khó khăn kỹ thuật làm cản trở hoạt động, có thể đồng nghĩa với làm ảnh hưởng tới lợi nhuận. Công nghệ là để tăng tốc kinh doanh, không phải làm chậm nó.

Nhưng các vấn đề về phần mềm và phần cứng không chỉ làm chậm hoạt động kinh doanh mà còn có thể khiến nó ngừng trệ đột ngột.

IT help desk là vô giá trong việc giúp công ty của bạn hoạt động trơn tru, đồng nghĩa với việc giữ cho lợi nhuận của bạn luôn trôi chảy.

Xác định các khu vực vấn đề để cải thiện

Bộ phận IT helpdesk trao quyền cho các nhà lãnh đạo về các xu hướng và khoảng cách trong việc cung cấp dịch vụ IT, chẳng hạn như thời gian phản hồi ticket và các giải pháp, cuối cùng giúp họ đưa ra quyết định thông minh và sáng suốt hơn cho đội ngũ lao động của họ.

Việc để những vấn đề giống nhau xảy ra lặp đi lặp lại sẽ giúp tăng trưởng, nhưng việc xác định các khu vực vấn đề và lập chiến lược để cải thiện hoạt động hơn nữa có nghĩa là bạn có thể tiếp tục lập kế hoạch mở rộng.

Best practice cho IT helpdesk

Cho dù công ty của bạn cần IT helpdesk, IT service desk hay giải pháp ITSM, thì việc tập trung vào người dùng cuối là điều bắt buộc.

Best practice cho IT helpdesk
Best practice cho IT helpdesk. Ảnh: cefim.eu

Người dùng cuối bao gồm cả nhân viên IT đang cung cấp hỗ trợ và dịch vụ, cộng với nhân viên và khách hàng, những người đang nhận hỗ trợ.

Dưới đây là một số best practice để xem xét triển khai cho tổ chức của bạn:

  • Sử dụng tự động hóa và các quy tắc kinh doanh để giảm thời gian dành cho các tác vụ và quy trình làm việc thủ công hoặc lặp đi lặp lại. Điều này cũng đảm bảo cho SLA (Service Level Agreement – Thỏa thuận mức độ dịch vụ) và chất lượng dịch vụ được duy trì suốt ngày đêm.
  • Xây dựng cơ sở kiến ​​thức nội bộ (internal knowledge base) — một kho lưu trữ nơi người dùng có thể tìm thấy các bài viết, hướng dẫn và nội dung khác có cấu trúc để giúp các thành viên và nhân viên trong đội ngũ IT giải quyết vấn đề một cách độc lập.
  • Theo dõi các chỉ số IT quan trọng, chẳng hạn như giải pháp và thời gian phản hồi, để liên tục tối ưu hiệu suất.
  • Tận dụng tích hợp với các ứng dụng bên thứ ba để đảm bảo tính liên tục giữa IT helpdesk và các công cụ mà công ty của bạn sử dụng hàng ngày.
  • Tùy chỉnh help desk lưu tâm đến trải nghiệm người dùng. Cân nhắc cảm xúc và thái độ của những người sẽ sử dụng nó, đồng thời thận trọng trong cách thiết lập điều hướng, giao diện và quy trình.
  • Tìm kiếm sự hỗ trợ. Bất kỳ phần mềm IT helpdesk nào bạn sử dụng đều phải có hệ thống hỗ trợ vững chắc của riêng nó, có thể bao gồm cả việc đào tạo trực tuyến và trực tiếp.
  • Ghi lại phản hồi để tiếp tục cải thiện. Các chỉ số sẽ chỉ hiển thị cho bạn một phần của bức tranh, vì vậy, điều quan trọng là phải thu thập phản hồi ở nơi nó được cung cấp và khai thác để có bất kỳ thông tin hữu ích nào về cách bạn có thể tiếp tục tinh chỉnh các quy trình IT help desk.

Tham khảo Zendesk.com

Categories
Dev's Corner

Những ngôn ngữ lập trình hàng đầu nên học trong năm nay

Các ngôn ngữ lập trình luôn phát triển giống như bất kỳ lĩnh vực chuyên nghiệp nào khác. Một số công nghệ trở nên thịnh hành, một số mất đi thời vàng son và việc dành thời gian tìm hiểu chúng không còn là điều khôn ngoan.

Đối với một newbie công nghệ đang cố gắng học lập trình, việc chọn ra công nghệ nào để học cho thể hơi phức tạp. Hãy để tôi giúp bạn.

Là một Java developer giàu kinh nghiệm và là một thầy giáo lâu năm, tôi có thể chia sẻ một số lời khuyên về các ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất.

Đây là danh sách rút gọn của tôi về những cái tên chiến thắng.

5 Ngôn ngữ lập trình hàng đầu nên học

Java

  • Nền tảng: Web, Mobile, Desktop
  • Mức lương hàng năm: khoảng $ 79,000
Ngôn ngữ lập trình Java
Ngôn ngữ lập trình Java

Về Java

Đây là một trong những ngôn ngữ lập trình hàng đầu trên thế giới. Java được tạo ra từ năm 1995 và hiện nó thuộc sở hữu của gã khổng lồ công nghệ toàn cầu Oracle.

Đó là một ngôn ngữ hướng đối tượng được sử dụng rộng rãi hầu như ở mọi nơi.

Điều làm cho Java nổi bật đó là công nghệ dành cho các ứng dụng cấp doanh nghiệp phía máy chủ lớn.

Nó rất an toàn và có tính di động cũng như có cấu trúc cao. Java được sử dụng rộng rãi bởi các tập đoàn CNTT lớn, bao gồm Google, Amazon và Twitter.

Các kỹ năng viết mã Java đã có nhu cầu cao trong vài năm hoạt động và vẫn còn.

Học Java ở đâu

1. CodeGym

Codegym là một nền tảng học tập Java đã được game hóa. Đây là một khóa học được tổ chức tốt, tập trung vào việc vừa học vừa làm. Và rất vui khi chơi!

Nền tảng này có hơn 1200 nhiệm vụ ở nhiều cấp độ khác nhau. Khi bạn hoàn thành một nhiệm vụ, bạn sẽ nhận được xác minh ngay lập tức về giải pháp của mình.

Bạn có thể sử dụng phiên bản dành cho desktop nhưng cũng có phiên bản dành cho mobile để bạn có thể code từ điện thoại thông minh của mình mọi lúc mọi nơi.

Suốt khóa học, bạn di chuyển từ cấp độ này sang cấp độ khác giống như trong một trò chơi. Và tại một thời điểm nhất định, bạn có thể bắt đầu tạo một trò chơi của riêng mình.

2. Java Fundamentals by Pluralsight.

Nền tảng cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các mẫu thiết kế. Đây là một trong những trở ngại đối với một lập trình viên mới.

Trong khóa học này, bạn có thể thiết lập kiến thức này theo đúng cách ngay từ đầu. Cùng với nhiều tính năng học tập tuyệt vời khác, nền tảng này rất đáng để thử.

3. Codecademy

Codecademy là một tài nguyên khác mà tôi khuyên bạn nên xem qua. Dự án miễn phí và có cấu trúc gọn gàng. Vì vậy, bạn có thể tạo ra giáo trình và theo lộ trình học tập của riêng bạn.

Mỗi khóa học bao gồm hơn 50 bài giảng và câu đố tương tác. Bên cạnh đó, bạn có cơ hội để nhờ thành viên cộng đồng đánh giá giúp code của mình.

Python

  • Nền tảng: Web, Desktop
  • Mức lương hàng năm: $ 76,500
Ngôn ngữ lập trình Python
Ngôn ngữ lập trình Python

Về Python

Có ba điều cốt lõi khiến Python trở thành công nghệ cần học hỏi.

Đầu tiên, nó là nguồn mở và miễn phí. Thứ hai, ngôn ngữ này dễ đọc khiến nó trở thành một trong những ngôn ngữ lập trình dễ học nhất. Và thứ ba, đây là công nghệ đằng sau các lĩnh vực yêu cầu cao của Khoa học Dữ liệu (Data Science) và Học máy (Machine Learning).

Sự thiếu hụt kỹ năng và chuyên gia ở lĩnh vực này là rất cao.

Hơn nữa, Python có các mô-đun mạnh mẽ cho các ứng dụng dựa trên GUI, khá tiện dụng cho các dự án được tải trực quan.

Học Python ở đâu

1. Learnpython.org

Tài nguyên này là một lựa chọn tuyệt vời để làm chủ Python từ đầu. Đó là một hướng dẫn tương tác với hơn 500.000 người học trên toàn thế giới.

Các khóa học được cấu trúc tỉ mỉ và dễ dàng để nắm bắt nội dung của nền tảng.

2. Learn Python the Hard way

Mặc dù tiêu đề dự án nghe có vẻ khá thách thức nhưng thực tế lại hoàn toàn khác.

Tại đây, bạn cũng có thể bắt đầu học Python khi chưa có kinh nghiệm code. Ngoài ra, nó dạy bạn xem kết quả từ code của bạn ngay từ đầu. Một loại phương pháp giải quyết vấn đề được triển khai trong các tác vụ code.

3. Invent with Python

Khóa học nhằm mang lại cho bạn sức mạnh sáng tạo cùng với trình độ code thành thạo. Bên cạnh việc tự học ngôn ngữ, bạn có thể phát minh ra các trò chơi của riêng mình với sự trợ giúp của các kỹ năng mới có.

Kotlin

  • Nền tảng: Web, Mobile, Desktop, Máy chủ
  • Mức lương hàng năm: khoảng $ 136,000
Ngôn ngữ lập trình Kotlin
Ngôn ngữ lập trình Kotlin

Về Kotlin

Kotlin là một ngôn ngữ lập trình tương đối mới. Được phát hành chính thức lần đầu tiên vào năm 2016 và giống như một người anh em của Java.

Nó thực sự nhằm mục đích vượt trội hơn đàn anh. Nhưng tôi sẽ nói rằng vẫn còn một con đường để đi.

Kotlin được sử dụng rộng rãi để phát triển Android. Và nó rất được hỗ trợ bởi Google. Nhưng một câu chuyện gần đây là một số công cụ mà Java có được tạo lại cho Kotlin.

Một số công ty lớn như Coursera hoặc Pinterest thích Kotlin hơn bất cứ thứ gì khác. Một newbie có thể thấy Kotlin hơi phức tạp.

Nhưng nếu bạn học Java trước và sau đó trau dồi kỹ năng của mình bằng Kotlin, bạn sẽ đi xa hơn nhiều so với developer bình thường.

Học Kotlin ở đâu

1. Kotlin for Java Developer ở Udemy

Khóa học là một lựa chọn tuyệt vời để nâng cao kỹ năng Java với công nghệ tiên tiến cho mobile development. Nó được tạo ra để giúp các nhà phát triển Java thành thạo ngôn ngữ này ngay lập tức.

2. The Complete Kotlin Developer Course

Đây là một khóa học khác của Udemy sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về phát triển thiết bị Android. Nó đào sâu vào các khái niệm OOP chung cũng khá cần thiết cho những người ở điểm bắt đầu.

3. Kotlin for beginner: Learning Programming with Kotlin

Tại đây, bạn thực sự có thể bắt đầu với những kiến thức cơ bản về lập trình và bước qua con đường phát triển ứng dụng dành cho thiết bị di động một cách tự tin.

Swift

  • Nền tảng: Mobile (cụ thể là ứng dụng iOS và macOS)
  • Mức lương hàng năm: $ 96,000
Ngôn ngữ lập trình Swift
Ngôn ngữ lập trình Swift

Về Swift

Ngôn ngữ lập trình này là sự kế thừa của Objective-C nổi tiếng, công nghệ đằng sau thế giới Apple.

Công ty đã phát hành Swift vào năm 2014, giống như Kotlin, nó là một ngôn ngữ mã tương đối mới nhưng có như cầu rất cao.

Những gã khổng lồ công nghệ như WordPress, SoundCloud hoặc Mozilla FireFox sử dụng Swift cho các ứng dụng iOS của họ.

Với sự phân rã của Objective-C, Swift đã trở thành ngôn ngữ chính thức để phát triển iOS và macOS.

Học Swift ở đâu

1. Complete iOS 14, Swift 5 and Machine Learning with CoreML

Những người sáng tạo khóa học hứa rằng khi kết thúc nghiên cứu, bạn sẽ có thể tạo bất kỳ ứng dụng nào bạn muốn.

Chà, có lẽ không nhanh như vậy. Nhưng bạn chắc chắn sẽ học Swift cơ bản, có được một số kinh nghiệm code hữu ích và nắm bắt được Machine Learning.

2. SwiftUI Masterclass 2021 – iOS 14 App Development & Swift 5

Cái này sâu và phức tạp hơn một chút. Tại đây, bạn sẽ nắm vững kiến thức cơ bản về tạo mẫu (prototype), tạo ứng dụng với UI tuyệt vời và tìm hiểu cách xuất bản ứng dụng trên AppStore.

3. Cracking Code Interview & Algorithm Design in Swift (2021)

Khóa học này được thực hiện dưới hình thức phỏng vấn. Từng bước bạn tìm ra cách vượt qua những trở ngại và dần dần học cách tiếp cận mới.

C#

  • Nền tảng: Đa nền tảng, bao gồm các ứng dụng phần mềm doanh nghiệp và mobile
  • Mức lương hàng năm: 68.500 đô la
Ngôn ngữ lập trình C#
Ngôn ngữ lập trình C#

Về C#

Đây là một ngôn ngữ lập trình có lịch sử và danh tiếng. Đây là một lựa chọn cần thiết để phát triển Windows và bất kỳ thứ gì dựa trên nền tảng .NET.

Nó được tạo ra bởi Microsoft và nó vẫn là một trong những công nghệ tốt nhất từng có cho sự phát triển ở cấp độ doanh nghiệp.

Nhưng không chỉ có vậy! C # cũng được sử dụng trong game Unity, đây là môi trường phát triển hàng đầu cho ngành công nghiệp game.

Học C# ở đâu

1. C# Basics by Treehouse

Tại đây, bạn có thể tìm hiểu các khái niệm cơ bản và thực hành mã, hoàn thành các thử thách và tạo các chương trình đơn giản đầu tiên của mình. Hoặc có thể không đơn giản nếu bạn quyết định tìm hiểu sâu hơn.

2. C# Basics for Beginner: Learn C# Fundamentals by Coding

Người tạo khóa học giải thích mọi thứ và chi tiết và theo cách rất rõ ràng. Điều này làm cho lời hứa học C # cơ bản chỉ trong 6 giờ nghe có vẻ hợp lý. Mặc dù vậy, hãy sẵn sàng vượt qua thời gian đó: nó vẫn là chương trình cấp độ người lớn.

3. C# Fundamentals by Scott Allen

Bạn sẽ đi sâu vào các nguyên tắc cơ bản của nền tảng C # và .NET. Từng bước, người hướng dẫn của khóa học sẽ hướng dẫn bạn những điều cần thiết của việc code và tạo các dự án C # đầu tiên.

Bạn cũng sẽ tìm hiểu về cách gỡ lỗi ứng dụng và kiểm tra khả năng hoạt động của code.

Tóm lại

Có rất nhiều lựa chọn cho một người mới học lập trình. Cũng như có hàng trăm ngôn ngữ lập trình để bắt đầu.

Nhưng những công nghệ được đánh giá ở đây là những công nghệ được đánh giá cao nhất trên thế giới và chúng vẫn duy trì như vậy trong nhiều năm.

Là một gia sư Java dày dạn kinh nghiệm, tôi tin rằng đây là những ngôn ngữ lập trình tốt nhất bạn nên học.

Đối với một người xem xét bắt đầu sự nghiệp với tư cách là một nhà phát triển phần mềm, thì bất kỳ ngôn ngữ lập trình nào trong số năm cái trên đều là một lựa chọn tuyệt vời.

Chúng đang có nhu cầu cao trên toàn cầu và sẽ vẫn như vậy trong tương lai.

Nếu bạn đã có kỹ năng code, bạn có thể làm mới kiến thức hoặc bắt đầu học công nghệ mới. Dù bạn chọn gì, điều quan trọng thực sự là dành thời gian thường xuyên cho việc học. Và yêu cầu giúp đỡ khi bạn cần.

Tại một thời điểm nhất định, bạn sẽ thấy mình code một cách dễ dàng. Bây giờ thì nó có vẻ không phải vậy.

Nhưng tôi đã từng giống như bạn. Vì vậy, hãy tin tôi, việc trở thành một nhà phát triển phần mềm tuyệt vời là điều hoàn toàn có thể đạt được.

Nguồn: John Selawsky.

Categories
Dev's Corner

Software Architect là gì? Cần gì để trở thành software architect?

Software Architect là gì?

Software Architect (Kiến trúc sư phần mềm) là các thành viên cấp cao trong nhóm phát triển phần mềm.

Cần có thời gian và kinh nghiệm để trở thành một software architect. Bạn cần tích lũy kỹ năng và kiến ​​thức từ nhiều chức năng khác nhau. Bên cạnh những thách thức đầu tiên về phía kỹ thuật, vị trí này cũng đòi hỏi phải có kỹ năng xã hội tốt.


Dừng lại chút nào, nếu bạn đang #open_to_work, thử nghía qua các công việc đang tuyển trên Gamba nhé. Vào LINK NÀY để xem các job Architecture hoặc scan QR Code ở bên dưới nhé.

Xem và ứng tuyển các job "architecture"
Xem và ứng tuyển các job “architecture”

Trước khi bắt đầu xem xét kế hoạch tổng thể nhằm trở thành kiến ​​trúc sư phần mềm, hãy cùng chúng tôi xem qua các loại software architect điển hình:

  • Solution Architect/Software Architect (Kiến trúc sư giải pháp/Kiến trúc sư phần mềm) — architect sơ cấp, thường hiện tại hoặc trước đó là software engineer có trình độ senior. Họ phụ trách thiết kế kỹ thuật và kiến ​​trúc của một sản phẩm có liên kết với những người kinh doanh. Thường dẫn dắt các developer.
  • Enterprise architect – Architect cao cấp có “Bức tranh tổng thể” về sản phẩm nhưng ít thông tin chi tiết. Vị trí này chủ yếu xuất hiện trong các sản phẩm phần mềm rất phức tạp, đôi khi thậm chí chỉ ngay sau CTO.
  • Domain architect – đây là một dạng software architect thường thấy ở nhiều công ty. Mục đích của vị trí này là trở thành archiect của tình huống sử dụng, tech stack cụ thể. Ví dụ: các kiến ​​trúc sư đám mây (cloud architect) chịu trách nhiệm về một nhà cung cấp đám mây nhất định. Kiến trúc sư dữ liệu (data architect) phụ trách các hoạt động cơ sở dữ liệu, thiết kế, điều phối. Mobile architect phụ trách phiên bản mobile của một sản phẩm phần mềm.
  • Functional architect (Kiến trúc sư chức năng) — loại kiến ​​trúc sư này chủ yếu phụ trách mảng kinh doanh, ít được thông tin về thế giới kỹ thuật. Phần lớn những người này là những nhà phân tích kinh doanh (business analyst) có kinh nghiệm thiết kế và định hướng logic kinh doanh của một sản phẩm phần mềm.

Chúng ta có thể mở rộng danh sách này hơn nữa, vì mỗi công ty có thể có tên khác nhau cho một vị trí cụ thể.

Vai trò và trách nhiệm của một số vị trí software architect ở trên có thể khác nhau giữa các công ty nhưng về bản chất thì giống nhau.

Hãy xem biểu đồ sau để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các vai trò kiến ​​trúc sư khác nhau đối với kỹ năng và kiến ​​thức kỹ thuật / kinh doanh.

Software architect - Biểu đồ tương quan Kỹ thuật và Kinh doanh
Software architect – Biểu đồ tương quan Kỹ thuật và Kinh doanh. Ảnh: azeynalli1990

Cần gì / học gì trở thành software architect?

Cho đến giờ có một điều rõ ràng: Kiến trúc sư phần mềm là những developer cấp cao (thường vậy…) trừ những người xuất thân từ dân kinh doanh.

Đây là các lĩnh vực chủ đề khác nhau, trong đó các kiến trúc sư phần mềm sẽ cảm thấy thoải mái:

1. Cấu trúc dữ liệu và thuật toán

Những nguyên tắc rất cơ bản của lập trình không thành vấn đề với software architect. Họ không chỉ quen thuộc với các DT như Array, Queues, Stack, LinkedList, các loại Tree, Graph khác nhau mà còn nhận ra thời điểm nào sẽ cần sử dụng DT nào.

Kiến trúc sư phần mềm có nền tảng tốt nên biết các kỹ thuật thuật toán khác nhau như Tìm kiếm, Sắp xếp, Đệ quy (Recursion), Lập trình động (Dynamic Programming)…

Trên thực tế, không có kiến trúc sư nào viết thuật toán “Merge Sort” từ đầu hoặc phát hiện ra một cấu trúc dữ liệu mới.

Introduction to Algorithm
Introduction to Algorithm

Nhưng biết những điều cơ bản sẽ giúp họ đưa ra quyết định kỹ thuật đúng đắn trong các đánh giá yêu cầu.

2. Tech Stack

Cho dù là backend hay frontend, software architect phải biết rất rõ các tech stack được sử dụng. Học cú pháp của một ngôn ngữ lập trình cụ thể là cách dễ dàng nhất, nhưng cần có thời gian để tích lũy kinh nghiệm.

Các thư viện và framework khác nhau mà sản phẩm phần mềm hoạt động trên đó cũng là tài sản quý giá cần biết.

3. Clean Coding

Làm cho một hệ thống phần mềm hoạt động không phải là mục tiêu cuối cùng mà software architect nhắm tới. Mỗi khi Kiến trúc sư phần mềm thực hiện code review, câu hỏi đầu tiên xuất hiện trong đầu họ là:

  • Tôi có thể làm cho code này hoạt động tốt hơn không?
  • Tôi có thể làm cho code này tốn ít bộ nhớ hơn?
  • Các tiêu chuẩn clean code có được áp dụng đúng chưa?
  • Tôi có thể sử dụng các kỹ thuật OOP (lập trình hướng đối tượng) khác?
Clean Code
Clean Code

4. OOP

Lập trình hướng đối tượng (Object Oriented Programming) cung cấp những khả năng tuyệt vời làm cho hệ thống phần mềm linh hoạt, hiệu quả và dễ đọc hơn.

Software architect giàu kinh nghiệm sử dụng các kỹ thuật này thường xuyên. (nếu tech stack phù hợp…)

Design Patterns
Design Patterns

5. Các hình mẫu thiết kế phần mềm

Nói đến OOP, chúng ta không nên quên tầm quan trọng của các Hình mẫu thiết kế khác nhau mà GoF đã tập hợp và giới thiệu lần đầu tiên.

Biết được các Hình mẫu thiết kế này chắc chắn sẽ giúp bạn sử dụng tốt hơn hệ thống phần mềm của mình với thiết kế hướng đối tượng.

Clean Architecture
Clean Architecture

6. Các nguyên tắc S.O.L.I.D.

Các nguyên tắc thành phần này là các kỹ thuật cơ bản cần được tính đến trong thiết kế thành phần phần mềm.

Software architect có kinh nghiệm sẽ nhanh chóng nhận ra các vi phạm trong code, nếu họ nắm vững các nguyên tắc này.

7. Nguyên tắc liên kết / ghép nối

Các nguyên tắc như REP, CRP, ADP, v.v. là những nguyên tắc quan trọng đối với Softare architect, đặc biệt là khi xây dựng, kết hợp/tách rời các plugin với nhau.

Vì vậy, những kỹ thuật này phù hợp với thiết kế cấp cao hơn.

8. Thiết kế hệ thống

Có rất nhiều hình mẫu Kiến trúc phần mềm như: Master-Slave, Client-Server, Microservices, Model-View-Controller, Unidirectional Architecture tùy thuộc vào các dự án frontend hay backend. Tất nhiên là không thể biết tất cả chúng.

Nhưng tùy thuộc vào dự án, software architect phải là bậc thầy về thiết kế cơ bản. Xuất phát điểm rất cơ bản là Domain Driven Design.

Software Architecture in Practice
Software Architecture in Practice

9. Tài liệu

Đây là một điểm quan trọng trong công việc hàng ngày của Software architect. Vẽ các Biểu đồ UML (Unified Modeling Language), tài liệu ARC42 khác nhau là một phần không thể tránh khỏi của vị trí này. Có rất nhiều công cụ như:

  • draw.io – công cụ miễn phí và dễ sử dụng
  • plantUml – plugin cho các IDE (Integrated Development Environment) như Eclipse, Intellij.
  • yEd – công cụ tiện dụng, có sẵn dưới dạng ứng dụng dành cho máy tính để bàn.
  • MS Visio – chức năng phong phú, nhưng không miễn phí!

10. Chứng chỉ

Không có nhiều loại chứng nhận cho software architect được biết đến toàn cầu. Tuy nhiên, có Hội đồng Chứng nhận Software Architecture Quốc tế (iSAQB®) cung cấp chương trình chứng nhận Chuyên gia được Chứng nhận về Software Architecture (CPSA®). Chứng chỉ CPSA® được công nhận trên toàn cầu.

Trở thành một Kiến trúc sư phần mềm cần nhiều thời gian và nỗ lực, như bạn có thể thấy từ danh sách trên nhưng nó khả thi.

Gambaru tham khảo azeynalli1990

Categories
Dev's Corner

Product Owner là gì? Vai trò và nhiệm vụ của Product Owner (PO)

Thành viên nào trong nhóm phát triển sản phẩm linh hoạt (agile product development) cũng có trách nhiệm của riêng mình. Trong số những người này, thì mô tả công việc của product owner (giám đốc sản phẩm) có lẽ là đa dạng và quan trọng nhất.

Tìm hiểu về product owner.
Tìm hiểu về product owner. Ảnh: romanpichler.com

Đội ngũ phát triển sản phẩm vào năm 2021 sẽ hoàn toàn khác với đội ngũ hồi 5 năm trước.

Phương pháp kinh doanh và công nghệ mới đã đưa tới sự thay đổi đáng kể trong cách thức hoạt động của các nhóm phát triển sản phẩm, đồng thời làm cho các vị trí riêng lẻ trong nhóm phát triển sản phẩm được săn đón trong nhiều lĩnh vực công việc.

Product owner là một trong những vị trí có giá trị cao trong một nhóm như vậy. Đây cũng là một vị trí rất đáng để làm việc — xét về kinh nghiệm chuyên môn và mức lương.

Trong trường hợp bạn muốn tạo dựng sự nghiệp như một product owner, điều quan trọng là bạn phải biết thông tin chi tiết về vị trí đó.

Để giúp bạn hiểu thêm về công việc của product owner, bài viết này sẽ cung cấp chi tiết về mô tả công việc cũng như vai trò và trách nhiệm của vị trí này.

Product owner làm gì?

Product owner là thành viên trong đội ngũ phát triển sản phẩm, người đảm bảo rằng mỗi sản phẩm sẽ mang lại giá trị tối đa cho người dùng.

Họ thường giữ vị trí trung tâm trong mỗi chu kỳ phát triển sản phẩm. Ngoài ra, họ có khả năng hoạt động với nhiều vai trò khác nhau trong một nhóm liên chức năng (cross-functional).

Một product owner linh hoạt có thể đảm nhận một số vai trò trong scrum.

Một số trong các vai trò này là:

  • Nhà làm chiến lược kinh doanh (Busines Strategist)
  • Nhà thiết kế sản phẩm lấy người dùng làm trung tâm (User-centric product designer)
  • Nhà phân tích kinh doanh (Business analyst)
  • Nhà quản lý nghiên cứu thị trường (Market research manager)
  • Nhà quản lý dự án (Project manager)
  • Trưởng nhóm phát triển

Ngoài ra, product owner cũng có thể được yêu cầu đảm bảo các thực hành tốt nhất về quản lý tác vụ nhằm giữ vững phương pháp luận agile trong quá trình phát triển.

4 Trách nhiệm chính của Product owner

Như đã nói, một giám đốc sản phẩm đôi khi sẽ được yêu cầu đảm nhiệm một số vai trò, đặc biệt nếu sản phẩm yêu cầu đầu vào từ một chuyên gia đơn nhất.

Công việc của Product Owner.
Công việc của Product Owner.

Tuy nhiên, mô tả công việc product owner năm 2021 có 4 trách nhiệm chính mà bất kỳ ai ở vị trí này cũng phải hoàn thành.

Hãy cùng xem xét các trách nhiệm chính của product owner

1. Xác định Tầm nhìn sản phẩm

Một product owner phải điều hành nhóm phát triển sản phẩm từ góc độ chiến lược. Họ phải nắm rõ mục tiêu phát triển sản phẩm và có trách nhiệm truyền đạt mục tiêu đó cho những người còn lại trong nhóm.

Vì là người chủ chốt trong đội ngũ sản phẩm, họ cần giao tiếp với tất cả các bên liên quan, bao gồm khách hàng, đội ngũ phát triển và quản lý doanh nghiệp.

Điều này là để đảm bảo tất cả mọi người tham gia vào việc định nghĩa và vòng đời sản phẩm đều nắm bắt mục tiêu sản phẩm và những mục tiêu đó phù hợp với mục tiêu doanh nghiệp.

Để xác định Tầm nhìn sản phẩm, PO phải:

  • Duy trì một tầm nhìn gắn kết và duy nhất về sản phẩm
  • Thích ứng với tính chất linh hoạt và nhanh chóng của quy trình phát triển sản phẩm (agile product development)
  • Cập nhật tình hình cho các bên liên quan
  • Tạo một lộ trình phát triển sản phẩm khả thi
  • Đảm bảo tính khả thi của sản phẩm đối với mục tiêu kinh doanh

Nhìn chung, product owner đóng vai trò trung tâm giao tiếp và định hướng chiến lược cho tất cả những ai liên quan đến sản phẩm.

2. Quản lý backlog sản phẩm

Backlog sản phẩm là danh sách việc cần làm của nhóm phát triển sản phẩm cho mỗi lần chạy sản phẩm.

Một product owener chịu trách nhiệm tạo và duy trì backlog sản phẩm. Họ cũng cần đảm bảo rằng backlog luôn được cập nhật dựa trên nhu cầu phát triển của dự án.

Ngoài ra, product owner còn phải làm cho tất cả các bên liên quan tiếp cận được với backlog trong suốt quá trình phát triển.

Để tạo ra một backlog sản phẩm hiệu quả, họ phải:

  • Đưa ra các đầu mục backlog phù hợp với mục tiêu kinh doanh
  • Ưu tiên các đầu mục dựa trên chiến lược sản phẩm
  • Vạch ra các ràng buộc của dự án
  • Thực hiện trình tự phát triển hiệu quả nhất

Nhìn chung, product owner cần liên tục tìm cách tối ưu backlog để đạt hiệu suất sản phẩm và giá trị kinh doanh tốt nhất có thể.

3. Ưu tiên nhu cầu sản phẩm

Phát triển sản phẩm Agile yêu cầu đội nhóm chỉ ra các nhu cầu của dự án và sắp xếp chúng theo thứ tự ưu tiên.

Product owner chịu trách nhiệm phối hợp với phần còn lại của scrum team và sắp xếp ưu tiên các nhu cầu theo 3 khía cạnh: phạm vi, thời gian và ngân sách.

PO thực hiện điều này bằng cách cân nhắc từng mức độ ưu tiên so với mục tiêu và nhu cầu của các bên liên quan.

Trong khi ưu tiên các nhu cầu, PO còn:

  • Xác định rõ bất kỳ và tất cả các ràng buộc của dự án.
  • Xác định khu vực phát triển nào có ít ràng buộc hơn.
  • Xác định sản phẩm nào sẽ được đưa vào phát triển tại thời điểm nào.
  • Lặp lại quy trình sắp xếp ưu tiên cho mỗi lần cải tiến sản phẩm.

Nhìn chung, product owner phải đảm bảo rằng đường thời gian phát triển (timeline) có tính thực tế. Khi đường thời gian được phát triển, họ phải hỗ trợ nhóm phát triển bám sát theo.

4. Giám sát quá trình phát triển sản phẩm

Khi chiến lược, tầm nhìn và các ưu tiên đã được thiết lập, product owner cần giám sát sản phẩm thực tế trong suốt chu kỳ phát triển.

Product owner là người đóng vai trò quan trọng trong mỗi sự kiện phát triển, bao gồm lập kế hoạch, cải tiến quy trình, đánh giá sản phẩm và chạy nước rút.

Để giám sát quá trình phát triển, product owner cần:

  • Làm việc với đội ngũ phát triển để nhận diện, xác định và tổ chức các bước cần thiết cho các lần cải tiến tiếp theo
  • Làm việc với các nhóm để điều chỉnh quá trình phát triển
  • Nhận diện bất kỳ khu vực nào có tiềm năng cải tiến
  • Hỗ trợ giai đoạn thiết kế sản phẩm

Nhìn chung, product owner phải theo dõi sự phát triển trong khi liên tục tìm cách để làm cho các quy trình hiệu quả hơn.

Product owner cần có những năng lực nào?

Yêu cầu năng lực đối với Product Owner
Yêu cầu năng lực đối với Product Owner. Ảnh: visual-paradigm.com

Dưới đây là một số khả năng mà PO cần có để hoàn thành vai trò:

  • Kiến thức tổng quản về agile software development (phát triển phần mềm linh hoạt)
  • Có kinh nghiệm quản lý dự án
  • Khả năng xác định câu chuyện người dùng (user story)
  • Kỹ năng truyền đạt xuất sắc, đặc biệt là với khách hàng và ban lãnh đạo
  • Hiểu biết các nguyên tắc khoa học máy tính (đối với các sản phẩm phần mềm)
  • Khả năng giải quyết vấn đề liên tục
  • Kinh nghiệm làm việc trong các nhóm Agile (nhóm phát triển phần mềm linh hoạt)

Ngoài ra, product owner nên biết về bản chất luôn thay đổi của thị trường phần mềm. Công nghệ phát triển nhanh chóng mang đến một loạt thách thức riêng cho các nhóm phát triển sản phẩm

Điều đó, cùng với sự thay đổi nhu cầu của khách hàng thường là lý do khiến một sản phẩm không tạo được dấu ấn trên thị trường.

Mặc dù phương pháp agile quản lý rất nhiều thách thức, sản phẩm cuối cùng cần một chuyên gia giám sát sự phát triển của nó.

Đây là nơi phát huy khả năng của product owner.

Product owner lý tưởng năm 2021

Product owner là vị trí quan trọng do sự đa dạng về kỹ năng cần thiết.

Trách nhiệm của product owner tương tự như những gì bạn thấy trong mô tả công việc của scrum master hoặc product manager.

Khác biệt duy nhất giữa cả hai là product manager chỉ là một trong nhiều vai trò mà product owner phải thực hiện.

Do đó, đôi khi, nội dung tuyển dụng việc làm cho product owner có thể gây nhầm lẫn — đặc biệt nếu bạn không nhận thức đầy đủ về những gì vị trí đó yêu cầu.

Nếu bạn đang cân nhắc sự nghiệp product owner, hãy đảm bảo là bạn nắm vững mô tả công việc của nó.

Tham khảo: productmanagerhq.com

Categories
Dev's Corner

Product Manager là gì? Vai trò, trách nhiệm, kỹ năng của Product Manager

Không biết bao lần tôi được hỏi: “Product Manager là gì và làm gì để trở thành một Product manager đúng nghĩa?

Tôi luôn bị cuốn hút bởi câu hỏi này, bởi vì người hỏi quan tâm đến quản lý sản phẩm, mặc dù họ không biết nó là gì.

Sự quan tâm đó có ý nghĩa. Product Manager (Giám đốc sản phẩm) là một trong những nghề được trả lương cao nhất, được tôn trọng nhất trên thế giới hiện nay, ngay cả khi không qua nhiều người hiểu về cái nghề này.

Tại các trường kinh doanh trên khắp thế giới, sinh viên MBA coi Product management (Quản lý sản phẩm) là công việc mơ ước của họ. Do nhu cầu cao, nên các trường học bắt đầu tạo ra chuyên ngành và chương trình mới chỉ tập trung vào Product Management.

Thách thức với việc mô tả một product manager làm gì chính là vai trò của product manager vốn đã không được xác định rõ ràng.

Product manager (Giám đốc sản phẩm) là gì?

Một product manager sẽ kết nối Chiến lược kinh doanh, Hiểu biết về thiết kế và Nhu cầu khách hàng để phát triển một sản phẩm phù hợp, khả thi và có giá trị.

Product management tập trung vào việc tối ưu hóa sản phẩm để đạt được mục tiêu kinh doanh và nhu cầu cần thiết của người dùng cùng lúc với việc tối đa ROI (Return on Investment).

Product manager sẽ quản lý tất cả khoảng trắng (white space) xung quanh sản phẩm. Hãy coi product manager như một mô liên kết – họ giải quyết mọi thứ nằm ngoài giới hạn của bất kỳ nhóm nào trong ba nhóm cốt lõi.

Product manager là gì?
Product manager là gì? Ảnh: productmanagerhq.com

Bởi vì mỗi sản phẩm có một tập hợp các khách hàng, doanh nghiệp và nhà phát triển khác nhau, nên mỗi product manager vốn dĩ đã khác nhau, bởi vì loại white space mà họ sẽ hoạt động là khác nhau.

Ví dụ: một API product manager có khách hàng là tất cả các kỹ sư. Điều đó có nghĩa là người đó cần phải giỏi hơn ở kỹ năng kỹ thuật.

Một ví dụ khác, một consumer product manager có thể đang phục vụ hàng triệu khách hàng và do đó cần phải có tính định lượng cao.

Một ví dụ khác, một B2B product manager có thể chỉ phục vụ vài chục khách hàng và do đó cần phải có kỹ năng cao về quản lý thay đổi, đàm phán và xử lý phản đối.

Ngay cả trong cùng một công ty, bạn có thể thấy rất nhiều product manager khác nhau, vì mỗi product manager đang xử lý một không gian vấn đề khác nhau. Họ đang làm việc với các loại khách hàng khác nhau, các bên liên quan khác nhau và các đội ngũ phát triển khác nhau.

Để thực sự hiểu những gì mà một product manager làm, hãy đi sâu vào lý thuyết về quản lý sản phẩm.

Lý thuyết về Product Management (quản lý sản phẩm)

Hãy sử dụng sơ đồ này để minh họa một thế giới không có product manager.

Một thế giới không có product manager.
Một thế giới không có product manager. Ảnh: productmanagerhq.com

Trong một thế giới không có product manager, chúng ta có thể chia tất cả mọi người vào một trong ba nhóm: khách hàng, doanh nghiệp và đội ngũ phát triển.

Khách hàng là người đang trải qua nỗi đau. Họ sẵn sàng dành thời gian, tiền bạc hoặc cả hai để giải quyết nỗi đau của họ.

Doanh nghiệp là một tổ chức tập trung vào việc cung cấp giá trị bền vững cho các cổ đông về lâu dài. Doanh nghiệp kiếm tiền từ hàng hóa và dịch vụ để có thể thuê người và tạo ra của cải cho chủ sở hữu.

Đội ngũ phát triển bao gồm các kỹ sư và designer. Họ muốn tạo ra thứ gì đó mà họ thấy có ý nghĩa, đồng thời vẫn đảm bảo thứ đó bền vững và có thể duy trì trong thời gian dài.

Ba nhóm này thường không hòa hợp với nhau.

Mẫu thuẫn Khách hàng và doanh nghiệp

Khách hàng muốn nhận hàng hóa và dịch vụ miễn phí. Họ gây áp lực buộc các doanh nghiệp phải đưa ra các giải pháp cho những khó khăn cụ thể của mình, đó không phải những cơ hội đủ lớn để doanh nghiệp tồn tại lâu dài.

Các doanh nghiệp muốn khách hàng mua các sản phẩm hiện có của họ với giá cao ngay cả khi điều đó không giải quyết được vấn đề của khách hàng và các doanh nghiệp muốn dành nhiều sự quan tâm nhất vào việc thu hút khách hàng mới thay vì phục vụ những khách hàng hiện có.

Mâu thuẫn Khách hàng và đội ngũ phát triển

Khách hàng muốn đội ngũ phát triển xây dựng mọi thứ chính xác như cách mà họ chỉ ra.

Nếu họ muốn có một nút màu xanh ở phía dưới cùng bên trái của trang, họ sẽ thúc giục để có một cái nút ở đó, ngay cả khi nó phá vỡ mô hình thiết kế và kỹ thuật hiện có.

Khách hàng thúc giục phải có giải pháp cho những nỗi đau của họ, ngay cả khi những giải pháp đó không thực sự giải quyết được nỗi đau đó.

Mặt khác, các đội ngũ phát triển muốn xây dựng những thứ mới mẻ thú vị, nhưng những chức năng mới này có thể không thực sự giải quyết được nhu cầu của khách hàng.

Các đội ngũ phát triển phát triển muốn có đủ thời gian để thực hiện QA (quality asurance) kỹ lưỡng, còn khách hàng thì muốn mọi thứ phải nhanh lên.

Mâu thuẫn đội ngũ phát triển và doanh nghiệp

Doanh nghiệp muốn đội ngũ phát triển phải hoạt động như các nhà máy sản xuất tính năng – càng nhiều tính năng được ‘xuất xưởng’ thì doanh nghiệp càng có nhiều tiền.

Đội ngũ phát triển thường xuyên không đáp ưng các mốc thời gian đưa ra vì họ muốn cấu trúc lại mã cho phù hợp với kỹ thuật hoặc họ muốn thiết kế lại các tính năng để có tính nhất quán trực quan.

Mâu thuẫn nhiều quá. Làm thế nào để giải quyết tất cả những mâu thuẫn này?

Chúng được giải quyết thông qua sản phẩm.

Sản phẩm là thứ giải quyết nỗi đau của khách hàng, đồng thời giúp doanh nghiệp có lãi, và là thứ mà đội ngũ phát triển rất hào hứng xây dựng và có thể duy trì dễ dàng. Nói cách khác, một sản phẩm tuyệt vời sẽ giải quyết được những khó khăn của khách hàng, doanh nghiệp và đội ngũ phát triển sản phẩm.

Vậy còn những khoảng trắng xung quanh sản phẩm?

Đó là Product manager.

Mô tả công việc của Product Manager

Vai trò của Product manager là phục vụ như một nhân tử (multiplier). Vai trò này gồm 2 việc: huấn luyện và canh gác.

huấn luyện viên, bạn trao quyền cho các bên liên quan và đồng đội để mang lại giá trị cao nhất.

Bạn xác định vấn đề cần giải quyết, cho ai, tại sao và khi nào. Bạn định hướng tầm nhìn sản phẩm và bạn thúc đẩy đội ngũ của mình hướng tới tầm nhìn đó.

Là người canh gác, bạn đang tháo bỏ trở ngại cho đồng đội. Bạn bảo vệ họ khỏi những trách nhiệm và áp lực, đồng thời giải quyết công việc có giá trị cao nhưng không tên.

Ví dụ: product manager viết thông số kỹ thuật sản phẩm, ghi chú cuộc họp và các test case. Mặc dù việc đó không thú vị nhưng làm tài liệu các sản phẩm để mọi người có cùng cách hiểu là rất quan trọng.

Tương tự, product manager cần phải giải quyết than phiền từ khách hàng và quản lý khủng hoảng.

Bạn sẽ làm việc với đủ loại người để tạo ra cơ chế thử nghiệm, sáng tạo và cải tiến mạnh mẽ.

Bạn chịu trách nhiệm cải thiện đội ngũ phát triển và doanh nghiệ, và bạn chịu trách nhiệm giữ vững sự hài lòng của khách hàng.

Trên hết, bạn cần chắt lọc những điều sau:

  • Dữ liệu định lượng từ các chỉ số lịch sử
  • Dữ liệu định tính từ nghiên cứu người dùng và phản hồi của khách hàng
  • Xu hướng thị trường
  • Phân tích cạnh tranh và những thức khác… giúp bạn đưa ra quyết định ROI cao nhất.

Từ việc chắt lọc thông tin này, product manager có trách nhiệm xếp ưu tiên các sản phẩm hoặc tính năng mà đội ngũ của họ nên tập trung cũng như thuyết phục đội ngũ và cấp trên để đạt được tầm nhìn mà họ đã đưa ra dựa trên phân tích và sự ưu tiên.

Một product manager giỏi cũng phải làm việc với những người còn lại trong nhóm để vạch ra một kế hoạch khả thi để thực hiện những ý tưởng được đề xuất này.

Khi tới thời điểm đội ngũ xây dựng sản phẩm, product manager phải đảm bảo các chi tiết đã được xử lý, tính toán tới các trường hợp đặc thù và đảm bảo sản phẩm đã được kiểm tra và sẵn sàng chuyển giao đúng hạn.

Ngay cả khi sản phẩm được chuyển giao, công việc vẫn chưa hoàn thành.

Product manager cần xác định sự thành công của sản phẩm bằng cách tìm hiểu khách hàng tương tác với sản phẩm ra sao.

Phản hồi này cung cấp cho product manager nhiều ngữ cảnh và dữ liệu cho việc hoàn thiện sản phẩm trong tương lai và cho phép họ lập kế hoạch cho các lộ trình tiếp theo.

Trách nhiệm của Product manager

Dưới đây là một số trách nhiệm hàng ngày mà product manager phải thực hiện.

1. Các cuộc họp đứng

Nếu công ty của bạn vận hành quy trình agile development, bạn có thể tổ chức nhiều “scrum” để đội ngũ họp lại với nhau và nói về những gì họ đã làm ngày hôm qua, những gì họ sẽ làm và có bất kỳ yếu tố nào ngăn cản bất kỳ ai thực hiện công việc.

Một người làm scrum giỏi sẽ định hướng các cuộc trao đổi và đảm bảo không ai đi quá sâu vào chi tiết của bất kỳ nhiệm vụ cụ thể nào.

Mục tiêu không nhất thiết là giải quyết mọi rào cản nào được đưa ra trong cuộc họp mà là giúp các thành viên trong nhóm họ có thể giải quyết các vấn đề bên ngoài cuộc họp.

Product manager cần giữ vai trò là scrum master, đặc biệt là trong các tổ chức tinh gọn không có sẵn scrum master về scrum riêng biệt có thể không có sẵn. Công việc của bạn là đảm bảo đội ngũ hoạt động trơn tru.

2. Nói chuyện với khách hàng

Cho dù gặp trực tiếp hay thông qua các phương tiện như customer support ticket, điện thoại hoặc cuộc gọi video, bạn nên dành thời gian cho khách hàng để hiểu rằng những gì đội ngũ đang xây dựng có đem lại giá trị cho khách hàng của bạn.

Thời gian với khách hàng cũng sẽ giúp bạn lập kế hoạch cho các tính năng sắp tới.

3. Quản lý product backlog

Bạn chịu trách nhiệm quản lý backlog tính năng sản phẩm và đảm bảo rằng đội ngũ của bạn không có bất kỳ thời gian nào giữa quá trình phát triển tính năng.

Bạn cần ưu tiên tính năng nào đội ngũ sẽ thực hiện trong các sprint sắp tới.

4. Lập kế hoạch chiến lược

Giám đốc sản phẩm không chỉ chịu trách nhiệm xác định các hạng mục công việc tiếp theo trước mắt của sản phẩm, mà còn cả chiến lược và tầm nhìn sản phẩm dài hạn.

Điều quan trọng là phải luôn đồng bộ với những thay đổi trong ngành và trong bối cảnh cạnh tranh và điều quan trọng là bạn phải có lập trường về tương lai sẽ như thế nào trong lĩnh vực của bạn.

Bạn không chỉ chịu trách nhiệm về kết quả hiện tại của sản phẩm mà còn về kết quả tương lai của sản phẩm trong 1 năm, 3 năm và 5 năm kể từ bây giờ.

Các product manager khác sẽ kì vọng bạn có tầm nhìn mà sản phẩm hướng tới và cũng mong rằng tầm nhìn đó sẽ kết hợp hiệu quả với tầm nhìn về sản phẩm của họ. 

5. Thông số kỹ thuật

Bạn chịu trách nhiệm về thông số kỹ thuật toàn diện cho các tính năng và sản phẩm mới. Một phần của thông số kỹ thuật bao gồm mục tiêu kinh doanh, câu chuyện của người dùng, yêu cầu sản phẩm và bối cảnh của khách hàng.

Bạn cũng sẽ chịu trách nhiệm về wireframe và hành trình của người dùng như một phần trong thông số kỹ thuật.

Bạn nắm vững định nghĩa trải nghiệm người dùng tốt là như thế nào.

Trên hết, bạn cũng sẽ xem xét thông số kỹ thuật của mình với các thành viên còn lại trong đội phát triển.

Khi bạn nhận được nhiều ý kiến ​​đóng góp hơn từ đội ngũ kỹ sư, đội ngũ sản phẩm và khách hàng, bạn sẽ tiếp tục tinh chỉnh thông số kỹ thuật của mình cho đến khi bạn quyết định nó đã sẵn sàng được xây dựng.

6. Họp với các đội ngũ khác

Bạn sẽ dành một phần thời gian đáng kể cho các cuộc họp.

Tùy vào quy mô của công ty, bạn sẽ dành thời gian cho các đội ngũ liên chức năng khác nhau như sales, marketing và phát triển kinh doanh.

Bạn cũng sẽ gặp ban điều hành để cập nhật cho họ về tiến độ hoặc giới thiệu với họ về tầm nhìn của bạn đối với sản phẩm và các nguồn lực khác.

Ngoài ra, bạn sẽ gặp khách hàng và người dùng để hiểu nỗi đau của họ và xác nhận xem sản phẩm của bạn có đáp ứng được nhu cầu của họ hay không.

Tại sao bạn cần phải tham gia nhiều cuộc họp như vậy?

Một trong những thách thức cốt lõi của tâm lý con người là cách truyền tải thông tin hiệu quả nhất là thông qua các cuộc họp.

Cho dù bạn viết email, người khác có thể không chú ý đến bạn. Rất tiếc, các cuộc họp trực tiếp là một trong những cách hiệu quả nhất để bạn truyền tải thông tin và để bạn nhận thông tin, ngay cả khi chúng tốn nhiều thời gian.

Theo nguyên tắc chung, bạn sẽ tham gia các cuộc họp liên tục trong giờ làm việc (ví dụ: 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều) và bạn sẽ cần tìm thời gian bên ngoài cuộc họp để giải quyết công việc của mình, chẳng hạn như xác định phạm vi, phân tích dữ liệu và nghiên cứu thị trường.

Một số product manager thích làm việc vào sáng sớm, một số thích làm việc vào buổi tối muộn và một số thích làm việc vào cuối tuần.

7. Phân tích dữ liệu

Dữ liệu là yếu tố quan trọng để đưa ra các quyết định sản phẩm có đầy đủ thông tin, nhờ đó các PM có thể hiểu và lấy dữ liệu họ cần để chạy phân tích. SQL và Excel là phải bắt buộc nếu muốn chạy phân tích dữ liệu cơ bản.

Nếu bạn không hiểu dữ liệu, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc xác định giá trị kinh doanh mà sản phẩm của bạn sẽ mang lại.

8. Tài liệu

Product manager có trách nhiệm đảm bảo thông tin đến đúng người vào đúng thời điểm.

Tài liệu là thành phần cốt lõi của luồng thông tin. Các product manager giỏi rất hiệu quả trong việc thu thập thông tin từ các nhóm khác nhau và tóm tắt các thông tin quan trọng nhất để chia sẻ với các bên liên quan.

Bạn chịu trách nhiệm ghi lại ngày phát hành, ghi chú phát hành, luồng người dùng, những điểm cần lưu ý, ghi chú cuộc họp và các loại bối cảnh tổ chức quan trọng khác. Một phần của thông số kỹ thuật bao gồm

Kỹ năng mà Product manager cần có

Nếu bạn phát triển ba kỹ năng cốt lõi sau đây, bạn sẽ phát triển thành một product manager giỏi ngay cả khi giải quyết khối lượng công việc khổng lồ về quản lý sản phẩm:

  • Đồng cảm và giao tiếp
  • Học hỏi nhanh và bền bỉ
  • Đặt cảm xúc qua một bên

Sự đồng cảm và giao tiếp là cần thiết vì công việc của bạn về cơ bản là tập trung vào việc lấp đầy khoảng trắng.

Bạn sẽ không biết khoảng trống nào là quan trọng nhất cần lấp đầy trừ khi bạn hiểu đầy đủ về khách hàng, doanh nghiệp và đội ngũ phát triển. Bạn cần đóng vai trò là người hòa giải cho cả ba nhóm, đó là lý do tại sao giao tiếp rất quan trọng.

Bạn cần cả sự đồng cảm và giao tiếp cùng một lúc – có cái này không có cái kia sẽ không đưa bạn đến được đâu.

Nếu bạn đồng cảm nhưng bạn không thể giao tiếp, bạn sẽ không thể chia sẻ bối cảnh giữa ba nhóm và điều đó sẽ dẫn đến sự suy giảm lòng tin.

Nếu bạn là người thích giao tiếp nhưng bạn không có sự đồng cảm, bạn cũng sẽ hủy hoại lòng tin vì bạn sẽ không định hình được thông điệp để nhắm vào nhu cầu của từng nhóm.

Sự bền bỉ và tốc độ học hỏi là cần thiết vì quản lý sản phẩm vốn dĩ là một khoảng không gian vô hạn.

Bạn cần phải có bản lĩnh vì bạn sẽ phải đối mặt với những quyết định khó khăn mỗi ngày và bạn sẽ luôn đối mặt với mâu thuẫn từ cả ba nhóm.

Bạn cần được ‘kết án’ trong sứ mệnh và niềm đam mê của mình, và bạn cần phải là người cổ vũ tinh thần và đại diện cho cả ba nhóm ngay cả khi thời điểm khó khăn.

Bạn cần học hỏi nhanh chóng vì khách hàng, doanh nghiệp và đội ngũ phát triển luôn thay đổi. Xu hướng ngành mới, đối thủ cạnh tranh mới, công nghệ mới và thậm chí là tuyển dụng mới có thể thay đổi hoàn toàn cách bạn làm việc.

Bạn cần cả sự bền bỉ và tốc độ học cùng một lúc – có cái này không có cái kia thì tương đối vô ích đối với bạn.

Nếu bạn chỉ có bền bỉ mà không có tốc độ học hỏi, bạn sẽ trở nên cứng nhắc và không thay đổi quyết định đủ nhanh khi có bằng chứng chống lại bạn. Và nếu bạn chỉ có tốc độ học hỏi mà không có sự bền bỉ, bạn sẽ nhanh kiệt sức và không thể gắn bó lâu dài.

Đặt cảm xúc qua một bên là cần thiết vì quản lý sản phẩm là vô hạn.

Bạn có hàng nghìn quyết định phải đưa ra mỗi ngày, bởi vì các product manager đều là người đưa ra quyết định.

Bạn có nên gửi tin nhắn đó không? Nếu vậy, gửi cho ai, khi nào, và bằng cách nào, với giọng điệu và nội dung nào? Bạn có nên nhận cuộc gọi của khách hàng này không? Nếu vậy, mục tiêu là gì? Nếu không, bạn sẽ làm thế nào để từ chối một cách khéo léo?

Nếu bạn không thể nhanh chóng xác định các yếu tố chính sẽ tạo nên hoặc phá vỡ công ty của mình, bạn sẽ chết chìm trong tình trạng tê liệt phân tích hoặc bạn sẽ quá tải với công việc ập tới.

Bạn phải biết khi nào nên từ chối và khi nào nên ủy thác – bạn không thể tự mình làm tất cả, vì vậy việc sắp xếp thứ tự ưu tiên là rất quan trọng.

Phân loại product manager

Có nhiều cách quản lý sản phẩm khác nhau, đặc biệt vì trách nhiệm của product manager phụ thuộc rất nhiều vào ngành, công ty, mô hình kinh doanh và sản phẩm.

Do sự đa dạng này, có rất nhiều hoạt động hàng ngày, nhưng một product manager vẫn chịu trách nhiệm làm bất cứ điều gì cần thiết để cộng tác với nhiều nhóm.

Dưới đây là một số yếu tố giúp phân biệt các nhà quản lý sản phẩm:

  • Mô hình phân phối: B2C so với B2B so với B2B2C
  • Tài trợ: Các nhà đầu tư bên ngoài so với bootstrapped (vốn tự thân)
  • Nền tảng: Web so với di động so với phần mềm và phần cứng
  • Quy định: Các ngành được quản lý cao so với các ngành không được kiểm soát
  • Quy mô: Công ty lớn so với công ty nhỏ
  • Định vị: Nội bộ (dữ liệu, nền tảng, API) so với bên ngoài
  • Thuộc tính khách hàng: Người dùng am hiểu công nghệ so với người dùng không hiểu biết về công nghệ, độ tuổi, địa lý
  • Vòng đời: Sản phẩm trưởng thành so với sản phẩm mới

Một lần nữa, bản chất của vai trò của product manager đến từ khách hàng, loại sản phẩm và đội ngủ phát triển.

Ngay cả trong cùng một công ty, các product manager khác nhau có thể có các mô tả công việc rất khác nhau với nhau, bởi vì loại khách hàng mà họ phục vụ và loại đội ngũ phát triển mà họ làm việc có thể hoàn toàn khác nhau.

Nói chung, các product manager có thể tham gia vào các quyết định “khi nào”, “cái gì” và “như thế nào” liên quan đến sản phẩm. Vì lý do này, một số PM có thể được coi là CEO của sản phẩm.

Điều đó đòi hỏi một lượng lớn kiến ​​thức, bao gồm một số kiến thức know-hơ và sự hiểu biết sâu sắc về product leadership.

Tham khảo: productmanagerhq.com

Categories
Dev's Corner

Java là gì? Ý nghĩa và tính năng của các nền tảng Java

Java là gì?

Java là một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng (object-oriented), dựa trên lớp (class-based), có mục đích chung, được thiết kế để giảm bớt sự phụ thuộc triển khai. Nó là một nền tảng điện toán (computing platform) phục vụ cho việc phát triển ứng dụng.

Java là gì?
Java là gì? Ảnh: Lampalampa

Nó được đánh giá là một trong những ngôn ngữ lập trình nhanh, an toàn và đáng tin cậy được hầu hết các tổ chức ưa thích để xây dựng các dự án của họ.

Java được sử dụng rộng rãi để phát triển các ứng dụng Java trong máy tính xách tay, trung tâm dữ liệu, game consoles, siêu máy tính khoa học, thiết bị di động,…


Dừng lại chút nào, nếu bạn đang #open_to_work, thử nghía qua các công việc đang tuyển trên Gamba nhé. Vào LINK NÀY để xem các job Data hoặc scan QR Code ở bên dưới nhé.

Xem và ứng tuyển các job "java"
Xem và ứng tuyển các job “java”

Nền tảng Java là gì?

Nền tảng Java là một tập hợp các chương trình giúp lập trình viên phát triển và chạy các ứng dụng lập trình Java một cách hiệu quả.

Nó bao gồm một công cụ thực thi (execution engine), một trình biên dịch (complier) và một bộ thư viện trong đó.

Nó là một tập hợp các thông số kỹ thuật và phần mềm máy tính.

James Gosling đã phát triển nền tảng Java tại Sun Microsystems và Tập đoàn Oracle sau đó đã mua lại nó.

Java được sử dụng để làm gì?

Dưới đây là một số ứng dụng quan trọng của Java:

  • Sử dụng để phát triển các ứng dụng Android
  • Giúp bạn tạo Phần mềm cho Doanh nghiệp
  • Nhiều ứng dụng java trên Mobile
  • Các ứng dụng điện toán phụ vụ cho khoa học (Scientific computing)
  • Sử dụng cho Phân tích dữ liệu lớn (Big data)
  • Lập trình Java cho các thiết bị phần cứng
  • Sử dụng cho các Công nghệ phía máy chủ như Apache, JBoss, GlassFish,…

Lịch sử của ngôn ngữ lập trình Java

Dưới đây là những dấu mốc quan trọng trong lịch sử của ngôn ngữ Java:

  • Ban đầu được gọi là OAK.
  • Ban đầu, nó được phát triển để xử lý các thiết bị di động và hộp giải mã tín hiệu. OAK là một thất bại lớn.
  • Năm 1995, Sun đổi tên thành “Java” và sửa đổi ngôn ngữ để tận dụng lợi thế của xu hướng kinh doanh www (World Wide Web) ngày càng phát triển.
  • Năm 2009, Tập đoàn Oracle mua lại Sun Microsystems và nắm quyền sở hữu ba tài sản phần mềm chính của Sun: Java, MySQL và Solaris.

Các phiên bản Java

Dưới đây là lịch sử tóm tắt của tất cả các phiên bản Java với ngày phát hành của nó.

Ngày phát hành phiên bản:

  • JDK Alpha và Beta 1995
  • JDK 1.0 ngày 23 tháng 1 năm 1996
  • JDK 1.1 ngày 19 tháng 2 năm 1997
  • J2SE 1.2 ngày 8 tháng 12 năm 1998
  • J2SE 1.3 ngày 8 tháng 5 năm 2000
  • J2SE 1.4 ngày 6 tháng 2 năm 2002
  • J2SE 5.0 ngày 30 tháng 9 năm 2004
  • Java SE 6 ngày 11 tháng 12 năm 2006
  • Java SE 7 ngày 28 tháng 7 năm 2011
  • Java SE 8 ngày 18 tháng 3 năm 2014
  • Java SE 9 ngày 21 tháng 9 năm 2017
  • Java SE 10 ngày 20 tháng 3 năm 2018
  • JAVA SE 11 ngày 25 tháng 9 năm 2018
  • JAVA SE 12 19 tháng 3, 2019
  • JAVA SE 13 ngày 17 tháng 9 năm 2019
  • JAVA SE 14 ngày 17 tháng 3 năm 2020
  • JAVA SE 15 ngày 15 tháng 9 năm 2020 (Phiên bản Java mới nhất)

Các tính năng của Java

Java cung cấp nhiều tính năng hấp dẫn:

  • Ngôn ngữ độc lập với nền tảng
  • Thư viện tiêu chuẩn phong phú giúp việc lập trình trở nên dễ dàng. Bạn có thể tạo toàn bộ một ứng dụng độc lập bằng Java.
  • Java hỗ trợ cấp phát và giải phóng bộ nhớ tự động (được gọi là thu gom rác).
  • Mang lại hiệu suất tuyệt vời nhờ hỗ trợ đa luồng và đồng thời, nhờ đó Java trở thành một ngôn ngữ có tính tương tác và đáp ứng cao.
  • An toàn và đơn giản

Các thành phần của ngôn ngữ lập trình Java

Lập trình viên Java viết một chương trình bằng ngôn ngữ mà con người có thể đọc được gọi là Mã nguồn (Source Code).

Vì vậy, CPU hoặc Chip không bao giờ hiểu được mã nguồn được viết bằng bất kỳ ngôn ngữ lập trình nào.

Những máy tính hoặc chip này chỉ hiểu được một thứ, nó gọi là ngôn ngữ máy hoặc mã máy (machine code). Các mã máy này chạy ở cấp độ CPU. Do đó, với model CPU khác nhau thì mã máy sẽ khác nhau.

Tuy nhiên, bạn không cần bận tâm tới mã máy, vì lập trình chủ yếu là về mã nguồn. Máy sẽ hiểu mã nguồn này và chuyển chúng thành mã máy có thể hiểu được, tức là mã thực thi.

Tất cả các chức năng này xảy ra bên trong 3 thành phần nền tảng Java sau:

3 Thành phần của Java
3 Thành phần của Java. Ảnh: facingissuesonit.com

Bộ phát triển Java (JDK)

JDK là một môi trường phát triển phần mềm được sử dụng để tạo các ứng dụng applet và Java. Dạng đầy đủ của JDK là Java Developement Kit (Bộ công cụ phát triển Java).

Các nhà phát triển Java có thể sử dụng JDK trên Windows, macOS, Solaris và Linux. JDK giúp họ viết code và chạy các chương trình Java. Có thể cài đặt nhiều phiên bản JDK trên cùng một máy tính.

Đây là những lý do chính để sử dụng JDK:

  • JDK chứa các công cụ cần thiết để viết các chương trình Java và JRE (Môi trường chạy Java – Java Run Environment) để thực thi chúng.
  • Nó bao gồm một trình biên dịch (compiler), trình khởi chạy ứng dụng Java (application launcher), Appletviewer,…
  • Trình biên dịch chuyển đổi mã được viết bằng Java thành mã byte.
  • Trình khởi chạy ứng dụng Java mở một JRE, tải lớp (class) cần thiết và thực thi phương thức chính của nó.

Máy ảo Java (JVM)

Máy ảo Java (JVM – Java Virtual Machine) là một công cụ cung cấp môi trường runtime để chạy code hoặc ứng dụng Java.

Nó chuyển đổi Java bytecode thành ngôn ngữ máy. JVM là một phần của JRE (Java Run Environment).

Ở những ngôn ngữ lập trình khác, trình biên dịch tạo ra mã máy cho một hệ thống cụ thể. Còn trình biên dịch Java thì tạo ra mã cho Máy ảo được gọi là Máy ảo Java.

Dưới đây là những lý do quan trọng của việc sử dụng JVM:

  • JVM cung cấp cách thực thi mã nguồn Java độc lập với nền tảng.
  • JVM có nhiều thư viện, công cụ và framework.
  • Khi bạn chạy một chương trình Java, bạn có thể chạy trên bất kỳ nền tảng nào và tiết kiệm rất nhiều thời gian.
  • JVM đi kèm với trình biên dịch JIT (Just-in-Time) giúp chuyển đổi mã nguồn Java thành ngôn ngữ máy cấp thấp. Do đó, nó chạy nhanh hơn một ứng dụng thông thường.

Môi trường runtime Java (JRE)

JRE (Java Run Environment) là một phần của phần mềm được thiết kế để chạy phần mềm khác. Nó bao gồm các thư viện lớp (class library), bộ nạp lớp (class loader) và JVM.

Nói một cách dễ hiểu, nếu bạn muốn chạy một chương trình Java, bạn cần có JRE. Nếu bạn không phải là lập trình viên, bạn không cần cài đặt JDK mà chỉ cần JRE để chạy các chương trình Java.

Dưới đây là những lý do chính của việc sử dụng JRE:

  • JRE chứa các thư viện lớp (class library), JVM và các tệp hỗ trợ khác. Nó không bao gồm bất kỳ công cụ nào để phát triển Java như trình gỡ lỗi, trình biên dịch, v.v.
  • Nó sử dụng các gói chứa lớp (class package) quan trọng như math, swing, using, lang, awt và thư viện runtime.
  • Nếu bạn muốn chạy Java applet, thì hệ thống phải cài đặt JRE.

Các loại nền tảng Java khác nhau

Các loại nền tảng Java
Các loại nền tảng Java. Ảnh: CitizenChoice

Có bốn loại nền tảng ngôn ngữ lập trình Java khác nhau:

1. Nền tảng Java, Phiên bản tiêu chuẩn (Java SE)

API của Java SE cung cấp chức năng lõi của ngôn ngữ lập trình Java. Nó xác định tất cả các nền tảng về kiểu và đối tượng cho các lớp cấp cao.

Nó được sử dụng để kết nối mạng, bảo mật, truy cập cơ sở dữ liệu, phát triển giao diện người dùng đồ họa (GUI) và phân tích cú pháp XML.

2. Nền tảng Java, Phiên bản Doanh nghiệp (Java EE)

Nền tảng Java EE cung cấp API và môi trường runtime để phát triển và chạy các ứng dụng mạng có khả năng mở rộng cao, quy mô lớn, nhiều tầng, đáng tin cậy và an toàn.

3. Nền tảng ngôn ngữ lập trình Java, phiên bản Micro (Java ME)

Nền tảng Java ME cung cấp một API và một máy ảo kích thước nhỏ chạy các ứng dụng ngôn ngữ lập trình Java trên các thiết bị nhỏ, như điện thoại di động.

4. Java FX

JavaFX là một nền tảng để phát triển các ứng dụng internet phong phú bằng cách sử dụng API giao diện người dùng nhẹ.

Nó sử dụng các media engine và đồ họa tối ưu phần cứng giúp cho Java tận dụng các máy khách hiệu suất cao và các API giao diện hiện đại, cấp cao để kết nối với các nguồn dữ liệu được kết nối.

Nguồn: guru99

Categories
Dev's Corner

Kỹ thuật phần mềm là gì? Học Software Engineering như thế nào?

Kỹ thuật phần mềm (Software Engineering) liên quan đến việc phát triển và bảo trì tất cả phần mềm chúng ta sử dụng hàng ngày, từ các công cụ năng suất (productivity tool) đến trình duyệt web.

Nhu cầu đối với developer trên thế giới là rất lớn, vì nhiều lĩnh vực kinh doanh tiếp tục phụ thuộc lớn vào công nghệ. Do đó, các kỹ sư phần mềm (software engineer) kiếm được một mức lương ấn tượng và có triển vọng việc làm mạnh mẽ.

Bài viết này sẽ nói về cách trở thành kỹ sư phần mềm, cung cấp cho bạn thông tin cần thiết để quyết định xem nghề nghiệp này có phù hợp với bạn hay không.

Kỹ thuật phần mềm là gì (Software Engineering)?

Kỹ thuật phần mềm (software engineering) là việc áp dụng các khái niệm kỹ thuật vào phát triển phần mềm. Mục tiêu chính của nó là tạo ra, cải tiến và bảo trì phần mềm.

Kỹ thuật phần mềm tính đến các khía cạnh kỹ thuật như môi trường phần cứng và phần mềm khi làm việc trên một chương trình.

Một ngày của Kỹ sư phần mềm (Software Engineer)Một ngày của Kỹ sư phần mềm (Software Engineer)
Một ngày của Kỹ sư phần mềm (Software Engineer). Ảnh: careerkarma.com

Dù mô tả công việc của kỹ sư phần mềm thường trùng lặp nhiều với nhà phát triển phần mềm (software developer), nhưng kỹ sư phần mềm (software engineer) và nhà phát triển phần mềm (software developer) lại không giống nhau.

Sự khác biệt chính là các kỹ sư phần mềm áp dụng các khái niệm và nguyên tắc kỹ thuật khi phát triển phần mềm.

Phạm vi làm việc của kỹ sư không giới hạn ở việc viết code và họ còn làm việc cả trên môi trường mà chương trình sẽ hoạt động.

Kỹ sư phần mềm (Software Engineer) làm gì?

Kỹ sư phần mềm sẽ tạo, duy trì và quản lý nhiều loại ứng dụng phần mềm khác nhau. Dưới đây là một số nhiệm vụ của kỹ sư phần mềm.

  • Cập nhật các chương trình: Kỹ sư phần mềm đảm bảo chương trình chạy trơn tru qua các bản cập nhật và sửa lỗi.
  • Tạo chương trình mới: Kỹ sư phần mềm thiết kế và tạo ra chương trình mới cho người dùng.
  • Phân tích: Kỹ sư phần mềm xem xét các nhu cầu của tổ chức và tạo ra phần mềm để đáp ứng các nhu cầu đó.
  • Theo dõi quá trình phát triển phần mềm: Việc tạo phần mềm thường liên quan đến công việc của nhiều nhóm. Các kỹ sư phần mềm theo dõi mã nội bộ và đảm bảo ứng dụng đáp ứng nhu cầu của người dùng.

Phạm vi nhiệm vụ của kỹ thuật phần mềm sẽ tùy vào tổ chức và quy mô của nhóm phát triển.

Trách nhiệm của kỹ sư phần mềm có thể bao gồm thiết kế, phát triển và bảo trì toàn bộ sản phẩm. Chúng cũng có thể chỉ đơn giản là giúp cấu trúc code của một ứng dụng trong các nhóm lớn hơn.

Thông thường, các kỹ sư phần mềm sẽ phải làm việc với nhà phát triển (developer), khách hàng và các bên liên quan khác để đáp ứng nhu cầu thiết kế cho sản phẩm của họ.

Một số vai trò kỹ thuật phần mềm bao gồm trí tuệ nhân tạo, trong khi những vai trò khác có thể là quản lý các chương trình ở phía máy chủ.

Dù với vai trò nào, một kỹ sư phần mềm sẽ sử dụng các ngôn ngữ lập trình để viết và duy trì nhằm đáp ứng một nhu cầu nhất định.

Các loại kỹ sư phần mềm

Nếu bạn muốn lấn sân sang lĩnh vực kỹ thuật công nghệ, bước đầu tiên là tìm ra lộ trình sự nghiệp mà bạn muốn nhắm đến. Hãy xem qua một số lộ trình phổ biến đối với kỹ sư phần mềm.

Kỹ sư phần mềm

Kỹ sư phần mềm phát triển phần mềm cho các thiết bị điện tử. Các nhà phát triển này sử dụng các ngôn ngữ lập trình như C ++, Java và Python để tạo các ứng dụng chạy trên máy tính.

Họ làm việc trên cả giao diện người dùng lẫn back-end, liên quan tới những gì người dùng nhìn thấy và cơ chế hoạt động đằng sau của một chương trình.

Kỹ sư hệ thống nhúng (Embedded System Engineer)

Các kỹ sư này chịu trách nhiệm thiết kế, phát triển, thử nghiệm và bảo trì các hệ thống nhúng. Hệ thống nhúng là sự kết hợp phần cứng và phần mềm được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

Ví dụ, một kỹ sư hệ thống nhúng có thể làm việc trên phần mềm hỗ trợ máy ATM hoặc chương trình điều khiển rô bốt.

Kỹ sư bảo mật (Security Engineer)

Kỹ sư bảo mật chịu trách nhiệm tạo ra các hệ thống, phương pháp và chính sách để đảm bảo hệ thống thông tin đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định và không có lỗi bảo mật.

Các kỹ sư bảo mật thường hoạt động như hacker “mũ trắng” và cố gắng đột nhập vào các hệ thống hiện có để xác định xem có vấn đề bảo mật nào tồn tại hay không.

Kỹ sư đảm bảo chất lượng (Quality Assurance)

Các kỹ sư Đảm bảo chất lượng (QA) sẽ viết, xem xét, kiểm tra và bảo trì phần mềm.

Các kỹ sư này chịu trách nhiệm đảm bảo nhóm phát triển viết mã có chất lượng nhất quán. Họ tạo ra các tiêu chuẩn và chính sách để đảm bảo tất cả mã hiệu quả và hoạt động chính xác.

Học Kỹ thuật phần mềm

Có nhiều lộ trình bạn có thể đi theo để trở thành một kỹ sư phần mềm, nhưng phổ biến nhất thường tuân theo các bước sau:

  1. Chọn một lộ trình sự nghiệp kỹ thuật phần mềm.
  2. Tìm hiểu về kỹ thuật phần mềm thông qua bootcamp, tự học hoặc đại học.
  3. Phát triển và tinh chỉnh các kỹ năng kỹ thuật của bạn trong khi xây dựng hồ sơ năng lực của bạn.
  4. Chuẩn bị và bắt đầu tìm kiếm việc làm.

Mất bao lâu để học Kỹ thuật phần mềm?

Có thể mất từ ​​sáu tháng đến bốn năm để học kỹ thuật phần mềm.

Nếu bạn tham gia vào một khóa học hoặc chương trình đào tạo về lập trình, trung bình bạn có thể trở thành một kỹ sư phần mềm trong vòng sáu tháng đến một năm.

Ngoài ra, bạn có thể nhận được một nền giáo dục chính quy về kỹ thuật phần mềm bằng cách theo học bằng cử nhân bốn năm trong lĩnh vực này.

Cách học Kỹ thuật phần mềm: Từng bước

Có ba lộ trình phổ biến để học kỹ thuật phần mềm, đó là:

  1. Theo đuổi bằng khoa học máy tính tại một trường cao đẳng hoặc đại học.
  2. Tham dự khóa đào tạo lập trình chuyên về kỹ thuật phần mềm.
  3. Tìm hiểu kỹ thuật phần mềm thông qua tự học.

Mỗi lộ trình đều có những lợi ích và hạn chế của nó.

Trước đây, chỉ những sinh viên tốt nghiệp đại học mới đủ điều kiện cho các vai trò kỹ sư phần mềm chuyên nghiệp, nhưng điều đó đã thay đổi trong vài năm qua.

Nhiều kỹ sư phần mềm gần đây đã phát triển mạnh trong lĩnh vực này mặc dù đã tự học và không được đào tạo chính quy về lập trình.

Tuy nhiên, có một phương án khác ngày càng phổ biến: Coding bootcamps.

Chương trình đào tạo lập trình cung cấp một giải pháp thay thế khả thi cho giáo dục đại học truyền thống.

Trong chương trình đào tạo này, bạn sẽ học được tất cả các kỹ năng thiết thực mà bạn cần để thành công trong sự nghiệp phát triển phần mềm (software developement).

Ngoài ra, hầu hết các bootcamp đều cung cấp một hệ thống hỗ trợ nghề nghiệp mạnh mẽ cho sinh viên và sinh viên mới tốt nghiệp.

Bạn sẽ làm việc với người cố vấn (mentor) và người hướng dẫn để học các kỹ năng mới và xây dựng porfolio để giới thiệu kỹ năng và khả năng của bạn với các nhà tuyển dụng tiềm năng. Họ thậm chí còn trợ giúp khi bạn tìm kiếm việc làm.

Mức lương của Kỹ sư phần mềm?

Bạn có thể kiếm được bao nhiêu từ nghề Kỹ sư phần mềm
Bạn có thể kiếm được bao nhiêu từ nghề Kỹ sư phần mềm. Ảnh: Glassdoor
$ 188,000$ 120,000$ 50,000
Kỹ sư trình độ SeniorKỹ sư trình độ MiddleKỹ sư trình độ Junior

Khóa học và chương trình đào tạo kỹ thuật phần mềm

Các chương trình đào tạo kỹ sư phần mềm là một giải pháp thay thế khả thi cho giáo dục cao đẳng hoặc đại học. Một trong những loại chương trình phổ biến nhất là dưới dạng bootcamps.

Dưới đây là danh sách một số bootcamps được đánh giá cao nhất và phổ biến nhất trong kỹ thuật phần mềm.

Khóa học kỹ thuật phần mềm trực tuyến

App Academy

App Academy là một trường học lập trình cung cấp cả chương trình đào tạo trực tiếp và trực tuyến.

Không có chi phí học phí cho đến khi bạn được thuê trong vai trò kỹ sư phần mềm và kiếm được hơn 50.000 đô la.

App Academy đã đưa hơn 3.000 người vào các vị trí kỹ sư phần mềm toàn thời gian, thu về mức lương trung bình là 80.000 đô la.

Các cựu sinh viên của chương trình bootcamp làm việc tại hơn 1.000 công ty trên khắp thế giới, chẳng hạn như Twitter, Netflix, Apple và Google.

Flatiron School

Flatiron School cung cấp các chương trình trực tuyến và trực tiếp về kỹ thuật phần mềm.

Sinh viên tham gia vào một chương trình giảng dạy nghiêm ngặt phù hợp với nhu cầu của thị trường. Flatiron School dạy học sinh cách suy nghĩ và làm việc như một kỹ sư phần mềm.

Ứng viên phải nộp đơn đăng ký bằng văn bản nêu rõ lý do đăng ký tham gia chương trình đào tạo. Các em cũng phải học một số kỹ năng cơ bản để đủ điều kiện tham gia các chương trình nhập vai thông qua các khóa học dự bị miễn phí của Flatiron School.

Thinkful

Thinkful là một chương trình đào tạo trực tuyến cung cấp khóa học kéo dài bảy tháng về kỹ thuật phần mềm.

Các khóa học được thực hiện toàn thời gian hoặc bán thời gian.

Suốt chương trình, sinh viên sẽ được kèm cặp bởi một cố vấn cá nhân, huấn luyện viên nghề nghiệp và người quản lý thành công trong học tập. Họ cũng tham gia vào một mạng lưới đồng đẳng hỗ trợ để giúp đảm bảo thành công.

Trong một số khóa học, sinh viên đủ điều kiện được Thinkful đảm bảo học phí. Nghĩa là nếu một sinh viên không tìm được việc làm trong vòng sáu tháng sau khi tốt nghiệp, họ sẽ được trả lại tiền.

Rithm School

Rithm School là một chương trình kỹ thuật phần mềm toàn thời gian kéo dài 17 tuần.

Được thành lập bởi một đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, chú trọng vào quy mô lớp học nhỏ. Mỗi lớp học giới hạn 18 học viên với ba giảng viên giàu kinh nghiệm.

Chương trình học tập trung vào Python, SQL, Node, React, Cấu trúc dữ liệu và Thuật toán.

Không giống như các chương trình đào tạo lập trình khác, sinh viên dành ba tuần để ký hợp đồng cho các công ty và tích lũy kinh nghiệm chuyên môn.

Những kỹ năng hàng đầu của Kỹ sư phần mềm (Software Engineer)
Những kỹ năng hàng đầu của Kỹ sư phần mềm (Software Engineer). Ảnh: careerkarma.com

Sách kỹ thuật phần mềm

Ngoài các khóa học và chứng chỉ, sách kỹ thuật phần mềm có thể mở rộng kiến ​​thức của bạn một cách đáng kể.

Những cuốn sách này chứa đầy lời khuyên và thông tin hữu ích về lĩnh vực này.

Cho dù bạn là người mới bắt đầu hay một chuyên gia có kinh nghiệm, sau đây là những tài nguyên hữu ích cho bất kỳ kỹ sư phần mềm nào

Cracking the Coding Interview

Cracking the Coding Interview: 189 Programming Questions and Solutions - Gayle Laakmann McDowell
Cracking the Coding Interview - Sách về Kỹ thuật phần mềm
Cracking the Coding Interview – Sách về Kỹ thuật phần mềm

Nếu bạn ứng tuyển vào vị trí kỹ sư phần mềm, bạn có thể phải tham gia một cuộc phỏng vấn viết code.

Cuốn sách này giúp bạn tìm kiếm các chi tiết ẩn trong các câu hỏi viết code, chia nhỏ vấn đề thành các phần có thể quản lý được và cải thiện khả năng học các khái niệm của bạn.

Ngoài ra còn có 189 câu hỏi phỏng vấn và cách giải quyết trong cuốn sách, sẽ giúp bạn chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn tiếp theo.

Code Complete

Code Complete: A Practical Handbook of Software Construction - Steve McConnell
Code Complete - Sách về Kỹ thuật phần mềm
Code Complete – Sách về Kỹ thuật phần mềm

Code Complete là một phân tích về xây dựng phần mềm. Nó được viết tốt và được coi là một tiêu chuẩn công nghiệp.

Thực tế, mọi lập trình viên ít nhất nên đọc qua cuốn sách này. Nó bao gồm các chủ đề về thiết kế, coding, testing và debugging.

Cuốn sách này đặc biệt hữu ích cho những người có một số kinh nghiệm chuyên môn ban đầu về lập trình.

Tuy nhiên, những người mới bắt đầu sẽ tự tin hơn khi làm phần mềm sau khi đọc cuốn sách này.

The Clean Coder

The Clean Coder: A Code of Conduct for Professional Programmers - Robert Martin
The Clean Coder - sách học kỹ thuật phần mềmThe Clean Coder - sách học kỹ thuật phần mềm
The Clean Coder – sách học kỹ thuật phần mềm

Cuốn sách này dạy cho bạn tất cả về các nguyên tắc, công cụ, kỹ thuật và thực hành của nghề làm phần mềm, kèm với lời khuyên thực tế về coding, testing, refactoring và estimating.

Sau khi đọc cuốn sách, bạn sẽ học được cách giải quyết những xung đột, những quản lý khó tính và lịch trình chặt chẽ.

Bạn còn học được cách tạo môi trường cho developer phát triển mạnh mẽ, tránh tình trạng kiệt sức và tham gia vào luồng coding.

Introduction to Algorithms

Introduction to Algorithms - Thomas H. Cormen
Introduction to Algorithms - sách học về Kỹ thuật phần mềm
Introduction to Algorithms – sách học về Kỹ thuật phần mềm

Đây là một hướng dẫn tuyệt vời cho tất cả các loại thuật toán. Là một phần cần thiết của kỹ thuật phần mềm, cuốn sách này bao gồm mọi thứ cho người mới bắt đầu cũng như các chuyên gia.

Bạn sẽ tìm hiểu về các thuật toán nhanh, thuật toán thời gian đa thức, lý thuyết đồ thị (graph theory), hình học tính toán (computational geometry) và cấu trúc dữ liệu (data structure). Nó thậm chí còn đưa ra một số ví dụ thông qua mã giả (pseudo-code).

The Pragmatic Programmer

The Pragmatic Programmer - David Thomas và Andrew Hunt
The Pragmatic Programmer - Sách học về Kỹ thuật phần mềm
The Pragmatic Programmer – Sách học về Kỹ thuật phần mềm

Cuốn sách này chứa đầy những lời khuyên chuyên môn và kỹ thuật giúp bạn trở thành một kỹ sư phần mềm giỏi hơn.

Cuốn sách xem xét ý nghĩa của việc trở thành một nhà phát triển hiện đại, khám phá các chủ đề từ kỹ thuật kiến ​​trúc đến phát triển nghề nghiệp. Khi đến trang cuối cùng, bạn sẽ học được cách lập trình thích ứng, linh hoạt và động.

Chứng chỉ Kỹ thuật Phần mềm

Một bước khác giúp bạn nổi bật trong quá trình phỏng vấn xin việc là kiếm chứng chỉ.

Chứng chỉ giống như bài kiểm tra cho phép nhà tuyển dụng biết bạn có đáp ứng một kỹ năng hoặc kiến ​​thức nhất định cần thiết cho một công nghệ cụ thể.

Dưới đây là một số chứng chỉ hữu ích nhất dành cho kỹ sư phần mềm:

Thay vì cố gắng thu thập càng nhiều càng tốt, hãy tập trung vào các chứng chỉ hỗ trợ các công nghệ bạn định sử dụng trong sự nghiệp của mình.

Các tài nguyên về Kỹ thuật Phần mềm (Online)

Dreaimincode.net

http://dreaimincode.net/

Đây là một cộng đồng trực tuyến lớn, với hàng trăm nghìn thành viên trên trang web. Nó kết nối các lập trình viên có kinh nghiệm, cho phép họ chia sẻ thông tin với nhau.

Trang web có các hướng dẫn lập trình chi tiết, các đoạn mã và một diễn đàn giúp bạn có thể nhận được bất kỳ hỗ trợ kỹ thuật phần mềm nào.

Programmr.com

http://programmr.com/

Trang này là một công cụ giáo dục trực tuyến. Nó toàn diện và bao gồm một loạt các chủ đề như Ruby, SQL, C ++, Python, C #, HTML, PHP và một vài chủ đề khác.

Mặc dù việc lập trình có thể phức tạp, nhưng tài nguyên trên đây rất đơn giản và dễ hiểu, giúp bạn dễ dàng bắt đầu.

Stackoverflow.com

http://stackoverflow.com/

Stack Overflow là một phần cộng đồng của mạng Stack Exchange. Nó tập trung vào việc cung cấp thông tin cho các developer ở tất cả các cấp độ kỹ năng.

Trang này được sử dụng bởi các lập trình viên trên toàn thế giới. Nếu bạn có câu hỏi, bạn sẽ được giải đáp thông qua trang web này.

Codecademy.com

http://codecademy.com/

Codecademy là một trang web tương tác dành cho các lập trình viên. Trang web cung cấp quyền truy cập vào một chương trình miễn phí giúp xây dựng kỹ năng phát triển web.

Có các chương trình dạy bạn các ngôn ngữ lập trình cụ thể. Trang web cũng cho phép sinh viên soạn thảo chương trình giảng dạy của họ và làm việc theo tốc độ của họ.

Tóm lại về kỹ thuật phần mềm

Lộ trìnhChứng chỉ Bootcamp, bằng cử nhân hoặc tự học
Các kỹ năng kỹ thuật cần thiếtKiểm thử và gỡ lỗi phần mềm, lập trình, thiết kế hướng đối tượng, cấu trúc dữ liệu và thuật toán, dịch vụ web và API
Kỹ năng mềm cần thiếtLàm việc theo nhóm, chú ý đến chi tiết, giải quyết vấn đề
Mức lương trung bình$ 98,500

Nguồn: careerkarma.com

Categories
Dev's Corner

SQL là gì? Tìm hiểu căn bản và cách sử dụng SQL

SQL là gì?

SQL là ngôn ngữ tiêu chuẩn để xử lý Cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Databases).

SQL có thể được sử dụng để chèn, tìm kiếm, cập nhật và xóa các bản ghi cơ sở dữ liệu. SQL có thể thực hiện nhiều hoạt động khác, bao gồm tối ưu hóa và bảo trì cơ sở dữ liệu.

SQL là viết tắt của Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (Structured Query Language), được phát âm là “S-Q-L” hoặc đôi khi là “See-Quel”…

Các cơ sở dữ liệu quan hệ như MySQL Database, Oracle, MS SQL Server, Sybase… sử dụng ANSI SQL.

SQL là gì?
SQL là gì?

Dừng lại chút nào, nếu bạn đang #open_to_work, thử nghía qua các công việc đang tuyển trên Gamba nhé. Vào LINK NÀY để xem các job SQL hoặc scan QR Code ở bên dưới nhé.

Xem và ứng tuyển các SQL job
Xem và ứng tuyển các SQL job

Cách sử dụng SQL

Ví dụ về Code SQL:

SELECT * FROM Members WHERE Age > 30

Các cú pháp SQL được sử dụng trong các cơ sở dữ liệu khác nhau gần như tương tự nhau, mặc dù một số RDBMS (Relational Database Management System – hệ quản trị CSDL quan hệ) sử dụng một vài lệnh khác nhau và thậm chí cả các cú pháp SQL độc quyền.

SQL được sử dụng để làm gì?

Đây là những lý do quan trọng để sử dụng SQL

  • Giúp người dùng truy cập dữ liệu trong hệ thống RDBMS.
  • Giúp mô tả dữ liệu.
  • Cho phép xác định dữ liệu trong cơ sở dữ liệu và thao tác với dữ liệu cụ thể.
  • Với sự trợ giúp của SQL, bạn có thể tạo và thả cơ sở dữ liệu và bảng.
  • SQL cung cấp cách sử dụng hàm trong cơ sở dữ liệu, tạo dạng xem và thủ tục lưu trữ.
  • Có thể phân quyền trên bảng, thủ tục và dạng xem.

Sơ lược lịch sử SQL

Dưới đây là những dấu mốc quan trọng trong lịch sử của SQL:

  • 1970 – Tiến sĩ Edgar F. “Ted” Codd mô tả một mô hình quan hệ cho cơ sở dữ liệu.
  • 1974 – Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL) xuất hiện.
  • 1978 – IBM phát hành một sản phẩm có tên là System/R.
  • 1986 – IBM phát triển nguyên mẫu của cơ sở dữ liệu quan hệ, được tiêu chuẩn hóa bởi ANSI.
  • 1989 – Phiên bản SQL đầu tiên ra mắt
  • 1999 – SQL 3 ra mắt với các tính năng như trình kích hoạt, hướng đối tượng, v.v.
  • SQL 2003 – các hàm window, các tính năng liên quan đến XML, v.v.
  • SQL 2006 – Hỗ trợ ngôn ngữ truy vấn XML
  • SQL 2011 – Hỗ trợ cải tiến cho cơ sở dữ liệu tạm thời

Các loại câu lệnh SQL

Dưới đây là năm loại truy vấn SQL được sử dụng rộng rãi.

  • Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL)
  • Ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML)
  • Ngôn ngữ kiểm soát dữ liệu (DCL)
  • Ngôn ngữ kiểm soát giao dịch (TCL)
  • Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu (DQL)

Danh sách các lệnh SQL

Dưới đây là danh sách một số lệnh SQL được sử dụng phổ biến nhất:

  • CREATE – xác định lược đồ (schema) cấu trúc cơ sở dữ liệu
  • INSERT – chèn dữ liệu vào hàng của bảng
  • UPDATE- cập nhật dữ liệu trong cơ sở dữ liệu
  • DELETE – xóa một hoặc nhiều hàng khỏi bảng
  • SELECT – chọn thuộc tính dựa trên điều kiện được mô tả bởi mệnh đề WHERE
  • DROP – xóa bảng và cơ sở dữ liệu

Quy trình SQL

Khi bạn muốn thực thi một lệnh SQL cho bất kỳ hệ thống DBMS nào, bạn cần tìm phương pháp tốt nhất để thực hiện yêu cầu của mình và công cụ SQL xác định cách diễn giải tác vụ cụ thể đó.

Các thành phần quan trọng được bao gồm trong quy trình SQL này là:

  • Công cụ truy vấn SQL (SQL Query Engine)
  • Công cụ tối ưu hóa (Optimization Engines)
  • Điều phối viên truy vấn (Query Dispatcher)
  • Công cụ truy vấn cổ điển (Classic Query Engine)

Một Classic Query Engine cho phép bạn quản lý tất cả các truy vấn không phải SQL (non-SQL).

Quy trình SQL
Quy trình SQL

Tiêu chuẩn SQL

SQL là một ngôn ngữ để vận hành cơ sở dữ liệu. Nó bao gồm tạo cơ sở dữ liệu, xóa, tìm nạp hàng, sửa đổi hàng,…

SQL là ngôn ngữ chuẩn ANSI (Viện tiêu chuẩn quốc gia Hoa Kỳ – American National Standard Institute). Các tiêu chuẩn SQL được chia thành nhiều phần.

Dưới đây là một số phần quan trọng của tiêu chuẩn SQL:

Thành phầnMô tả
Phần 1 – SQL / FrameworkNó đưa ra các khái niệm logic.
Phần 2 – SQL / FoundationNó bao gồm các yếu tố trung tâm của SQL.
Phần 3 – SQL / CLITiêu chuẩn này bao gồm các yếu tố trung tâm của SQL.
Phần 4 – Mô-đun được lưu trữ liên tụcQuy trình được lưu trữ, quy trình bên ngoài và phần mở rộng ngôn ngữ thủ tục cho SQL.
Phần 9 – Quản lý Dữ liệu Bên ngoàiThêm cú pháp và định nghĩa vào SQL / Foundation, cho phép SQL truy cập vào các nguồn (tệp) dữ liệu không phải SQL.
Phần 10 – Các ràng buộc ngôn ngữ đối tượngLiên kết ngôn ngữ đối tượng: Phần này chỉ định cú pháp và ngữ nghĩa của việc nhúng SQL vào Java ™.
Phần 11 – SQL / SchemaLược đồ Thông tin và Định nghĩa
Phần 12 – SQL / ReplicationDự án này bắt đầu vào năm 2000. Phần này giúp xác định cú pháp và ngữ nghĩa để cho phép định nghĩa các sơ đồ và quy tắc sao chép.
Phần 13 – Quy trình và Loại JavaQuy trình và Loại Java: Phần này của các quy trình sử dụng Ngôn ngữ lập trình Java.
Phần 14 – SQL / XMLSQL và XML
Phần 15 – SQL / MDACung cấp hỗ trợ SQL cho Mảng đa chiều (Multi-Dimensional Arrays)

Các phần tử ngôn ngữ SQL

Dưới đây là các yếu tố quan trọng của ngôn ngữ SQL:

  • Từ khóa (Keywords): Mỗi câu lệnh SQL chứa một hoặc nhiều từ khóa.
  • Số nhận dạng (Identifiers): Số nhận dạng là tên của các đối tượng trong cơ sở dữ liệu, như ID người dùng, bảng và cột.
  • Chuỗi (Strings): Chuỗi có thể là chuỗi ký tự hoặc biểu thức với kiểu dữ liệu VARCHAR hoặc CHAR.
  • Biểu thức (Expressions): Biểu thức được hình thành từ một số phần tử, như hằng số, toán tử SQL, tên cột và truy vấn con.
  • Điều kiện tìm kiếm (Search Conditions): Điều kiện được sử dụng để chọn một tập hợp con của các hàng từ bảng hoặc được sử dụng để điều khiển các câu lệnh như câu lệnh IF để xác định quyền kiểm soát luồng.
  • Giá trị đặc biệt (Special Values): Giá trị đặc biệt nên được sử dụng trong biểu thức và làm giá trị mặc định của cột khi xây dựng bảng.
  • Biến (Variables): Sybase IQ hỗ trợ các biến cục bộ, biến toàn cục và biến mức kết nối.
  • Chú thích (Comment): Chú thích là một phần tử SQL khác được sử dụng để đính kèm văn bản giải thích vào các câu lệnh hoặc khối câu lệnh SQL. Máy chủ cơ sở dữ liệu không thực hiện bất kỳ bình luận nào.
  • Giá trị NULL: Sử dụng NULL, giúp bạn chỉ định một giá trị không xác định, bị thiếu hoặc không áp dụng được.

Cơ sở dữ liệu trong SQL là gì?

Cơ sở dữ liệu được tạo thành từ một tập hợp các bảng lưu trữ một bộ dữ liệu có cấu trúc chi tiết. Nó là một bảng chứa một tập hợp các hàng, được gọi là bản ghi hoặc bộ dữ liệu, và các cột cũng được gọi là thuộc tính.

Mỗi cột trong bảng được thiết kế để lưu trữ một loại thông tin cụ thể, chẳng hạn như tên, ngày tháng, số tiền và số.

NoSQL là gì?

NoSQL là một danh mục sắp ra mắt của Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu. Đặc điểm chính của nó là không tuân thủ các khái niệm cơ sở dữ liệu quan hệ. NoSQL có nghĩa là “Không chỉ SQL”.

Khái niệm về cơ sở dữ liệu NoSQL đã phát triển với những gã khổng lồ internet như Google, Facebook, Amazon… những người xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ.

Khi bạn sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ cho khối lượng lớn dữ liệu, hệ thống bắt đầu chậm lại về thời gian phản hồi.

Để khắc phục điều này, chúng ta có thể “mở rộng quy mô” hệ thống của mình bằng cách nâng cấp phần cứng hiện có.

Một giải pháp khác cho vấn đề trên là phân phối tải cơ sở dữ liệu trên nhiều máy chủ khi tải tăng lên. Điều này được gọi là “mở rộng quy mô”.

Cơ sở dữ liệu NoSQL là cơ sở dữ liệu không quan hệ có quy mô tốt hơn cơ sở dữ liệu quan hệ và được thiết kế với các ứng dụng web.

Họ không sử dụng SQL để truy vấn dữ liệu và không tuân theo các lược đồ nghiêm ngặt như các mô hình quan hệ.

Với NoSQL, các tính năng ACID (Atomicity, Consistency, Isolation, Durability) không phải lúc nào cũng được đảm bảo.

Tại sao nên học SQL sau NoSQL?

Với những ưu điểm của cơ sở dữ liệu NoSQL đã nêu, bạn có thể thắc mắc tại sao người ta vẫn muốn tìm hiểu về cơ sở dữ liệu SQL?

Cơ sở dữ liệu NoSQL là các hệ thống chuyên biệt cao và có cách sử dụng cũng như hạn chế đặc biệt của chúng. NoSQL phù hợp hơn với những ai xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ.

Phần lớn sẽ sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ và các công cụ liên quan.

Cơ sở dữ liệu quan hệ có những ưu điểm sau so với cơ sở dữ liệu NoSQL.

  • Cơ sở dữ liệu (quan hệ) SQL có mô hình quản lý và lưu trữ dữ liệu hoàn thiện (mature). Điều này rất quan trọng đối với người dùng doanh nghiệp.
  • Cơ sở dữ liệu SQL hỗ trợ khái niệm dạng xem cho phép người dùng chỉ xem dữ liệu mà họ được phép xem. Dữ liệu mà họ không được phép xem sẽ được ẩn.
  • Cơ sở dữ liệu SQL hỗ trợ thủ tục SQL được lưu trữ cho phép các nhà phát triển cơ sở dữ liệu triển khai một phần logic nghiệp vụ vào cơ sở dữ liệu.
  • Cơ sở dữ liệu SQL có mô hình bảo mật tốt hơn so với cơ sở dữ liệu NoSQL.

Thế giới đã không đi chệch hướng trong việc sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ. Ngày càng có nhiều nhu cầu về các chuyên gia có thể xử lý cơ sở dữ liệu quan hệ. Vì vậy, việc học cơ sở dữ liệu và các kiến ​​thức cơ bản về SQL vẫn có giá trị.

Sách học SQL

Dưới đây là một số sách SQL hàng đầu

SQL Tutorial for Beginners

Trong quyển này, bạn sẽ học các khái niệm Cơ sở dữ liệu cơ bản, các lệnh MS-SQL và các chủ đề nâng cao như SQL nối, Tạo, thêm và thả bảng, v.v.

SQL in 10 Minutes

SQL in 10 Minutes
SQL in 10 Minutes

Cuốn sách này cung cấp các ví dụ mã đầy đủ màu sắc để giúp bạn hiểu cách các câu lệnh SQL được cấu trúc. Bạn cũng sẽ có kiến ​​thức về các phím tắt và giải pháp.

SQL Cookbook

SQL Cookbook
SQL Cookbook

Trong cuốn này, bạn sẽ có thể học kỹ thuật đi bộ một chuỗi cho phép bạn sử dụng SQL để phân tích cú pháp các ký tự, từ hoặc các phần tử được phân tách của một chuỗi.

SQL: The Complete Reference

SQL: The Complete Reference
SQL: The Complete Reference

Cuốn sách này bao gồm các chủ đề Microsoft SQL quan trọng như các hàm Window, Xoay các hàng thành cột, xoay ngược các cột thành các hàng.

QL Pocket Guide: A Guide to SQL Usage

SQL Pocket Guide: A Guide to SQL Usage
SQL Pocket Guide: A Guide to SQL Usage

Cuốn sách hướng dẫn bạn cách hệ thống sử dụng các hàm SQL, cú pháp biểu thức chính quy và các hàm chuyển đổi kiểu. MUA NGAY

Bài học rút ra

  • Ngôn ngữ SQL được sử dụng để truy vấn cơ sở dữ liệu
  • SQL là viết tắt của gì hay SQL có nghĩa là: Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc
  • SQL được sử dụng cho:
    • Hệ thống RDBMS
    • Mô tả, xác định và thao tác dữ liệu
    • Tạo và thả Cơ sở dữ liệu & bảng
  • Các loại câu lệnh SQL: DDL, DML, DCL, TCL, DQL
  • Danh sách lệnh SQL: CREATE, INSERT, UPDATE, DELETE, SELECT, DROP
  • Các phần tử ngôn ngữ SQL: Từ khóa, Số nhận dạng, Chuỗi, Biểu thức, Biến, v.v.
  • NoSQL: có nghĩa là “Không chỉ SQL” là danh mục sắp tới của Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu
  • Phương pháp tiếp cận cơ sở dữ liệu có nhiều ưu điểm khi lưu trữ dữ liệu so với các hệ thống dựa trên tệp phẳng truyền thống

Nguồn: guru99.com

Categories
Dev's Corner

Unit Test là gì? Vai trò của Unit Test trong phát triển phần mềm

Quy trình testing bao gồm nhiều bước kiểm thử. Unit Test (Kiểm thử đơn vị) là mức kiểm thử đầu tiên nhưng giữ vai trò không kém phần quan trọng đảm bảo sản phẩm phần mềm chất lượng đến tay người dùng.

Unit testing – bước kiểm thử đầu tiên trong quy trình Software Testing
Unit testing – bước kiểm thử đầu tiên trong quy trình Software Testing. Ảnh: TestOrigen

Dừng lại chút nào, nếu bạn đang #open_to_work, thử nghía qua các công việc đang tuyển trên Gamba nhé. Vào LINK NÀY để xem các job Testing hoặc scan QR Code ở bên dưới nhé.

Xem và ứng tuyển các job "testing"
Xem và ứng tuyển các job “testing”

Unit test là gì?

Unit là thành phần nhỏ nhất trong phần mềm, có thể là các hàm (Function), thủ tục (Procedure), lớp (Class), hoặc các phương thức (Method).

Unit test là một loại kiểm thử phần mềm với mục tiêu cô lập và xác minh tính chính xác của một đơn vị.

Việc phát hiện lỗi, xác định nguyên nhân và khắc phục trở nên dễ dàng hơn khi chỉ khoanh vùng trong phạm vi một Unit đang kiểm tra.

Một ví dụ về Unit test case
Một ví dụ về Unit test case. Ảnh: jeff.wilcox.name

Thực hiện kiểm thử trên đơn vị càng nhỏ thì càng tốt. Khi đó, bạn sẽ hiểu chi tiết hơn về cách code hoạt động. Không những vậy, tốc độ test sẽ nhanh hơn, nhiều Unit test sẽ được hoàn thành hơn.

Ai thực hiện Unit test?

Do Unit test được tiến hành trong quá trình lập trình, người thực hiện Unit test có thể chính là người viết phần mềm, đôi khi cũng có thể là QA/QC.

Unit test nếu được thực hiện từng bước, không sử dụng công cụ hỗ trợ thì được gọi là Phương pháp kiểm thử thủ công (Manual Unit testing).

Ngược lại, nếu có sự trợ giúp của công cụ để test nhanh hơn, chính xác hơn chính là Phương pháp kiểm thử tự động (Automated Unit testing).

Các phương pháp kiểm thử tự động sử dụng trong Automated Unit testing: black box testing, white box texting và gray box testing.

Đa số trường hợp Developer sẽ tiến hành Unit testing
Đa số trường hợp Developer sẽ tiến hành Unit testing. Ảnh: Unplash

Các bước trong Unit test

Một Unit test điển hình sẽ trải qua 3 giai đoạn, được biết đến với tên gọi AAA:

  • Arrange: xác định thành phần của ứng dụng bạn muốn kiểm thử trong SUT (system under test)
  • Act: Giả lập trong SUT
  • Assert: Quan sát kết quả

Nếu kết quả quan sát được đúng như kỳ vọng, Unit test được xem là hoàn thành (pass). Nếu không, nó sẽ báo lỗi (fail), tức là đã có vấn đề ở đâu đó trong SUT.

Vai trò của Unit test

Công việc viết Test case cho Unit test mất khá nhiều thời gian, thậm chí đôi khi hơn cả việc coding.

Tuy nhiên, Unit test đặc biệt không thể bỏ qua trong các bước của quá trình kiểm thử bởi vì những lợi ích mà nó mang lại cho quá trình phát triển phần mềm như sau:

  • Unit test được thực hiện trên những thành phần rất nhỏ của code hoặc những chức năng đơn lẻ, vì vậy, trường hợp tìm ra vấn đề hay thiếu sót sẽ độc lập và không ảnh hưởng đến các test case khác.
  • Thông qua Unit test, nếu sớm phát hiện ra lỗi hay sai sót sẽ rất có ích và giảm bớt được chi phí toàn dự án. Khi Unit test được hoàn tất trước khi tích hợp code,  những sai sót hay lỗi tìm thấy sẽ dễ dàng được giải quyết mà hầu như không mang lại ảnh hưởng gì đáng kể.
  • Các Unit test case đơn giản hóa và giúp việc kiểm tra code nhẹ nhàng hơn. Về sau nếu có cần giải quyết lỗi thì cũng chỉ phải test đoạn code được chỉnh sửa mới nhất.
  • Unit testing tự động (Automated Unit testing) giúp giảm thiểu số bugs khi chạy trên môi trường production.
  • Điểm cộng nữa của Unit test đó là tạo điều kiện cho thay đổi, làm tiền đề cho phương pháp Agile, tiết kiệm thời gian và thúc đẩy tiến độ tổng thể của dự án.
  • Trên phương diện thiết kế, Unit test nhắc nhở người lập trình trước khi bắt đầu viết code, phải tập trung để đưa ra các thiết kế thật ổn. Việc kiểm thử code trong giai đoạn ban đầu có thể phát hiện các vấn đề, xử lý hệ thống và các mô hình thiết kế từ sớm.

Thêm vào đó, Unit test còn giúp ích trong việc giải phóng các chuyên viên QA khỏi những công việc kiểm tra mang tính chất phức tạp, đồng thời cũng là công cụ đánh giá năng suất và tốc độ làm việc, dựa trên số lượng các test case đạt trạng thái “pass”.

Unit test góp phần không nhỏ vào sự thành công của dự án
Unit test góp phần không nhỏ vào sự thành công của dự án. Ảnh: freepik

Unit test thật sự có thể cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm phần mềm của bạn.

Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy bất kỳ dự án nào cũng cần thực hiện Unit test, đặc biệt là những dự án lớn.

Để tạo ra những Unit test case tối ưu, chúng ta cần không ngừng thực hành và học hỏi. Với những lợi ích mà Unit test mang lại, nó xứng đáng dành được một vị trí quan trọng, không thể tách rời trong quy trình kiểm thử.

Gambaru Team.