Categories
Dev's Corner

Top các website học lập trình online tốt nhất

Học lập trình sẽ luôn mang lại nhiều lợi ích, nhất là học lập trình online trong thời buổi Covid, xu hướng làm việc tại nhà lên ngôi như hiện nay.

Đối với webmaster, việc sở hữu một số kỹ năng lập trình cơ bản có thể làm cho việc quản lý trang web dễ dàng hơn đáng kể. Hơn nữa, nó giúp bạn ít phụ thuộc hơn vào các developer khi xây dựng và chạy các dự án, giảm chi phí về lâu dài.

Đối với những người tìm việc và những người chuyển đổi nghề nghiệp, lập trình có thể mở ra nhiều cánh cửa cho các chuyên môn lập trình khác nhau, trong đó có nhiều nghề đang có nhu cầu cao.

Ngày nay, học lập trình có chi phí rất phải chăng. Rất nhiều tài nguyên miễn phí luôn có sẵn, cho dù bạn muốn thành thạo một ngôn ngữ lập trình mới hay bắt đầu một dự án lập trình.

Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn nơi học lập trình, chúng tôi đã biên soạn danh sách…

Các website học lập trình online miễn phí hàng đầu

1. BitDegree

Học lập trình online trên BitDegree
Học lập trình online trên BitDegree

BitDegree là một nơi tuyệt vời để học lập trình trực tuyến miễn phí. Nền tảng học tập trực tuyến này có các khóa học ngôn ngữ lập trình khác nhau, bao gồm HTML, CSS, JavaScript, PHP, jQuery và Ruby on Rails.

Hơn nữa, có các lớp học lập trình cho những môn như game development và khoa học dữ liệu. Một số còn cả chứng chỉ, rất hữu ích khi tìm kiếm một công việc mới.

Để bắt đầu, chỉ cần đăng ký bằng địa chỉ email và mật khẩu, đồng thời chọn một trong các khóa học miễn phí có sẵn.

Nói chung, có hai loại khóa học trực tuyến để bạn lựa chọn.

Đầu tiên được thiết kế bởi chính BitDegree và thường có định dạng tương tác. Sẽ có một màn hình với trình soạn thảo mã, cho phép người học kiểm tra các đoạn mã ngay lập tức.

Loại còn lại bao gồm các bài học video tiêu chuẩn được phát triển bởi các chuyên gia trong ngành. Một số có thể bao gồm các câu đố, câu hỏi mở hoặc bài tập để tạo ra trải nghiệm học tập hấp dẫn hơn.

Điều tuyệt vời về BitDegree là nó sử dụng hệ thống token để thưởng cho sinh viên mỗi khi họ hoàn thành một buổi học. Họ có thể sử dụng các token này để được giảm giá cho các lớp học lập trình có phí hoặc tài trợ cho các khóa học sắp tới.

2. Codecademy

Học lập trình online trên Codecademy
Học lập trình online trên Codecademy

Codecademy là một trong những trang web tốt nhất để học lập trình. Giống như BitDegree, nó cung cấp các khóa học miễn phí và trả phí về nhiều chủ đề lập trình.

Sinh viên có thể chọn lớp học của họ dựa trên ngôn ngữ họ muốn thành thạo hoặc con đường sự nghiệp họ mong muốn.

Nếu bạn không chắc nên bắt đầu từ đâu, Codecademy có một bài kiểm tra sắp xếp để xác định công việc lập trình nào phù hợp nhất với bạn và nên bắt đầu với khóa học nào.

Các lớp học lập trình online miễn phí chủ yếu bao gồm các bài học nhập môn, mặc dù cũng có một số bài học trung cấp.

Bên cạnh những ngôn ngữ như HTML và CSS, Codecademy còn có các ngôn ngữ lập trình cụ thể, chẳng hạn như Go và Swift. Chúng được sử dụng để tạo ra các ứng dụng của Google và Apple.

Kinh nghiệm học tập là khá thực tế. Mỗi khóa học có một tập hợp các giải thích và hướng dẫn, cùng với một trình soạn thảo mã để sinh viên thực hành kiến ​​thức.

Nếu bạn gặp khó khăn khi làm theo hướng dẫn, hãy sử dụng gợi ý được cung cấp. Các diễn đàn cộng đồng cũng có thể truy cập được trong bài học nếu bạn cần thêm thông tin.

Lưu ý rằng Codecademy không cấp chứng chỉ cho các khóa học miễn phí như BitDegree. Để có được chúng, hãy cân nhắc mua gói Pro, giá 19,99 đô / tháng. Sinh viên đại học có thể được giảm giá 35%.

3. Coursera

Học lập trình online trên Coursera
Học lập trình online trên Coursera

Coursera là một nền tảng học trực tuyến hàng đầu. Hợp tác với các trường đại học và công ty hàng đầu, nó cung cấp các khóa học chất lượng cao cho các kỹ năng theo yêu cầu – bao gồm cả lập trình.

Thư viện chủ đề rất rộng lớn, bắt đầu từ khoa học máy tính, phát triển web, phân tích dữ liệu đến học máy.

Nhiều lớp học miễn phí, nhưng bạn sẽ phải trả khoảng 39 đô trở lên để có chứng chỉ và hoàn thành các nhiệm vụ cụ thể. Mặt khác, các khóa học trả phí thường đi kèm với bản dùng thử miễn phí 7 ngày.

Khi đăng ký, Coursera sẽ yêu cầu bạn chèn một số thông tin cá nhân để họ có thể điều chỉnh các đề xuất khóa học cho phù hợp với sở thích của bạn.

Quá trình học tập thường sử dụng kết hợp nội dung video, tài liệu đọc, bài tập, câu đố và các diễn đàn dành cho người tham gia. Học sinh cũng có thể đặt mục tiêu học tập hàng tuần để duy trì động lực.

Nếu bạn muốn học cách lập trình một trang web, hãy xem khóa học Giới thiệu về Phát triển Web này của UC Davis. Nó sẽ giải thích những điều cơ bản về cách trang web hoạt động và cách sử dụng HTML, CSS và Javascript.

4. edX

Học lập trình online trên edX
Học lập trình online trên edX

Tiếp theo trong danh sách là edX. Đây là một tổ chức phi lợi nhuận hợp tác với các trường đại học đẳng cấp thế giới, như Harvard và NYU, để cung cấp hơn 3.000 khóa học trực tuyến miễn phí.

Giống như Coursera, các bài học có thể truy cập miễn phí, nhưng để nhận được chứng chỉ và thực hiện các nhiệm vụ để chấm điểm thì bạn phải mua khóa học. Chi phí là từ $ 50 đến $ 300.

Các lớp học lập trình online miễn phí hầu hết đều có sẵn trong danh mục Khoa học Máy tính.

Có các bài học lập trình nhập môn về các ngôn ngữ như HTML, JavaScript, SQL, C, C ++ và Python.

Ngoài ra, hãy chọn các khóa học lập trình theo chủ đề cụ thể, chẳng hạn như xây dựng trang web, phát triển ứng dụng dành cho thiết bị di động, cấu trúc dữ liệu hoặc kỹ thuật phần mềm.

Bên cạnh video, các khóa học thường bao gồm các bài đọc, bài tập và diễn đàn để làm cho trải nghiệm học tập trở nên tương tác hơn. Những sinh viên đăng ký theo dõi miễn phí sẽ có quyền truy cập vào các tài liệu này cho đến ngày hết hạn được chỉ định.

5. Khan Academy

Học lập trình online trên Khan Academy
Học lập trình online trên Khan Academy

Một công ty phi lợi nhuận khác, Khan Academy, cung cấp các tài nguyên tuyệt vời phù hợp với người mới bắt đầu học lập trình.

Các chủ đề chủ yếu là các nguyên tắc lập trình máy tính cơ bản, HTML, CSS, JavaScript, jQuery và SQL. Mặc dù bộ sưu tập không quá lớn như ở các nền tảng khác, nhưng nó đủ cho các nhà phát triển web mới làm quen.

Ngoài ra, Khan Academy còn có một chương trình ngắn và tương tác được gọi là Hour of Code. Tại đó, sinh viên có thể thực hành lập trình cho animation, xây dựng trang web hoặc quản lý dữ liệu.

Phương tiện giảng dạy chính bao gồm video, flashcard và thực hành qua trình chỉnh sửa mã.

Khi người hướng dẫn đã giải thích xong, người tham gia có thể thực hành kiến thức mới học của mình bằng cách hoàn thành các thử thách trong phần này.

6. Code.org

Học lập trình online trên Code.org
Học lập trình online trên Code.org

Code.org là một công ty phi lợi nhuận với mục tiêu đưa chương trình trở thành một phần của chương trình giáo dục chính thống.

Mặc dù danh mục khóa học chủ yếu dành cho học sinh, nhưng chúng cũng phù hợp cho người mới bắt đầu ở mọi lứa tuổi. Phương pháp giảng dạy chủ yếu sử dụng một hệ thống khối, nơi người dùng có thể kéo và thả mã vào giao diện chỉnh sửa, điều này có thể ít gây choáng ngợp cho người mới.

Chúng tôi khuyên bạn nên bắt đầu với danh mục lớp 6-12 vì chúng đi kèm với các bài học lập trình nhập môn.

Giống như Khan Academy, Code.org cũng có Hour of Code – hướng dẫn viết mã nhanh để xây dựng trang web, ứng dụng và trò chơi.

7. Codewars

Học lập trình online trên Codewars
Học lập trình online trên Codewars

Codewars là một trong những website lập trình phổ biến nhất đối với các developer.

Được điều hành bởi một công ty đánh giá công nghệ, nền tảng này cung cấp các thử thách lập trình gọi là kata để rèn giũa kỹ năng lập trình của bạn.

Điều làm cho Codewars trở nên độc đáo là sự tham gia của cộng đồng.

Người tham gia có thể xem thứ hạng so với các thành viên khác, kiểm tra câu trả lời của đồng cấp trông như thế nào và tạo kata của riêng họ để người khác thử.

Hơn nữa, người tham gia có thể tham gia thảo luận trên nền tảng GitHub hoặc Discord để tương tác trực tiếp.

Để bắt đầu, người dùng cần chọn một ngôn ngữ. Sau đó Codewars sẽ đưa ra cho họ một thử thách để chứng minh kỹ năng của họ và xác định mức độ khó của thử thách đầu tiên. Khi bạn tiến bộ qua từng kata, các bài tập sẽ khó hơn.

Một số ngôn ngữ lập trình bạn có thể học là JavaScript, PHP, Java, C #, Python, Ruby và SQL.

8. Udemy

Học lập trình online trên Udemy
Học lập trình online trên Udemy

Udemy là một cổng thông tin giáo dục trực tuyến với hơn 130.000 khóa học trực tuyến. Mặc dù hầu hết chúng đều được trả phí, nhưng cũng có rất nhiều lựa chọn miễn phí.

Chỉ riêng danh mục development đã có hơn 2.000 lớp, bao gồm ngôn ngữ lập trình, phát triển trò chơi, khoa học dữ liệu, phát triển theme WordPress, v.v.

Hãy thoải mái lọc các tùy chọn theo thời lượng, phụ đề, tính năng khóa học hoặc danh mục phụ.

Với rất nhiều sự lựa chọn, tốt nhất bạn nên bắt đầu với các khóa học có xếp hạng sao cao và nhiều đánh giá. Ngoài ra, hãy kiểm tra thông tin của người hướng dẫn và số lượng sinh viên để xem uy tín của họ.

Lưu ý rằng với các khóa học trực tuyến miễn phí, bạn sẽ chỉ có thể xem nội dung video. Bạn sẽ không thể nhận được chứng chỉ hoặc tương tác trực tiếp với người hướng dẫn.

9. Dash by General Assembly

Học lập trình online trên Dash
Học lập trình online trên Dash

Dash là một website được phát triển bởi General Assembly, một nền tảng đào tạo lập trình và học tập kỹ thuật số. Với Dash, người dùng có thể học lập trình online miễn phí bằng cách tạo các dự án trực tuyến cơ bản trên trình duyệt web của họ.

Không cần bất kỳ kinh nghiệm lập trình nào để bắt đầu. Chỉ cần đăng ký bằng địa chỉ email và chọn dự án đầu tiên của bạn – tạo một trang web cá nhân. Mỗi bài tập sẽ hướng dẫn bạn những kiến thức cơ bản về HTML, CSS và JavaScript.

Giống như các nền tảng trước, Dash đi kèm với một trình soạn thảo mã để người học thực hành theo hướng dẫn. Kế bên là giao diện front-end, nơi họ có thể xem trang web của mình trông như thế nào ngay lập tức.

10. freeCodeCamp

Học lập trình online trên freeCodeCamp
Học lập trình online trên freeCodeCamp

Với chương trình giảng dạy kéo dài 3.000 giờ và hơn 40.000 sinh viên tốt nghiệp, freeCodeCamp là một trong những nền tảng đáng tin cậy nhất để học lập trình online miễn phí.

Các cựu sinh viên của trường đã có công việc đảm bảo tại các công ty nổi tiếng như Google, Apple và Spotify.

Sau khi đăng ký, người dùng sẽ thấy một tập hợp các khóa học, được sắp xếp theo thứ tự từ trình độ sơ cấp đến nâng cao.

Bằng cách đó, họ có thể bắt đầu các bài học lập trình của mình ngay lập tức thay vì dành hàng giờ để tìm kiếm một lớp học phù hợp.

Hơn nữa, học viên sẽ được cấp chứng chỉ miễn phí sau khi hoàn thành khóa học.

Một tính năng nổi bật khác là giao diện học tập và chỉnh sửa mã của freeCodeCamp có tính responsive, nhờ đó bạn có thể học lập trình từ thiết bị di động.

Sau khi hoàn thành tất cả các mô-đun có sẵn, hãy cân nhắc thử thách thức để trau dồi kỹ năng viết mã của bạn.

Nếu bạn cần hỗ trợ, có một diễn đàn cộng đồng để thảo luận về các bài tập và yêu cầu phản hồi từ những người bạn học.

11. Code Conquest

Học lập trình online trên Code Conquest
Học lập trình online trên Code Conquest

Nếu bạn muốn bắt đầu sự nghiệp lập trình mà không có bất kỳ kinh nghiệm lập trình nào, Code Conquest có thể giúp bạn đi đúng hướng.

Hướng dẫn online miễn phí này cung cấp nhiều tài nguyên khác nhau giúp bạn trở thành một lập trình viên chuyên nghiệp. Mọi thứ từ cách thành thạo một ngôn ngữ lập trình mới, bắt đầu một dự án và tìm một người hướng dẫn.

Bên cạnh đó, có các hướng dẫn lập trình cơ bản cho các ngôn ngữ như HTML, CSS, JavaScript, PHP, Python, Ruby on Rails, SQL, Swift và jQuery. Hãy thử các câu đố lập trình của họ để kiểm tra kiến thức của bạn.

Code Conquest cũng công khai các đánh giá và đề xuất về khóa đào tạo lập trình nếu bạn cần thêm tài nguyên để nâng cao việc học của mình.

12. MIT OpenCourseWare

Học lập trình online trên MIT OpenCourseWare
Học lập trình online trên MIT OpenCourseWare

Chương trình OpenCourseWare cho phép truy cập miễn phí các khóa đại học và sau đại học của MIT, bao gồm cả các khóa học từ chương trình khoa học máy tính.

Người mới có thể bắt đầu với các Khóa học Lập trình nhập môn. Ở đó, họ có thể học các lý thuyết cơ bản để phát triển các kỹ năng lập trình, như tư duy tính toán và kiến thức cơ bản về các ngôn ngữ như Java, Python, C và C ++.

Các tài liệu học tập bao gồm bài giảng video, sách giáo khoa trực tuyến, bài tập, bài kiểm tra và bài tự đánh giá. Tuy nhiên, OpenCourseWare không cung cấp chứng chỉ hoặc bằng cấp.

13. The Odin Project

Học lập trình online trên The Odin Project
Học lập trình online trên The Odin Project

Khi bạn đang cố gắng học lập trình online miễn phí, việc chọn khóa học hoặc hướng dẫn phù hợp có thể khiến bạn bối rối.

The Odin Project giải quyết điều này bằng cách thu thập tất cả các tài nguyên trực tuyến miễn phí và tạo ra một chương trình giảng dạy thân thiện với người mới bắt đầu dựa trên chúng.

Nó được tổ chức sao cho người tham gia có thể được tuyển dụng làm developer vào cuối chương trình.

Người mới bắt đầu hoàn thành có thể bắt đầu với khóa học lập trình Nền tảng (Foundation), khóa học này sẽ hướng dẫn bạn cách thiết lập môi trường phát triển và học HTML, CSS và JavaScript.

Từ đó, họ có thể tham gia khóa học Ruby on Rails hoặc JavaScript đầy đủ.

Cả hai con đường đều bao gồm một phần chỉ cách được tuyển làm develoepr, bao gồm các chủ đề như tìm kiếm cơ hội phù hợp và thành công trong các cuộc phỏng vấn.

Hầu hết các phần bao gồm một số bài tập thực hành các tài liệu học tập. Sinh viên có thể gửi chúng lên trang web để thể hiện kết quả của mình và cung cấp các gợi ý cho các thành viên mới.

Nếu bạn cần hỗ trợ, nền tảng này có một cộng đồng Discord, nơi sinh viên có thể đặt câu hỏi và kết nối với những người học khác trong các phòng trò chuyện.

14. W3Schools

Học lập trình online trên W3Schools
Học lập trình online trên W3Schools

Là trang web dành cho web developer lớn nhất trên thị trường, W3Schools được trang bị các hướng dẫn lập trình, câu đố và thực hành để giúp những người đang học lập trình.

Bao gồm mọi thứ từ HTML đến Python, đây cũng là một tài nguyên tham khảo hữu ích cho các developer xây dựng các dự án của họ.

Điều tuyệt vời về W3Schools là trang web có chức năng Google Dịch được tích hợp sẵn. Bằng cách đó, những người không giỏi tiếng Anh có thể học lập trình bằng tiếng mẹ đẻ.

Bắt đầu bằng cách chọn ngôn ngữ lập trình để học và đọc các tài liệu nhập môn. Trang web này cũng có một trình chỉnh sửa mã để kiểm tra các tham chiếu và xem chúng trông như thế nào khi người dùng kết thúc.

Ngoài ra, hãy làm các câu đố và bài tập để xác định mức độ kiến ​​thức của bạn và quyết định chủ đề nào sẽ học tiếp theo.

15. Hackr.io

Học lập trình online trên Hackr.io
Học lập trình online trên Hackr.io

Với rất nhiều khóa học lập trình và hướng dẫn lập trình trên thị trường, bạn có thể không biết khóa học nào đáng học nhất.

Hackr.io giải quyết vấn đề này bằng cách chỉ giới thiệu những tài nguyên tốt nhất do cộng đồng developer bình chọn.

Để bắt đầu, hãy nhập ngôn ngữ lập trình bạn muốn học trên công cụ tìm kiếm và chọn nó. Trang này sẽ hiển thị danh sách các khóa học phổ biến và thịnh hành nhất.

Sử dụng công cụ lọc, hãy đảm bảo chỉ chọn các khóa học miễn phí. Bên cạnh đó, có thể thu hẹp kết quả theo cấp độ kỹ năng, phương tiện, danh mục phụ và loại bài tập.

Mỗi đề xuất khóa học đều đi kèm với lời chứng thực từ các thành viên khác, điều này có thể giúp bạn đưa ra quyết định.

Ngoài ra, chúng tôi khuyên bạn nên xem Hackr.io Roadmap, là những lộ trình học tập do cộng đồng đề xuất để trở thành developer hoặc designer. Blog của họ cũng có đầy đủ các hướng dẫn về cách học lập trình.

16. Bento

Học lập trình online trên Bento
Học lập trình online trên Bento

Bento là một website quản lý các lớp học và hướng dẫn học lập trình miễn phí và biến chúng thành các chương trình giảng dạy dễ làm theo. Người sáng lập tin rằng mọi người đều có thể học lập trình cho dù họ có xuất thân như thế nào.

Người dùng có thể chọn một lộ trình học tập để thành thạo một ngôn ngữ hoặc chủ đề lập trình.

Mỗi cái đều đi kèm với các hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu, trung cấp và nâng cao. Bằng cách đó, họ có thể bắt đầu học lập trình như một người mới bắt đầu hoàn chỉnh và hoàn thành khóa học như một người chuyên nghiệp.

Các ngôn ngữ lập trình được đề cập là HTML, CSS, JavaScript, SQL và Python. Ngoài ra, có các khóa học về cách sử dụng Sublime Text, GitHub và Shell để giúp điều hướng dòng lệnh.

Sau khi hoàn thành một khóa, thành viên có thể xem phần Chủ đề liên quan để tiếp tục việc học của mình.

17. Code Avengers

Học lập trình online trên  Code Avengers
Học lập trình online trên Code Avengers

Code Avengers là một nền tảng chủ yếu trả phí, nhưng nó cũng cung cấp các khóa học miễn phí để học lập trình. Chúng chủ yếu ở dạng hướng dẫn nhanh và tương tác để thực hành các khái niệm và ngôn ngữ lập trình.

Khi đăng ký, hãy chọn giữa các chương trình Junior và Create. Lớp đầu tiên chủ yếu dành cho trẻ em từ năm đến 14 tuổi. Tại đây, các lớp học lập trình miễn phí xoay quanh kiến ​​thức cơ bản về lập trình, tư duy tính toán và biểu diễn dữ liệu.

Mặt khác, chương trình Create dành cho người mới bắt đầu từ 15 tuổi trở lên. Nó bao gồm các bài học miễn phí để sử dụng JavaScript, Python, HTML và CSS.

Để tối đa hóa trải nghiệm học tập của bạn tại Code Avengers, hãy cân nhắc đầu tư vào phiên bản trả phí, với giá 29 đô / tháng. Nó đi kèm với quyền truy cập không giới hạn vào tất cả hơn 500 hướng dẫn và bài tập có hướng dẫn.

Ngoài ra còn có bản dùng thử miễn phí 10 ngày và người dùng không phải nhập trước thông tin thẻ tín dụng.

18. Sololearn

Học lập trình online trên Sololearn
Học lập trình online trên Sololearn

Nếu bạn muốn học cách lập trình theo tốc độ của riêng mình, Sololearn là một trong những nền tảng tốt nhất để làm điều đó. Trang web này đã giúp hơn 44 triệu người dùng bắt đầu sự nghiệp web developer, khoa học dữ liệu và máy học.

Sololearn sử dụng cách học vừa phải, trong đó mỗi phần chỉ tập trung vào một chủ đề thay vì giải quyết nhiều chủ đề.

Định dạng này mang lại trải nghiệm học tập dễ hiểu hơn nhiều, đặc biệt là đối với người mới bắt đầu. Các câu đố và thực hành cũng giúp giữ lại kiến ​​thức của người dùng.

Ngoài ra, người học có thể lưu code từ các bài học trước để xem lại chúng.

Các thành viên có thể sử dụng các diễn đàn thảo luận để đặt câu hỏi và kết nối với các sinh viên khác. Hoặc, truy cập trang Code Playground để chia sẻ dự án mới nhất và nhờ mọi người cộng tác trên đó.

Trang web có trong một ứng dụng dành cho thiết bị di động, vì vậy bạn có thể học lập trình ở bất cứ đâu bạn thích.

Sau khi kết thúc khóa học, người dùng có thể kiếm được chứng chỉ để tăng khả năng được tuyển.

Sololearn miễn phí, nhưng người dùng có thể nâng cấp lên phiên bản Pro để loại bỏ quảng cáo và tiếp cận nhiều phương pháp hơn để trau dồi kỹ năng lập trình của họ. Giá là $ 5,83 / tháng khi đăng ký theo năm và đi kèm với bản dùng thử miễn phí 14 ngày.

19. Learn by Google Developer

Học lập trình online qua Learn by Google Developers
Học lập trình online qua Learn by Google Developers

Được phát triển bởi Google, nền tảng này dành cho các developer trung cấp và cao cấp muốn nâng cao kiến ​​thức và kỹ năng lập trình. Nó cũng có thể giúp người dùng xây dựng ứng dụng hoặc cải thiện các dự án web của họ bằng công nghệ của Google.

Một số chủ đề mẫu mà bạn có thể tìm hiểu là thêm Google Maps vào ứng dụng web, bật thông báo đẩy, xây dựng chatbot và sử dụng Accelerated Mobile Pages. Ngoài ra còn có các tài nguyên để sử dụng các công cụ của Google như Firebase, Flutter và TensorFlow.

Có ba chế độ học tập – Codelabs, Pathways và Topics.

Codelabs là một tập hợp các hướng dẫn và bài tập lập trình, trong khi Pathways là các bài học có cấu trúc để giúp người dùng đạt được một mục tiêu cụ thể. Để đọc thêm về một chủ đề cụ thể trong thế giới Google Developers, hãy chọn Chủ đề.

Learn by Google cũng giúp bạn có thể tạm dừng một tài liệu và tiếp tục quá trình học tập sau đó. Bằng cách đó, người dùng có thể hoàn thành Codelab hoặc Pathway của riêng họ.

20. Upskill

Học lập trình online trên Upskill
Học lập trình online trên Upskill

Upskill là một bootcamp lập trình freemium nổi tiếng với các bài giảng video thân thiện với người mới bắt đầu.

Nó nhằm mục đích làm cho các khái niệm lập trình phức tạp dễ hiểu hơn nhiều bằng cách sử dụng ngôn ngữ đơn giản và ít biệt ngữ.

Nó có hơn 200 nội dung video miễn phí và các bài tập về kiến ​​thức web development cơ bản và sử dụng HTML, CSS và JavaScript. Nền tảng thường xuyên thêm các tài liệu mới vào trang web.

Nếu bạn muốn nhận thêm các hướng dẫn theo dự án, Upskill có gói thành viên Pro với giá 19 đô / tháng. Sinh viên cũng có thể tìm hiểu về phát triển theme WordPress và React framework với gói này. Có chương trình đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày.

21. Pluralsight

Học lập trình online trên Pluralsight
Học lập trình online trên Pluralsight

Pluralsight tương tự như Code Avengers – đó là một nền tảng cung cấp các khóa học và hướng dẫn lập trình miễn phí.

Với một tài khoản miễn phí, các thành viên có thể tham gia năm khóa học hàng tuần về các kỹ năng công nghệ khác nhau và các bài học nhập môn về software development. Các chủ đề bao gồm HTML, CSS, JavaScript, TypeScript, React, Angular, C #, C ++ và Vue.

Hơn nữa, người dùng có thể đánh giá kiến ​​thức lập trình của mình bằng cách sử dụng các tính năng Role IQ và Skill IQ. Cái đầu tiên sẽ kiểm tra khả năng của bạn theo công việc developer, cái còn lại sẽ xác định xem bạn là người mới hay chuyên gia trong một kỹ năng cụ thể.

Để truy cập thêm tài liệu học tập, Pluralsight cung cấp các gói trả phí bắt đầu từ $ 299 / năm.

22. Codeasy

Học lập trình online trên Codeasy
Học lập trình online trên Codeasy

Nếu bạn muốn học cách lập trình bằng C #, hãy thử Codeasy. Trang web này được thiết kế cho những người không có kinh nghiệm lập trình, sử dụng một câu chuyện phiêu lưu về việc giải cứu thế giới khỏi cuộc xâm lược của máy móc.

Mỗi chương sẽ dạy các nguyên tắc cơ bản của C #, mà bạn sẽ sử dụng để điều hướng qua câu chuyện. Nếu bạn bối rối, hãy sử dụng gợi ý được cung cấp hoặc tham gia kênh Slack để giao tiếp với các thành viên khác.

Cũng có thể so sánh câu trả lời với những người dùng khác để xem các giải pháp thay thế cho vấn đề.

Khóa học Sơ cấp, bao gồm các hướng dẫn nhập môn, có thể truy cập miễn phí.

Để tiến lên cấp độ Sơ cấp hoặc Trung cấp, bạn cần mua các token được gọi là Virus. Chúng cũng có thể sử dụng để bật tính năng Solve for Me nếu bạn bị mắc kẹt ở một chương.

23. aGupieWare

Học lập trình online trên aGupieWare
Học lập trình online trên aGupieWare

aGupieWare cung cấp các tài nguyên trực tuyến để học lập trình và thành thạo khoa học máy tính.

Để bắt đầu, hãy xem bài viết Online Learning: A Bachelor’s Level Computer Science Program Curriculum trên đó.

Bài đăng này có thể hướng dẫn bất kỳ ai muốn học chủ đề này như thể họ đang ở trong một trường đại học danh tiếng, nhưng hoàn toàn miễn phí.

Chương trình học bao gồm nhập môn và các chủ đề cốt lõi về khoa học máy tính và lập trình. Ngoài ra còn có mười lựa chọn tự chọn nếu bạn muốn tập trung vào một chuyên ngành.

Ngoài ra, aGupieWare có hướng dẫn sử dụng Python, Swift, Linux và Angular.

24. Edabit

Học lập trình online trên Edabit
Học lập trình online trên Edabit

Nền tảng học trực tuyến miễn phí Edabit sử dụng phương pháp thực hành để giúp mọi người học lập trình.

Bằng cách sử dụng hơn 10.000 thử thách đơn giản, nó khuyến khích sinh viên tự học bằng cách đọc kỹ hướng dẫn và tự kiểm tra code. Một số người cũng đã sử dụng nền tảng này để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn ví trí software engineer.

Sau khi tạo tài khoản, người dùng có thể chọn ngôn ngữ lập trình mà họ muốn học theo mức độ khó mong muốn, từ cấp độ Rất dễ đến Chuyên gia. Các ngôn ngữ có sẵn là PHP, Python, Java, JavaScript, C ++, C #, Ruby on Rails và Swift.

Nếu họ không thể trả lời chính xác một thử thách, họ có thể sử dụng các tài nguyên bổ sung được cung cấp hoặc xem giải pháp bằng cách sử dụng điểm.

Người dùng muốn nâng cao kỹ năng lập trình của mình lên một tầm cao mới có thể thử tính năng Shuffle. Nó sẽ tạo một nhiệm vụ ngẫu nhiên dựa trên ngôn ngữ lập trình, mức độ khó và các tag mà họ đã chọn.

25. Envato Tuts +

Học lập trình online trên Envanto Tut +
Học lập trình online trên Envanto Tut +

Envato, nền tảng đằng sau Theme Forest, cung cấp các hướng dẫn và khóa học miễn phí cho những ai muốn học lập trình.

Với hơn 29.000 hướng dẫn, chúng bao gồm một lượng lớn các chủ đề.

Chỉ riêng chuyên mục phát triển web đã có hơn 2.700 bài viết, cung cấp nhiều tài liệu tham khảo cho các dự án trong tương lai. Hướng dẫn cho các ngôn ngữ lập trình phổ biến như HTML, JavaScript, CSS, SQL, Python, R và TypeScript cũng có sẵn.

Mặt khác, các khóa học miễn phí chủ yếu là về phát triển web WordPress, chẳng hạn như xây dựng plugin và học PHP cho WordPress.

Để tận dụng tối đa Envato Tuts +, hãy cân nhắc đăng ký $ 16,50 / tháng để truy cập tất cả hơn 1.300 khóa học và hơn 120 ebook.

26. MDN Web Docs

Học lập trình online trên MDN Web Docs
Học lập trình online trên MDN Web Docs

Được điều hành bởi Mozilla và những người đóng góp, MDN Web Docs là một nền tảng học tập trực tuyến miễn phí dành cho các web developer đầy tham vọng.

Với người mới bắt đầu, nó cung cấp các tài liệu để học phát triển web, chẳng hạn như cách một trang web hoạt động và những kiến ​​thức cơ bản về HTML, CSS và JavaScript.

Từ đó, thoải mái khám phá thêm về quản lý dữ liệu người dùng, khả năng truy cập, framework phía máy khách và lập trình phía máy chủ.

Những người đã sẵn sàng xây dựng dự án của họ có thể sử dụng các tài liệu tham khảo về công nghệ web được cung cấp. Ngoài ra còn có hướng dẫn sử dụng các công cụ dành cho nhà phát triển Firefox để phát hiện và kiểm tra web code bằng trình duyệt.

27. Django Girls Tutorial

Học lập trình online trên Django Girls Tutorial
Học lập trình online trên Django Girls Tutorial

Django Girls là một tổ chức phi lợi nhuận tiến hành các hội thảo lập trình miễn phí trong một ngày.

Trang web của nó cung cấp một hướng dẫn thân thiện với người mới bắt đầu để xây dựng một trang blog, sử dụng dòng lệnh, Python, Django, HTML và CSS.

Hướng dẫn có nhiều ngôn ngữ, vì vậy những người không nói tiếng Anh có thể theo dõi bằng cách sử dụng ngôn ngữ mà họ cảm thấy thoải mái nhất.

Sau khi hoàn thành tài liệu này, người dùng có thể chuyển sang hướng dẫn Phần mở rộng để có thêm tài nguyên học tập.

Kết

Hướng dẫn này đã chỉ cho bạn danh sách tất cả những nơi tốt nhất để học lập trình online với chi phí bằng không. Hãy chọn những thứ phù hợp với mục tiêu của bạn và cung cấp những tài liệu bạn đang tìm kiếm.

Mặc dù tất cả các nền tảng được đề cập đều có chất lượng hàng đầu, nhưng đây là lựa chọn của người viết về các khóa học và tài nguyên lập trình được đề xuất nhiều nhất:

  1. BitDegree. Một trang web học tập trực tuyến có hàng nghìn khóa học lập trình miễn phí và trả phí. Để có trải nghiệm học tập tương tác, hãy chọn một chương trình do chính BitDegree tạo ra.
  2. edX. Một tổ chức phi lợi nhuận làm việc với các trường đại học và công ty hàng đầu để cung cấp các khóa học chất lượng cao. Khoa Khoa học Máy tính bao gồm các môn học lập trình từ sơ cấp đến nâng cao.
  3. Udemy. Một nền tảng học tập phổ biến với hơn 2.000 lớp học miễn phí về các chủ đề lập trình và phát triển.
  4. freeCodeCamp. Một chương trình học lập trình miễn phí đã đào tạo ra những cựu sinh viên xuất sắc làm việc cho các công ty lớn như Spotify và Apple. Trang web responsive cung cấp trải nghiệm học tập trên mobile.
  5. The Odin Project. Chương trình giảng dạy lập trình sử dụng các tài nguyên và khóa học lập trình miễn phí tốt nhất trên thị trường.
  6. Sololearn. Chương trình học lập trình online miễn phí này sử dụng một hệ thống làm cho trải nghiệm học tập dễ theo dõi hơn.
  7. Edabit. Một chương trình dựa trên thử thách để học lập trình. Người dùng có thể chọn một trong các nhiệm vụ có sẵn hoặc sử dụng Shuffle để giải quyết một nhiệm vụ ngẫu nhiên.

Tham khảo Hostinger.

Categories
Dev's Corner

Khác biệt giữa thiết kế UX và UI: Hướng dẫn cho người chưa biết gì!

UX và UI: Hai thuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng thực sự có nghĩa rất khác nhau. Vậy sự khác biệt chính xác là gì?

Tất cả chúng ta đều đã nghe thấy những cuộc trò chuyện, dạo bước trên những con phố thời thượng của các thủ đô công nghệ trên thế giới, những cuộc thảo luận về ‘UX’ tuyệt vời của một sản phẩm hoặc ‘UI’ kém của một trang web.

Nó có phải là một ngôn ngữ bí mật mà bạn sẽ không bao giờ biết được không? Có phải những người này chỉ sử dụng tiếng lóng để trông bắt mắt?

Nếu bạn muốn tìm hiểu chính xác ý nghĩa của UX và UI cũng như sự khác nhau giữa chúng, thì bạn đã đến đúng nơi.

Khác biệt giữa thiết kế UX và UI
Khác biệt giữa thiết kế UX và UI

Dưới đây là phân tích những gì chúng tôi sẽ đề cập trong bài viết này. Hãy đọc để hiểu rõ các thuật ngữ UX và UI nghĩa là gì, lĩnh vực nào trong hai lĩnh vực thiết kế được trả lương cao hơn và cách trở thành UX hoặc UI designer.

Đầu tiên…

UX và UI là gì cái đã?

Điều đầu tiên và trên hết: UX và UI thực sự có nghĩa là gì?

Những người mà bạn đã nghe thực sự đang thảo luận về hai nghề, mặc dù đã tồn tại hàng thập kỷ và trên lý thuyết là hàng thế kỷ, đã được ngành công nghệ định nghĩa là thiết kế UX và UI.

Thiết kế UX đề cập đến thuật ngữ “thiết kế trải nghiệm người dùng”, trong khi UI là viết tắt của “thiết kế giao diện người dùng”. Cả hai yếu tố đều rất quan trọng đối với một sản phẩm và phối hợp chặt chẽ với nhau.

Nhưng bất chấp mối quan hệ nghề nghiệp của chúng, bản thân các vai trò lại khá khác nhau, đề cập đến các khía cạnh rất khác nhau của quá trình phát triển sản phẩm và nguyên tắc thiết kế.

Trước khi chúng ta xem xét sự khác biệt chính giữa UX và UI, hãy xác định ý nghĩa của từng thuật ngữ riêng lẻ.

Thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) là gì?

Thiết kế trải nghiệm người dùng là cách thiết kế sản phẩm lấy con người làm đầu.

Don Norman, một nhà khoa học nhận thức và là đồng sáng lập của Công ty Tư vấn Thiết kế Nielsen Norman Group, được cho là đã đặt ra thuật ngữ “trải nghiệm người dùng” vào cuối những năm 1990. Đây là cách ông ấy mô tả nó:

“Trải nghiệm người dùng bao gồm tất cả các khía cạnh tương tác của người dùng cuối với công ty, dịch vụ và sản phẩm của công ty.”

Rõ ràng, phải không? Bạn có thể lưu ý ngay rằng bất chấp những gì tôi ngụ ý trong phần giới thiệu, định nghĩa này không liên quan đến công nghệ, không đề cập đến kỹ thuật số và không cho chúng ta biết tất cả những gì một nhà thiết kế UX thực sự làm.

Nhưng giống như tất cả các ngành nghề, không thể chắt lọc quy trình chỉ bằng một vài từ.

Tuy nhiên, định nghĩa của Don Norman cho chúng ta biết rằng, bất kể phương tiện của nó là gì, Thiết kế UX bao gồm bất kỳ và tất cả các tương tác giữa khách hàng / khách hàng tiềm năng và công ty.

Là một quy trình khoa học, nó có thể được áp dụng cho bất cứ thứ gì; đèn đường, ô tô, giá đỡ Ikea, v.v.

Tuy nhiên, mặc dù là một thuật ngữ khoa học, việc sử dụng nó từ khi ra đời hầu như chỉ nằm trong các lĩnh vực kỹ thuật số; lý do cho điều này là ngành công nghệ bắt đầu bùng nổ vào khoảng thời gian thuật ngữ này được phát minh.

Về cơ bản, UX áp dụng cho bất kỳ thứ gì có thể trải nghiệm — có thể là trang web, máy pha cà phê hoặc một lần đi siêu thị.

Phần “trải nghiệm người dùng” đề cập đến sự tương tác giữa người dùng và sản phẩm hoặc dịch vụ. Do đó, thiết kế trải nghiệm người dùng xem xét tất cả các yếu tố khác nhau hình thành trải nghiệm này.

Một UX designer sẽ nghĩ về trải nghiệm khiến người dùng cảm thấy như thế nào và người dùng dễ dàng hoàn thành các tác vụ mong muốn của họ ra sao.

Họ cũng quan sát và tiến hành phân tích tác vụ để xem cách người dùng thực sự hoàn thành các tác vụ trong user flow (luồng người dùng).

Ví dụ: Quy trình thanh toán dễ dàng ra sao khi mua sắm trực tuyến? Làm thế nào để dễ cầm được máy gọt rau củ? Ứng dụng ngân hàng trực tuyến có giúp bạn dễ dàng quản lý tiền của mình không?

Mục đích cuối cùng của thiết kế UX là tạo ra trải nghiệm dễ chịu, dễ dàng, hiệu quả, phù hợp và toàn diện cho người dùng.

Chúng ta sẽ trả lời câu hỏi “UX designer làm gì?” trong phần bốn. Hiện tại, đây là những điều bạn cần biết thiết kế UX:

  • Thiết kế trải nghiệm người dùng là quá trình phát triển và nâng cao chất lượng tương tác giữa người dùng và tất cả các khía cạnh của công ty.
  • Về lý thuyết, thiết kế trải nghiệm người dùng là một thực tiễn phi kỹ thuật số (khoa học nhận thức), nhưng được sử dụng và xác định chủ yếu bởi ngành kỹ thuật số.
  • Thiết kế UX không liên quan đến hình ảnh; nó tập trung vào cảm giác tổng thể của trải nghiệm.

Thiết kế giao diện người dùng (UI) là gì?

Mặc dù đây là một lĩnh vực lâu đời hơn và được thực hành nhiều hơn, nhưng câu hỏi “Thiết kế giao diện người dùng (UI Design) là gì?” rất khó trả lời vì có nhiều cách hiểu sai lệch.

Trong khi trải nghiệm người dùng là một tập hợp các nhiệm vụ tập trung vào việc tối ưu hóa sản phẩm để sử dụng hiệu quả và thú vị, thiết kế giao diện người dùng là phần bổ sung của nó: giao diện, cách trình bày và tính tương tác của sản phẩm.

Nhưng giống như UX, nó thường bị nhầm lẫn bởi các ngành tuyển dụng nhà thiết kế giao diện người dùng (UI designer) — đến mức các bài tuyển dụng khác nhau thường đề cập đến chuyên môn như những thứ hoàn toàn khác nhau.

Nếu bạn xem các quảng cáo tuyển dụng và mô tả công việc dành cho các UI designer, hầu như bạn sẽ tìm thấy các diễn giải chuyên môn tương tự như thiết kế đồ họa, đôi khi lấn sân sang thiết kế thương hiệu (branding design) và thậm chí là phát triển giao diện người dùng (front edn development).

Nếu bạn xem các định nghĩa “chuyên gia” về Thiết kế giao diện người dùng, bạn sẽ thấy các mô tả có phần giống với Thiết kế trải nghiệm người dùng — thậm chí đề cập đến các kỹ thuật cấu trúc giống nhau.

Vậy cái nào đúng? Câu trả lời đáng buồn là: Không cái nào.

Không giống như UX, thiết kế UI hoàn toàn là một thuật ngữ kỹ thuật số.

Giao diện người dùng là điểm tương tác giữa người dùng và thiết bị hoặc sản phẩm kỹ thuật số — như màn hình cảm ứng trên điện thoại thông minh hoặc touchpad bạn sử dụng để chọn loại cà phê từ máy pha cà phê.

Liên quan đến các trang web và ứng dụng, thiết kế UI xem xét giao diện, cảm giác và khả năng tương tác của sản phẩm.

Tất cả là nhằm đảm bảo rằng giao diện người dùng của sản phẩm trực quan nhất có thể và điều đó có nghĩa là xem xét cẩn thận từng yếu tố trực quan, tương tác mà người dùng có thể gặp phải.

Một nhà thiết kế giao diện người dùng (UI designer) sẽ nghĩ về các biểu tượng và nút, kiểu chữ và phối màu, khoảng cách, hình ảnh và thiết kế đáp ứng (responsive design).

Giống như thiết kế trải nghiệm người dùng, thiết kế giao diện người dùng là một vai trò nhiều mặt và đầy thách thức.

Nó chịu trách nhiệm chuyển quá trình phát triển, nghiên cứu, nội dung và bố cục của sản phẩm thành trải nghiệm hấp dẫn, hướng dẫn và responsive cho người dùng.

Trước khi chúng ta xem xét sự khác biệt chính giữa UX và UI, hãy tóm lại nội dung của thiết kế giao diện người dùng (UI):

  • Thiết kế giao diện người dùng là một thực tiễn kỹ thuật số hoàn toàn. Nó xem xét tất cả các yếu tố trực quan, tương tác của giao diện sản phẩm — bao gồm các nút, biểu tượng, khoảng cách, kiểu chữ, phối màu và thiết kế đáp ứng.
  • Mục tiêu của thiết kế giao diện người dùng là hướng dẫn người dùng một cách trực quan thông qua giao diện của sản phẩm. Tất cả là về việc tạo ra một trải nghiệm trực quan mà không yêu cầu người dùng phải suy nghĩ quá nhiều!
  • Thiết kế giao diện người dùng chuyển các điểm mạnh và nội dung trực quan của thương hiệu sang giao diện của sản phẩm, đảm bảo thiết kế nhất quán, mạch lạc và đẹp mắt về mặt thẩm mỹ.

Giờ đây, chúng ta đã có định nghĩa rõ ràng về cả UX và UI, hãy cùng xem xét sự khác biệt chính giữa hai loại này.

Sự khác biệt giữa thiết kế UX và UI là gì?

Có một phép ẩn dụ mà tôi muốn sử dụng để mô tả các phần khác nhau của một sản phẩm (kỹ thuật số):

Nếu bạn tưởng tượng một sản phẩm như cơ thể con người, thì xương đại diện cho phần mã (code) tạo ra cấu trúc của nó. Các cơ quan đại diện cho thiết kế UX: đo lường và tối ưu hóa đầu vào để hỗ trợ các chức năng sống. Và thiết kế UI đại diện cho lớp mỹ phẩm của cơ thể; sự thể hiện của nó, các giác quan và phản ứng của nó.

Nhưng đừng lo lắng nếu bạn vẫn còn bối rối! Bạn không phải là người duy nhất!

Như Rahul Varshney, người đồng sáng tạo Foster.fm đã nói:

Trải nghiệm người dùng (UX) và Giao diện người dùng (UI) là một số thuật ngữ bị nhầm lẫn và bị lạm dụng nhiều nhất trong lĩnh vực của chúng tôi. Một giao diện người dùng không có UX giống như một họa sĩ vẽ sơn lên một bức tranh mà không cần suy nghĩ; trong khi UX không có giao diện người dùng giống như khung của một tác phẩm điêu khắc không có giấy bồi trên đó. Trải nghiệm sản phẩm tuyệt vời bắt đầu với UX, sau đó là UI. Cả hai đều cần thiết cho sự thành công của sản phẩm. “

Nếu bạn có chỗ cho một ẩn dụ nữa, Dain Miller đã tổng kết hoàn hảo mối quan hệ giữa thiết kế UX và giao diện người dùng:

“UI là yên ngựa, kiềng và dây cương. UX là cảm giác bạn có thể cưỡi ngựa. “

Điều quan trọng là phải hiểu rằng UX và UI luôn song hành với nhau; bạn không thể có cái này mà không có cái kia.

Tuy nhiên, bạn không cần phải có kỹ năng thiết kế UI để trở thành nhà thiết kế UX và ngược lại — UX và UI tạo thành các vai trò riêng biệt với các quy trình và nhiệm vụ riêng biệt!

Điểm khác biệt chính cần lưu ý là: thiết kế UX tất cả là về cảm giác tổng thể của trải nghiệm, trong khi thiết kế UI tất cả là về cách giao diện của sản phẩm trông và hoạt động ra sao.

Người thiết kế UX xem xét toàn bộ hành trình của người dùng để giải quyết một vấn đề cụ thể; họ thực hiện những bước nào? Họ cần hoàn thành những công việc gì? Trải nghiệm mượt mà ra sao?

Phần lớn công việc của họ tập trung vào việc tìm ra những loại vấn đề và khó khăn mà người dùng gặp phải cũng như cách một sản phẩm nhất định có thể giải quyết chúng.

Họ sẽ tiến hành nghiên cứu người dùng sâu rộng để tìm ra ai là người dùng mục tiêu và nhu cầu của họ liên quan đến một sản phẩm nhất định.

Sau đó, họ sẽ vạch ra hành trình của người dùng trên một sản phẩm, xem xét những thứ như kiến ​​trúc thông tin, tức là cách nội dung được tổ chức và gắn nhãn trên một sản phẩm — và những loại tính năng mà người dùng có thể cần.

Cuối cùng, họ sẽ tạo wireframe (khung sườn) để đưa ra các bản thiết kế cơ bản cho sản phẩm.

Với khung của sản phẩm đã được vẽ ra, UI designer sẽ tham gia để mang nó vào đời thực.

Nhà thiết kế giao diện người dùng xem xét tất cả các khía cạnh trực quan trong hành trình của người dùng, bao gồm tất cả các màn hình và điểm tiếp xúc riêng lẻ mà người dùng có thể gặp phải; hãy nghĩ đến việc chạm vào một nút, cuộn xuống một trang hoặc vuốt qua thư viện hình ảnh.

Trong khi nhà thiết kế UX vẽ ra hành trình, nhà thiết kế UI tập trung vào tất cả các chi tiết giúp hành trình này trở nên khả thi.

Điều đó không có nghĩa thiết kế UI tất cả là về ngoại hình; Các UI designer có tác động rất lớn đến việc một sản phẩm có thể truy cập và trọn vẹn hay không.

Họ sẽ hỏi những câu như:

  • “Làm cách nào để sử dụng các kết hợp màu sắc khác nhau để tạo ra độ tương phản và nâng cao khả năng đọc?” hoặc
  • “Những cặp màu nào phục vụ cho bệnh mù màu?”

Hy vọng rằng bây giờ bạn bắt đầu thấy thiết kế UX và UI thực sự là hai thứ rất khác nhau. Tóm lại:

  • Thiết kế UX tất cả là về việc xác định và giải quyết các vấn đề của người dùng; Thiết kế UI tất cả là về việc tạo ra các giao diện tương tác trực quan, đẹp mắt về mặt thẩm mỹ.
  • Thiết kế UX thường đến trước trong quy trình phát triển sản phẩm, sau đó mới tới UI. Nhà thiết kế UX vẽ ra những điểm cốt lõi trong hành trình của người dùng; sau đó, nhà thiết kế UI sẽ điền vào đó các yếu tố trực quan và tương tác.
  • UX có thể áp dụng cho bất kỳ loại sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm nào; còn UI dành riêng cho các sản phẩm và trải nghiệm kỹ thuật số.
Công việc và trách nhiệm mỗi ngày của UX và UI designer
Công việc và trách nhiệm mỗi ngày của UX và UI designer

Thiết kế UX và UI kết hợp với nhau như thế nào?

Chúng ta đã khám phá sự khác biệt giữa UX và UI; bây giờ hãy xem cách chúng làm việc cùng nhau. Bạn có thể tự hỏi liệu cái này có quan trọng hơn cái kia hay không, nhưng thực tế là, cả hai đều rất quan trọng!

Cho phép tôi trích dẫn lời từ nhà thiết kế và chuyên gia Helga Moreno, người đã đưa ra điều đó khá hùng hồn trong bài viết Khoảng cách giữa thiết kế UX và giao diện người dùng:

“Một thứ trông tuyệt vời nhưng lại khó sử dụng là ví dụ của UI tuyệt vời và UX kém. Mặc dù thứ gì đó rất hữu dụng nhưng trông rất khủng khiếp lại là mẫu mực của UX tuyệt vời và giao diện người dùng kém. “

Như bạn có thể thấy, UX và UI luôn song hành với nhau và có hàng triệu ví dụ về các sản phẩm tuyệt vời với cái này chứ không phải cái kia, hãy tưởng tượng xem họ có thể thành công hơn bao nhiêu khi đều mạnh trong cả hai lĩnh vực.

Thiết kế UI giống như đá bào trên chiếc bánh UX.

Hãy tưởng tượng bạn nảy ra một ý tưởng tuyệt vời cho một ứng dụng; thứ gì đó rõ ràng còn thiếu trên thị trường và thực sự có thể thay đổi cuộc sống của mọi người trở nên tốt đẹp hơn.

Bạn thuê một nhà thiết kế trải nghiệm người dùng (UX designer) để tiến hành nghiên cứu người dùng và giúp bạn tìm ra chính xác những tính năng mà ứng dụng của bạn nên có và cách toàn bộ hành trình của người dùng nên được vạch ra.

Ứng dụng của bạn cung cấp thứ gì đó mà đối tượng mục tiêu của bạn cần và muốn; tuy nhiên, khi họ tải xuống, họ thấy rằng văn bản trên mỗi màn hình hầu như không thể đọc được (chẳng chữ màu vàng trên nền trắng).

Hơn nữa, các nút quá gần nhau; họ tiếp tục nhấn nhầm nút do nhầm lẫn!

Đây là một trường hợp kinh điển về việc giao diện người dùng xấu phá hủy những gì đáng lẽ là UX tốt.

Mặt khác, bạn đã bao giờ xem qua một trang web thực sự đẹp chỉ để thấy rằng, ngoài những hình ảnh động hấp dẫn và cách phối màu tại chỗ, việc sử dụng thực sự rất khó khăn?

Giao diện người dùng tốt không bao giờ có thể bù đắp cho UX tệ; nó giống như nhặt một chiếc bánh được trang trí đẹp mắt nhưng lại có mùi vị rất kinh khủng khi bạn cắn vào.

Vì vậy, khi nói đến thiết kế sản phẩm, UX và UI bổ sung cho nhau — và trong thị trường cạnh tranh ngày nay, việc hoàn thiện cả hai khía cạnh là điều tuyệt đối bắt buộc.

Cho dù bạn chọn làm người thiết kế UX hay UI, sẽ rất hữu ích nếu bạn hiểu rõ về cả hai. Điều này đưa chúng ta đến phần tiếp theo…

Thiết kế UX và UI: Con đường sự nghiệp nào phù hợp với bạn?

Mặc dù thiết kế UX và UI luôn song hành với nhau, nhưng bạn không cần phải là người thành thạo cả hai.

Vậy con đường sự nghiệp nào phù hợp nhất với bạn, UX hay UI?

Nếu bạn đang tự hỏi liệu mình có phù hợp với thiết kế UX hay UI hay không, hãy xem qua các thuộc tính sẽ giúp bạn làm việc thành công trong từng lĩnh vực.

Nhiệm vụ và kỹ năng cần có của UX và UI Designer

Nếu bạn muốn tìm ra con đường sự nghiệp phù hợp với mình, điều quan trọng là phải xem xét các kỹ năng chính mà các nhà thiết kế UX và UI yêu cầu, cũng như các nhiệm vụ hàng ngày của mỗi người.

Trong infographic sau, chúng tôi đã nêu bật các kỹ năng cứng, mềm và kỹ năng có thể chuyển giao chính cho cả nhà thiết kế UX và UI.

Và, trong các phần tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét các nhiệm vụ và trách nhiệm chính.

Kỹ năng cần thiết khi lựa chọn sự nghiệp thiết kế UX UI
Kỹ năng cần thiết khi lựa chọn sự nghiệp thiết kế UX UI

UX Designer làm gì?

Giờ chúng ta biết vai trò của người thiết kế UX đòi hỏi gì — nhưng điều này chuyển thành các công việc hàng ngày như thế nào? Dưới đây là ví dụ về các nhiệm vụ và trách nhiệm điển hình của nhà thiết kế UX.

Chiến lược và nội dung:

  • Phân tích đối thủ cạnh tranh
  • Phân tích khách hàng và nghiên cứu người dùng
  • Cấu trúc và chiến lược sản phẩm
  • Phát triển nội dung

Wireframing và tạo mẫu:

  • Wireframing
  • Tạo mẫu
  • Kiểm thử và lặp lại
  • Kế hoạch phát triển

Thực thi và phân tích

  • Phối hợp với (các) nhà thiết kế giao diện người dùng
  • Phối hợp với (các) nhà phát triển
  • Theo dõi mục tiêu và tích hợp
  • Phân tích và lặp lại

Một phần marketer, phần designer, và phần project manager; vai trò UX rất phức tạp, đầy thách thức và nhiều khía cạnh.

Trên thực tế, vai trò của nhà thiết kế UX rất khác nhau tùy vào loại hình công ty mà họ đang làm việc.

Bạn thấy rằng việc lặp lại sản phẩm (iteration), được kết nối với phân tích hoặc kiểm thử được đề cập đến hai lần, nhưng trên thực tế, bạn sẽ đưa nó vào giữa các mục khác trong danh sách.

Cuối cùng, mục đích là kết nối các mục tiêu kinh doanh với nhu cầu của người dùng thông qua một quy trình user testing (kiểm thử người dùng) và usability testing (kiểm thử khả năng sử dung) và cải tiến để đáp ứng cả hai bên.

UI Designer làm gì?

Nếu bạn thích ý tưởng tạo ra trải nghiệm người dùng tuyệt vời nhưng thấy mình là người trực quan hơn, bạn có thể quan tâm hơn đến thiết kế giao diện người dùng (UI). Bạn sẽ thấy tóm lược nhanh về các nhiệm vụ chính của nhà thiết kế UI ở bên dướ.

Giao diện và cảm giác về sản phẩm:

  • Phân tích khách hàng
  • Nghiên cứu thiết kế
  • Xây dựng thương hiệu và đồ họa
  • Hướng dẫn sử dụng và cốt truyện

Khả năng phản hồi và tương tác:

  • Tạo mẫu giao diện người dùng
  • Tương tác và hoạt ảnh
  • Thích ứng với tất cả các kích thước màn hình thiết bị
  • Triển khai với nhà phát triển

Là một nhà thiết kế trực quan và tương tác, vai trò giao diện người dùng rất quan trọng đối với bất kỳ giao diện kỹ thuật số nào và đối với khách hàng, là yếu tố chính để tin tưởng một thương hiệu.

Mặc dù bản thân thương hiệu không bao giờ chỉ là trách nhiệm của người thiết kế UI, nhưng nói tới sản phẩm thì là như vậy.

Bạn cũng sẽ lưu ý điểm cuối cùng nêu rõ trách nhiệm “triển khai” thiết kế với developer.

Mặc dù đây nói chung là cách các công việc UI đã hoạt động trong quá khứ, bạn nên lưu ý rằng các ranh giới đó đang lu mờ, vì thuật ngữ “nhà thiết kế web” (về cơ bản là nhà thiết kế UI có thể code) đang được thay thế bằng chuyên môn của các nhà thiết kế UI.

Mặc dù UX không cần tới coding, nhưng UI là một vai trò mà theo thời gian, sẽ dựa vào đó như một phần của việc xây dựng giao diện tương tác.

Nghề nào có lương, thu nhập tốt hơn, UX hay UI?

Tiền lương tất nhiên được quyết định bởi nhiều yếu tố, mặc dù chủ yếu:

  • Vị trí
  • Kinh nghiệm
  • Ngành công nghiệp
  • Dự án / loại sản phẩm

Trung bình, bạn sẽ thấy các công việc UI và UX có mức lương tương tự nhau giữa các công ty khởi nghiệp và các ngành công nghệ nhỏ.

Tuy nhiên, bạn sẽ thấy rằng trong các ngành công nghệ bên ngoài lĩnh vực web và di động (ví dụ: công ty xe hơi, nhà sản xuất thiết bị y tế, v.v.), ngày càng có nhiều cơ hội hơn cho các nhà thiết kế giao diện người dùng (UI), vì lĩnh vực này không chỉ được thiết lập nhiều hơn mà còn trực tiếp hơn, ứng dụng theo hướng kinh doanh.

Tuy nhiên, có thể thấy các công việc UX và UI có mức lương trung bình như sau ở Châu Âu.

Lương năm:

  • Trình độ Junior: € 28k – € 33k
  • Trinh độ Mid-level: € 38k – € 45k
  • Trình độ Senior: € 50k – € 80k

Lương giờ:

  • Junior freelancer: € 30 – € 50
  • Mid-level freelancer: € 50 – € 75
  • Senior level consultant: € 75 – € 100

Tại sao các công ty thường quảng cáo các vai trò UX và UI như là một?

Chúng ta đã xác định rằng thiết kế UX và giao diện người dùng là hai lĩnh vực riêng biệt, vì vậy bạn có thể tự hỏi: tại sao nhiều quảng cáo tuyển dụng lại yêu cầu ứng viên phải biết cả thiết kế UX lẫn UI?

Sự thật là, trong sơ đồ tổng thể của mọi thứ, UX và UI vẫn là những lĩnh vực tương đối mới – và như đã đề cập, chúng có xu hướng dành riêng cho ngành công nghệ.

Bên ngoài thế giới của thiết kế và công nghệ, chúng không được hiểu rộng rãi, mặc dù cực kỳ quan trọng đối với doanh nghiệp.

Mặc dù giá trị kinh doanh của thiết kế đẹp ngày càng được công nhận, nhưng vẫn có xu hướng các nhà quản lý và nhà tuyển dụng cho rằng trải nghiệm người dùng và giao diện người dùng được thực hiện bởi cùng một người — do đó, bạn chắc chắn sẽ bắt gặp các quảng cáo tuyển dụng.

Tuy nhiên, đây không phải lúc nào cũng là một trường hợp hiểu lầm đơn giản.

Nhiều công ty cố tình tìm kiếm những nhà thiết kế đa năng, những người có thể bao gồm cả UX và UI, hoặc những người ít nhất có hiểu biết về các nguyên tắc UX hoặc UI bên cạnh bộ kỹ năng chính của họ.

Vậy làm thế nào bạn có thể tìm ra những gì thực sự đang diễn ra?

Cho dù bạn đang tìm kiếm một vai trò chỉ dành cho giao diện người dùng, một sự nghiệp hoàn toàn tập trung vào UX hay kết hợp cả hai, điều quan trọng là phải nhìn xa hơn chức danh công việc và chú ý đến các kỹ năng, nhiệm vụ và trách nhiệm được liệt kê.

Giờ bạn đã biết sự khác biệt giữa UX và UI, bạn sẽ nhanh chóng có thể xác định xem một quảng cáo việc làm có thực sự hướng đến người này hay người khác hay nó đang cố tình nhắm mục tiêu cả hai.

UX và UI: Làm thế nào để bạn tìm ra cái nào phù hợp hơn?

Nếu bạn muốn theo đuổi sự nghiệp thiết kế nhưng vẫn không chắc nên tập trung vào UX hay UI, bạn sẽ cần dành thời gian suy nghĩ xem sở thích của mình nằm ở đâu, cũng như những gì bạn giỏi tự nhiên.

Cả thiết kế UX và UI đều là những con đường sự nghiệp đa dạng, mang tính hợp tác cao, đưa bạn đến ngay đỉnh cao của công nghệ và sự đổi mới.

Như đã nói, có một số khác biệt chính giữa bản chất công việc và các kỹ năng cần thiết.

Tại sao không thử xem sơ đồ này để biết lộ trình nào có thể phù hợp nhất với bạn?

Lưu đô giúp lựa chọn sự nghiệp UX hay UI phù hợp với bạn
Lưu đô giúp lựa chọn sự nghiệp UX hay UI phù hợp với bạn

Sự nghiệp trong UX đòi hỏi sự đồng cảm, thiên hướng giải quyết vấn đề và cách tiếp cận vừa sáng tạo vừa có tính phân tích.

Các nhà thiết kế UX cũng cần có kỹ năng giao tiếp bậc nhất và một chút bí quyết kinh doanh.

Sự nghiệp trong UI cũng đòi hỏi sự hiểu biết về các nguyên tắc trải nghiệm người dùng, nhưng nó tập trung nhiều hơn vào các khía cạnh trực quan, tương tác của thiết kế.

Nếu bạn có con mắt thẩm mỹ tinh tường và thích ý tưởng làm cho công nghệ đẹp, thân thiện với người dùng và dễ tiếp cận, bạn có thể phù hợp hơn với nghề nghiệp trong UI.

Tất nhiên, nếu bạn thích ý tưởng về một nghề nghiệp kết hợp cả hai, không có gì có thể ngăn bạn trở thành một nhà thiết kế toàn diện!

Học kỹ năng thiết kế UX và UI như thế nào?

Mặc dù có các trường đại học cung cấp các chương trình thiết kế tương tác và thiết kế trực quan, nhưng có rất ít cách chính thức để học các kỹ năng Thiết kế UI hoặc UX như được ứng tuyển để làm việc trong các công ty khởi nghiệp công nghệ hoặc thậm chí là các công ty lớn hơn.

Nếu bạn sống ở một khu vực đô thị lớn, bạn có thể may mắn có quyền truy cập vào nhiều chương trình bootcamp hoặc đẳng cấp như General Assembly hoặc các chương trình bản địa hóa do Google và những gã khổng lồ công nghệ khác tổ chức.

Trực tuyến và với sự linh hoạt, bạn sẽ tìm thấy vô số nội dung và khóa học miễn phí cho cả hai kỹ năng.

Tôi thực sự khuyên bạn nên kiểm tra tổng quan và nội dung của mọi khóa học để xem những gì đang được giảng dạy có khớp với các định nghĩa được nêu trong bài viết này hay không; nhưng nếu được cấu trúc chính xác, các khóa học trên các nền tảng như Udacity và Udemy có thể đóng vai trò như một khởi đầu tốt về lĩnh vực này.

Về lâu dài, bạn sẽ cần một số khóa đào tạo thực sự và vì điều đó, chúng tôi khuyên bạn nên chọn một khóa học trực tuyến linh hoạt, được cố vấn mà bạn có thể hoàn thành cùng với các cam kết hiện tại của mình.

Tóm lại

Hy vọng rằng bài đăng này đã giải quyết được sự nhầm lẫn lâu nay xung quanh UX và UI.

Những gì chúng ta đã đề cập ngày hôm nay chỉ là phần nổi của tảng băng chìm; còn nhiều thứ khác nữa cho cả UX và UI, vì vậy bạn nên tìm hiểu chuyên sâu từng lĩnh vực để có cảm nhận về những gì chúng yêu cầu và hiểu sâu hơn về sự khác biệt của chúng.

Tham khảo: Career Foundry

Categories
Dev's Corner

Lộ trình trở thành Web Developer có căn cơ vững chắc

Để trở thành một Web Developer, bạn phải hiểu rõ về HTML, CSS và JavaScript. Bạn cũng nên tìm hiểu về CSS và các framework CSS. Phát triển các kỹ năng phát triển web (web development) cơ bản này sẽ cung cấp cho bạn nền tảng và logic để giao tiếp với các ngôn ngữ lập trình.

Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ 5 bước để trở thành Web Developer:

  1. Tìm hiểu các nguyên tắc cơ bản của Web Development
  2. Chọn một chuyên môn development
  3. Học các ngôn ngữ lập trình quan trọng cho web development
  4. Làm dự án để phát triển kỹ năng Web Developer
  5. Xây dựng Web development portfolio
Lộ trình trở thành web developer
Lộ trình trở thành web developer. Ảnh: xtrasolutionsllc.com

5 Bước trở thành web developer

1. Các nguyên tắc cơ bản của Web Development

Bước đầu tiên để trở thành Web Developer là bắt đầu học các nguyên tắc cơ bản về phát triển web, bao gồm hiểu biết về HTML (Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản), CSS (Trang tính kiểu xếp tầng) và JavaScript.

Nhiều web developer sử dụng các coding bootcamps để tăng tốc quá trình học tập. Các chương trình coding bootcamps (đào tạo lập trình) đã phát triển mạnh bởi vì chúng ngắn gọn, đa dạng và tập trung vào kết quả và việc làm – mục tiêu của chúng là phát triển các kỹ năng sẵn sàng cho công việc hiệu quả nhất có thể, khiến chúng trở thành một khoản đầu tư đáng giá cho một web developer tương lai.

Theo trang web việc làm Indeed, 4/5 công ty ở Mỹ thuê sinh viên tốt nghiệp từ một chương trình coding bootcamp.

Trên thực tế, những lợi thế thiết thực của coding bootcamp ngày càng rõ ràng theo thời gian.

Thứ nhất, lĩnh vực phát triển web thu hút mọi người từ tất cả các lĩnh vực khác nhau, nhiều người trong số đó đang chuyển đổi nghề nghiệp – những người mà lộ trình rõ ràng và hiệu quả để mở rộng kỹ năng là ưu tiên hàng đầu.

Ngoài ra, các nhà tuyển dụng ngày càng coi trọng kỹ năng và kinh nghiệm hơn học vấn, cho phép bất kỳ ai có thể chứng minh khả năng của mình không kém gì so với các developer có bằng cấp.

Điều quan trọng là các web developer phải cam kết học hỏi liên tục để cập nhật những thay đổi về ngôn ngữ, công cụ, xu hướng phát triển web và lập trình.

Điều này khiến việc đào tạo lại giữa độ chín sự nghiệp là điều bắt buộc cho dù đó có phải là công việc bạn đã bắt đầu hay không.

2. Chọn chuyên môn development

Khi bạn tiếp tục phát triển các kỹ năng của mình, bạn sẽ cần phải chọn một lĩnh vực chuyên môn. Nhưng có những loại web development nào?

Tất cả các web developer được phân thành ba loại chính:

  • Front-End developer. Front-End developer làm việc ở “phía client” của web development, nghĩa là bất kỳ phần nào của trang web hoặc ứng dụng mà người dùng tương tác. Đó có thể bao gồm bố cục, thiết kế của trang web và cách người dùng tương tác với nó.
  • Back-End developer. Back-End Developer làm việc ở “phía máy chủ” của web development. Tức là tập trung vào cách một trang web hoạt động và bao gồm cơ sở dữ liệu, máy chủ, mạng và hosting,…
  • Full stack developer. Một Full-Stack developer quen thuộc với cả front-end và back end development và làm việc với cả hai phía.

3. Học các ngôn ngữ lập trình quan trọng

Dù bạn tập trung vào lĩnh vực nào, bạn cần phải biết cách sử dụng một số ngôn ngữ lập trình khác nhau cho phát triển web và thiết kế web. Vậy, những ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất là gì?

Các ngôn ngữ web development
Các ngôn ngữ web development. Ảnh: templates.com

Ba họ ngôn ngữ lập trình tạo thành các công cụ cơ bản liên quan đến hầu như các khía cạnh của web development:

  • HTML (Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản)
  • CSS (Trang tính kiểu xếp tầng)
  • JavaScript

Tất nhiên, danh sách vẫn còn dài – đây mới chỉ là khởi đầu mà thôi.

Trên thực tế, web development là một lĩnh vực đa dạng và đa dạng đến mức danh sách tất cả các tác vụ mà nó có thể có (và tất cả các ngôn ngữ lập trình và ngôn ngữ đánh dấu mà bạn có thể sử dụng để hoàn thành chúng) là rất dài.

May thay, với tư cách chuyên gia, bạn có thể tìm và tập trung vào những ‘món’ phù hợp nhất với mình.

4. Làm dự án để phát triển kỹ năng web developer

Với kiến ​​thức cơ bản về HTML, CSS và JavaScript cũng như nền tảng về kỹ năng lập trình, bạn đã sẵn sàng để bắt đầu.

Khi tiếp tục, bạn sẽ có được kinh nghiệm sử dụng bộ kỹ năng web developer ngày một tiến bộ.

Một vài trong số này là các kỹ năng kỹ thuật hoặc kỹ năng “cứng”, như lập trình bằng SQL hoặc Python, sử dụng thư viện hàm jQuery để lập trình hiệu quả hơn hoặc sử dụng các công cụ như Git cho hệ thống kiểm soát phiên bản (version control).

Cách tốt nhất để cải thiện kỹ năng phát triển web này đơn giản là bắt đầu ‘chơi đùa’ với nó – bạn sử dụng càng nhiều, thì càng trở nên giỏi hơn.

Ngoài ra còn có một số kỹ năng web design hữu ích mà các web developer cần có, trong đó thiết kế đáp ứng (responsive design) có lẽ là quan trọng nhất.

Mặc dù web developer thường không được giao nhiệm vụ thiết kế trang web tổng thể, nhưng đó sẽ là một lợi thế đối với developer nếu có hiểu biết vững chắc về các nguyên tắc thiết kế chung.

Đặc biệt, Front-End Developer lập trình các màn hình mà người dùng tương tác và họ có thể thành công hơn với sự nắm bắt tốt thiết kế lấy người dùng làm trung tâm.

5. Xây dựng web development portfolio

Một web development portfolio thể hiện các kỹ năng mạnh nhất của bạn là công cụ tốt nhất khi ứng tuyển các vị trí web development.

Xây dựng web development portfolio
Xây dựng web development portfolio. Ảnh: toggl.com

Có 3 điều cần nhớ khi xây dựng một portfolio nổi bật.

a.) Đầu tiên, web developer portfolio của bạn nên thể hiện sự đa dạng các công việc web development từng làm.

Bạn không cần đưa mọi dự án mình vào đó – portfolio chuyên nghiệp của bạn phải là cuộn phim nổi bật không chỉ thể hiện những kết quả tốt nhất mà còn thể hiện sự đa tài của bạn.

Bạn cần chọn lọc và làm nổi bật những gì tốt nhất của mình, nhưng lựa chọn của bạn phải đủ đa dạng để thể hiện sự hiểu biết vững chắc về các yếu tố khác nhau của vị trí.

Khi ứng tuyển công việc web developer, hãy nghiên cứu một chút về công ty và vai trò mà bạn tìm kiếm – sau đó điều chỉnh portfolio, chỉnh sửa các ví dụ không liên quan và làm nổi bật những gì phù hợp nhất.

b.) Thứ hai, hãy nghĩ về điều giúp bạn và công việc của bạn trở nên độc đáo.

Hãy nhấn mạnh các kỹ năng phát triển web giúp bạn nổi bật nhất – không chỉ trong công việc bạn đưa vào portfolio của mình, mà còn trong cách trình bày nó.

Ví dụ: nếu bạn ứng tuyển các vị trí liên quan đến thiết kế, trang web portfolio của bạn phải có giao diện người dùng mạch lạc – trải nghiệm người dùng tuyệt vời với giao diện đẹp.

Và nếu bạn ứng tuyển vai trò web developer, hãy đảm bảo rằng portfolio của bạn được hiển thị hoàn hảo trên một trang web.

c.) Thứ ba, thể hiện quy trình của bạn.

Nhà tuyển dụng không chỉ nhìn vào chất lượng công việc bạn tạo ra mà còn xem xét cách bạn tiếp cận vấn đề.

Đừng ngại trình bày mỗi ví dụ như một case study, cung cấp mô tả về quá trình tư duy của bạn và vấn đề bạn đang cố gắng giải quyết với dự án.

Thể hiện nền tảng về cách các dự án của bạn được tạo ra sẽ giúp Nhà tuyển dụng và nhà quản lý tuyển dụng hiểu được công việc của bạn và nói nhiều điều hơn là chỉ là một phần độc lập.

Đây cũng là cơ hội tuyệt vời để thể hiện kỹ năng giao tiếp của bạn – một phần quan trọng để trở nên xuất sắc trong một vị trí.

Web Development có phải lĩnh vực đang phát triển không?

Đúng, web development đang bùng nổ.

Có hơn 1,3 triệu việc làm dành cho Developer ở Bắc Mỹ và hơn 47.000 vị trí mới được tạo ra trong hai năm qua, với thị trường dự kiến ​​sẽ tăng thêm 15% trong 5 năm tới.

Vì những lý do này, “web developer” là vị trí được tìm kiếm nhiều nhất trong lĩnh vực công nghệ và là một trong những ví trí được trả lương cao nhất.

Mức lương của web developer là bao nhiêu?

Theo Indeed, một trang web việc làm, mức lương trung bình dành cho web developer ở Mỹ là 71 nghìn đô, còn Senior web developer thì trung bình cỡ 95 nghìn đô.

Điều đó làm cho web development trở thành một trong những vị trí có lợi nhất mà không yêu cầu bằng cấp.

Làm thế nào để nhanh chóng trở thành web developer?

Các chương trình coding bootcamp đã trở thành một lựa chọn ngày càng phổ biến cho các web developer vì chúng cung cấp trải nghiệm học tập bằng cách thực hành và cơ hội phát triển các kỹ năng sẵn sàng cho công việc – trong vòng 12 tuần.

Theo truyền thống, nhiều web developer bắt đầu sự nghiệp từ trường đại học với các ngành như kỹ thuật phần mềm (software engineering), khoa học máy tính (computer science) hoặc các lĩnh vực liên quan (như data science). Tuy nhiên, nó cũng có thể đến từ một ngành hoàn toàn khác.

Trên thực tế, ngày càng nhiều chuyên gia đang đổi hướng sự nghiệp để học lập trình từ đầu bằng cách tự học hoặc lấy chứng chỉ tốt nghiệp với các khóa coding bootcamp.

Khảo sát kỹ năng Digital của BrainStation cho thấy 55% người trả lời đã bắt đầu sự nghiệp của họ trong một lĩnh vực khác58% mới chỉ làm lập trình từ 5 năm trở xuống.

Cần gì để trở thành web developer?

Cần gì để trở thành web developer
Cần gì để trở thành web developer. Ảnh: fulltimenomad.com

Dưới đây là một số thứ bạn cần học để trở thành web developer:

1.) Nền tảng

Để trở thành web developer, bạn nên phát triển hiểu biết toàn diện về cách thức hoạt động của web.

Điều này sẽ nâng cao kiến ​​thức HTML và CSS của bạn trong việc xây dựng và tạo kiểu cho các trang web tĩnh.

Nó cũng giúp bạn hình thành nên các kỹ năng giải quyết vấn đề và logic để hiểu các khái niệm lập trình nâng cao.

2.) Các nguyên tắc lập trình cơ bản

Kiến thức nền tảng về JavaScript và lập trình hướng đối tượng (OOP) nên là xuất phát điểm cho các web developer tham vọng, vì nó sẽ cải thiện khả năng viết và xây dựng các thành phần của bạn.

3.) Front-end framework

Điều quan trọng đối với các web developer là học cách sử dụng React, một JavaScript framework, giúp xây dựng các trang web phức tạp và web động cũng như giao diện người dùng chuyên nghiệp.

4.) Web server

Để trở thành web developer, bạn cần biết cách xây dựng máy chủ bằng cách sử dụng back-end framework hiện đại và cách phát triển các API tùy chỉnh cũng như phân phát các trang web và file tĩnh.

5.) Lập trình phía máy chủ

Điều quan trọng đối với web developer là phải hiểu rõ về Công cụ tạo khuôn và kết xuất phía máy chủ, được sử dụng để tạo các mẫu trang trống chứa dữ liệu động, chẳng hạn như một loạt các trang sản phẩm cho cửa hàng Thương mại điện tử.

6.) Cơ sở dữ liệu

Các Web developer cũng sẽ phải hiểu các khái niệm cốt lõi xung quanh dữ liệu và học cách quản lý cơ sở dữ liệu và dữ liệu trên máy chủ web.

Cũng như trong các lĩnh vực công nghệ khác, điều quan trọng đối với web developer là kết nối và tiếp tục học hỏi, vì các kỹ thuật và ngôn ngữ lập trình thay đổi thường xuyên.

Ngoài coding bootcamp, các khóa học phát triển web, thảo luận nhóm và workshop, bạn cũng có thể cập nhật thông tin bằng cách đóng góp cho các cộng đồng mã nguồn mở, chẳng hạn như GitHub hoặc Bootstrap.

Và tất nhiên, để trở thành một Web Developer, bạn sẽ cần portfolio các dự án đã hoàn thành cho quá trình tìm kiếm việc làm của mình.

Bất kể mối quan tâm của bạn là gì, điều quan trọng là thể hiện tính linh hoạt để đảm bảo khách hàng từ các ngành khác nhau hiểu được khả năng của bạn.

Cần biết bao nhiêu ngôn ngữ lập trình để trở thành web developer?

Một câu hỏi đơn giản với câu trả lời phức tạp.

Nó phức tạp vì nó còn tùy vào nhiều biến số.

  • Bạn là web developer mới vào nghề hay dân chuyên?
  • Những loại dự án nào bạn đang làm, hoặc muốn làm việc?
  • Và tương lai nắm giữ những gì?

Nếu bạn là một web developer mới vào nghề, bạn nên bắt đầu với những điều cơ bản — nhưng mặt khác, một số chuyên môn nhất định có thể khiến bạn trở nên khác biệt so với đối thủ.

Cuối cùng, giải pháp là xác định ngôn ngữ nào hữu ích trong lĩnh vực của bạn, có mức độ chuyên môn phù hợp với bạn và đang ngày càng trở nên phổ biến hơn là loại bỏ ngôn ngữ đó.

Phải chăng càng biết nhiều ngôn ngữ lập trình thì càng tốt?

Nếu bạn là web developer, hãy yên tâm là bạn đang ở trong một ngành đang phát triển.

Theo Cục Lao động Mỹ, thị trường dành cho web developer dự kiến ​​sẽ tăng thêm 15% vào năm 2026.

Do sự phát triển nhanh chóng này, lĩnh vực này đã chứng kiến ​​một luồng nhân tài tương đối mới; 58% người tham gia khảo sát cho biết họ đã làm việc trong lĩnh vực phát triển trong 5 năm hoặc ít hơn.

Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng tiết lộ rằng web developer càng có nhiều kinh nghiệm thì họ càng có nhiều khả năng trở thành full stack developer và phạm vi chuyên môn của họ càng rộng.

Bài học rút ra: để một web developer tấn thăng sự nghiệp, điều quan trọng là phải tiếp tục học các ngôn ngữ mới và chuyên biệt hơn — điều này trớ trêu thay, khiến họ trở nên ít chuyên sâu hơn và có khả năng cộng tác hoặc quản lý đội ngũ làm việc ở nhiều giai đoạn trong nhiều dự án khác nhau.

Đâu là ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất?

Một nghịch lý khác: khi nói đến ngôn ngữ, một số ít xuất hiện hầu như ở khắp mọi nơi – nhưng còn nhiều ngôn ngữ cũng quan trọng không kém.

Khi được hỏi họ hiện đang sử dụng ngôn ngữ lập trình nào, những người trả lời gần như chỉ vào JavaScript (80%), SQL (47%), Python (35%) và Java (27%) là thứ hạng cao trên bảng xếp hạng.

Hãy nghĩ xem: nếu bạn là web developer, một hoặc nhiều trong số này là nhu cầu rõ ràng, bất kể lĩnh vực chuyên môn của bạn là gì.

Những người được hỏi cũng xác định JavaScript và Python là những ngôn ngữ thú vị nhất để làm việc, điều này không chỉ giải thích sự phổ biến của chúng mà còn cho thấy sự phổ biến của chúng trong tương lai sẽ được đảm bảo.

Đáng chú ý, ngay cả khi có danh sách không dưới 17 ngôn ngữ lập trình để lựa chọn, 33% người được hỏi đã chọn “Khác” — làm nó trở thành câu trả lời phổ biến thứ ba và chứng minh rằng mặc dù ngành này có thể được ưa chuộng, nhưng vẫn có rất nhiều nhu cầu về nhiều ngôn ngữ khó hiểu hơn.

Đâu là ngôn ngữ phát triển nhanh nhất?

Khi các ứng dụng mới xuất hiện, chúng ta nên mong đợi danh sách các ngôn ngữ được sử dụng thường xuyên nhất sẽ thay đổi.

Khi được hỏi điều gì sẽ ảnh hưởng lớn nhất đến ngành của họ trong vòng 5 đến 10 năm tới, phần lớn người được hỏi (78%) chọn trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) là cơ hội lớn nhất để phát triển.

Các xu hướng khác mà họ dự đoán: Internet vạn vật (54%), AR – thực tế tăng cường (53%) và blockchain (41%).

Nhưng trong khi họ dự đoán những công nghệ này sẽ trở nên nổi bật, chỉ một số ít các developer đã làm việc trực tiếp với chúng — 83% người được hỏi vẫn chưa làm việc trên nền tảng AI hoặc công nghệ blockchain và 80% không có kinh nghiệm với các thiết bị IoT.

Trên thực tế, công nghệ blockchain vẫn còn quá mới nên những developer có trình độ giữa giữa còn có kinh nghiệm làm việc với nó nhiều hơn cả các senior developer — nhưng vẫn chỉ có 1/4.

Những con số này cho thấy công nghệ blockchain là một lĩnh vực mà người mới bắt đầu nên học để cải thiện cơ hội thăng tiến của họ — và các senior developer nên học cách đảm bảo chúng luôn phù hợp.

Web developer mới nên học ngôn ngữ nào?

Với sự tăng trưởng của “5 lĩnh vực lớn” được kỳ vọng xảy ra — AI và machine learning, IoT, AR và blockchain — bạn nên học ngôn ngữ nào?

Mặc dù câu trả lời còn tuỳ vào việc bạn chọn tập trung vào lĩnh vực nào trong số năm lĩnh vực này, ba cái tên giống nhau luôn xuất hiện lặp đi lặp lại: C++, Java và Python.

Mỗi trong số những trọng tâm nói trên, có nhiều ngôn ngữ xuất hiện hơn ngoài ba ngôn ngữ này.

  • Trong Blockchain: Ruby và Solidity.
  • Trong IoT: C, JavaScript và PHP.
  • Trong AI và machine learning: R, Lisp và Prolog.
  • Và trong AR: C#, JavaScript và Swift.

Nhưng trong mọi trường hợp, C++, Java và Python là những kẻ dẫn đầu.

Đây là những ngôn ngữ mà mọi người đang sử dụng ngày nay để làm việc trong lĩnh vực mà họ đã xác định là lĩnh vực phát triển mạnh mẽ nhất.

Ngày mai thì sao? Không có cách chắc chắn nào để dự đoán tương lai, nhưng chúng ta có thể xem ngôn ngữ nào đang được sử dụng nhanh nhất.

Một cách để làm điều này là so sánh các truy vấn tìm kiếm — một phương thức để đo lường ngôn ngữ mà mọi người hiện đang học.

Tại Github, tổng hợp các truy vấn tìm kiếm cho thấy rằng các ngôn ngữ phát triển nhanh nhất là tương đối mới — như bạn mong đợi.

Vào năm 2018, Kotlin tương thích với Java đã tăng trưởng nhanh nhất so với cùng kỳ năm trước, tăng hơn gấp đôi.

Ngôn ngữ cấu hình HashiCorp (HCL) cho cơ sở hạ tầng đám mây, ngôn ngữ siêu tập JavaScript TypeScript, framework tự động hóa PowerShell của Microsoft và ngôn ngữ lập trình hệ thống Rust lọt vào top 5.

Không xa phía sau, ở vị trí thứ tám, là Python. Bất chấp sự phổ biến của nó, Python vẫn có mức tăng trưởng 50% qua từng năm — dấu hiệu của một kẻ tung hoành thực sự đang trên đà phát triển.

Điều gì tạo nên một web developer giỏi?

Theo Khảo sát của BrainStation, 50% giám đốc điều hành nói rằng họ đang tuyển dụng nhiều nhất cho các vị trí development.

Tuy nhiên, những đáp viên cũng nhận thấy development là lĩnh vực khó tuyển nhất và khi nhu cầu về những kỹ năng này tăng lên, nó sẽ trở nên khó khăn hơn.

Các công ty nên tìm kiếm điều gì? Và làm thế nào để các developer có thể nổi bật khi tham gia thị trường?

Điều gì tạo nên một web developer giỏi. Ảnh: perfecto-web.com

Để bắt đầu, hãy xem xét định nghĩa sau. Định nghĩa này cung cấp một bức tranh toàn cảnh về một devleoper giỏi:

“Viết code chạy được, đã kiểm tra tính đúng đắn, trong thời gian xác định, tuân theo các thực hành tốt nhất, theo cách có thể dễ dàng duy trì và nâng cao, phối hợp với đội ngũ và liên tục cải thiện kiến ​​thức và kỹ năng trong suốt sự nghiệp của họ.”

Hãy xem xét kỹ hơn những ý tưởng này để xem điều gì tạo nên một developer giỏi. Một web developer giỏi phải:

1.) Viết code chạy được

Máy tính là cỗ máy kỹ thuật số cực kỳ chính xác. Độ lệch nhỏ nhất so với những gì máy tính mong đợi có nghĩa là code đó sẽ không biên dịch, không chạy hoặc sẽ gặp sự cố.

Trọng điểm của việc lập trình và xây dựng phần mềm là viết code mà máy tính xử lý thành công, tạo ra kết quả mong muốn.

Nói cách khác, một web developer giỏi phải viết code chạy được.

Người đó có con mắt tinh tường đối với các chi tiết và liên tục quét mắt để tìm bất kỳ thứ gì có vẻ “không ổn”. Họ viết code có cấu trúc tốt và sử dụng các công cụ để xác định các lỗi tiềm ẩn trước khi cho chạy.

2.) Viết code hoạt động chính xác

Chỉ vì code hoạt động không có nghĩa là nó hoạt động chính xác. Để code hoạt động chỉ là trở ngại đầu tiên.

Code hoạt động không chính xác cũng vô dụng như code không hoạt động gì cả và có khả năng nguy hiểm hơn.

Kết quả sai có thể gây ra hậu quả, từ những phiền toái về giao diện người dùng thông thường khiến người dùng thất vọng và hạn chế năng suất của họ – đến tai hại là giảm sút doanh thu.

Tất cả các lỗi mà developer bỏ sót sẽ gây ra sự cố chương trình, lỗi hệ thống, hỏng dữ liệu, vi phạm bảo mật hoặc làm thất vọng người dùng.

Những lỗi này sửa chữa rất tốn kém khi chúng được đưa vào sản xuất và được người dùng cuối phát hiện ra.

Cũng như các cấu trúc vật lý yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo chúng “đạt chuẩn mã”, phần mềm cũng yêu cầu các tiêu chuẩn nghiêm ngặt tương tự.

Do đó, một developer giỏi áp dụng tư duy dựa trên kiểm thử, tích cực hình dung tất cả các tình huống mà lỗi có thể xảy ra, cách chúng phải được xử lý và viết các bài kiểm thử chứng minh code là đúng.

3.) Tôn trọng các mốc thời gian và thời hạn

Máy tính đại diện cho lời hứa hẹn về hiệu quả và năng suất. Chúng cho phép người dùng hoàn thành và hiểu nhiều hơn. Các developer sống trong thế giới có nhịp độ nhanh này bằng cách sử dụng máy tính để mang năng suất và hiệu quả vào thực tế.

Tác dụng phụ của thế giới này là mong đợi mọi thứ được hoàn thành ngay bây giờ. Áp lực đó đến từ các nhà quản lý, khách hàng, người dùng và môi trường kinh doanh. Điều đó tạo ra rất nhiều áp lực cho developer, họ cũng chỉ là con người.

Ước lượng thời gian cho các dự án là một nhiệm vụ khó khăn, vì có rất nhiều vấn đề chưa biết và không mong muốn xảy ra khi xây dựng phần mềm phức tạp.

Luôn xảy ra việc đánh giá thấp và bỏ qua các chi tiết thực sự cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ. Tuy nhiên, đánh giá thấp thời gian bàn giao kết quả là rất nguy hiểm, mang lại căng thẳng và kiệt sức, và cảm giác tiêu cực từ tất cả các bên liên quan trong dự án.

Điều quan trọng là phải xác định tất cả các chi tiết có thể có đối với một dự án, có quan điểm thực tế về khối lượng công việc có thể hoàn thành và ước lượng một cách hợp lý các mốc thời gian, tính đến những điều chưa biết và không mong đợi có thể xảy ra.

Truyền đạt là rất quan trọng khi thời gian bắt đầu chuyển động và đảm bảo rằng mọi người đều nhận thức được những khó khăn trước mắt để giúp xử lý và tránh làm trễ thời hạn.

Một developer giỏi đặt ra những kỳ vọng hợp lý, truyền đạt cởi mở về những rào cản không mong muốn và giữ vững sự tin tưởng của đội ngũ và các bên liên quan.

4.) Tuân thủ các thực hành tốt nhất của web development

Khi code hoạt động (và hoạt động chính xác), nó cần được viết theo cách tốt nhất có thể.

Bất kỳ phương pháp nào mà developer thực hiện khi viết code, nó nên được cân nhắc dựa trên các giải pháp của cộng đồng developer lớn hơn.

Một phương pháp độc đáo, mới lạ có thể là một giải pháp sáng tạo nhưng nó có thể thiếu những cân nhắc mà các developer khác đã phát hiện ra trong nhiều năm.

Viết phần mềm là một quá trình phức tạp với nhiều bộ óc suy nghĩ về cách tốt nhất để giải quyết các vấn đề chung. Kết quả là có rất nhiều thực hành tốt nhất.

Làm theo các thực hành tốt nhất này giúp tiết kiệm thời gian vì các vấn đề không cần phải giải quyết lại (thay vào đó, các giải pháp hiện có cần được áp dụng một cách thích hợp).

Điều này cho phép các developer đứng “trên vai người khổng lồ”.

Hơn nữa, khi các developer khác nhau đóng góp theo thời gian, có một hiểu biết chung mà bất kỳ developer mới nào trong một dự án đều có thể hiểu được.

Có hai cấp độ thực hành tốt nhất: toàn ngành và toàn công ty. Thực hành toàn công ty nhìn chung là một tập hợp con của các thực tiễn toàn ngành nhưng được điều chỉnh cho phù hợp với từng công ty và sở thích của developer.

Một developer giỏi học hỏi các thực hành tốt nhất của công ty họ và áp dụng các thực hành tốt nhất trong toàn ngành để tiết kiệm thời gian và cải thiện chất lượng tổng thể của code.

5.) Viết code dễ duy trì và nâng cao

Code biên dịch, chạy và được kiểm tra tính đúng đắn. Mọi thứ có vẻ ổn, nhưng… làm thế nào dễ dàng thay đổi code trong tương lai? Điều gì xảy ra nếu một tính năng mới cần được thêm vào?

Kỹ sư và tác giả Martin Fowler nói: “Bất kỳ kẻ ngốc nào cũng có thể viết code mà máy tính có thể hiểu được. Còn lập trình viên giỏi viết code mà con người có thể hiểu được.

Mặc dù máy tính có thể chạy bất kỳ code hợp lệ nào, nhưng cuối cùng code vẫn được gìn giữ bởi con người.

Ở một số thời điểm, một developer sẽ phải đọc, hiểu và sửa đổi code được viết bởi một developer khác (người có thể không còn là thành viên công ty).

Phát triển phần mềm là một nỗ lực mang tính xã hội, với nhiều nhân viên và dựa vào cơ sở mã. Những câu hỏi như “Mã rõ ràng là bao nhiêu? Cần giải thích bao nhiêu? Mã có thể được xem và hiểu nhanh đến mức nào? ” tất cả đều giúp Nhà phát triển nhớ rằng họ không viết mã cho chính họ.

Một developer giỏi viết code chất lượng cao là code mà các Web developer khác có thể dễ dàng hiểu và sửa đổi.

6.) Cộng tác với đội ngũ

Mặc dù một web developer dành phần lớn thời gian của mình để tương tác với máy tính, nhưng thực tế môi trường làm việc của họ mang tính xã hội.

Điều quan trọng là phải tôn trọng đội nhóm, biết vai trò và trách nhiệm cũng như những gì được mong đợi.

Các câu hỏi lớn đảm bảo developer phù hợp với công ty và vai trò của họ:

  • Tầm nhìn / sứ mệnh / giá trị của công ty là gì?
  • Bộ sản phẩm được cung cấp bởi công ty là gì?
  • Khách hàng là ai?
  • Vấn đề được báo cáo cho ai?

Biết những chi tiết này cho phép developer phát triển trong bối cảnh của công ty hoặc tình huống cụ thể.

Do đó, một developer giỏi sẽ dành thời gian cần thiết để hiểu các tiêu chuẩn và thực hành tốt nhất của công ty. Họ cũng sẽ cải thiện quy trình phát triển sản phẩm theo cách tiết kiệm thời gian và tăng năng suất.

Quan trọng nhất, họ sẽ phải có một thái độ tích cực giúp cho nơi làm việc hiệu quả hơn và được hỗ trợ.

Một developer giỏi nhận ra rằng sự nghiệp và danh tiếng là trách nhiệm của họ. Họ cố gắng trở thành niềm vui khi được làm việc cùng và luôn tìm cách làm cho khối lượng công việc của nhóm nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.

Một web developer giỏi không ngừng học hỏi

Công nghệ luôn phát triển, đó là một phần khiến nó trở nên thú vị.

Mặc dù một số nguyên tắc và cách tiếp cận của khoa học máy tính vẫn tồn tại trong nhiều thập kỷ, các lĩnh vực phát triển phần mềm liên tục thay đổi.

Một số lĩnh vực phần mềm ổn định hơn, những lĩnh vực khác thì không như vậy.

Phần mềm cũ gắn liền với công nghệ cũ hơn đòi hỏi bảo trì nhiều hơn với ít đổi mới, trong khi các lĩnh vực mới nổi có thể yêu cầu viết lại thường xuyên vài năm một lần.

Đó không nhất thiết là một vấn đề nếu nó được chấp nhận.

Kiến thức trong các lĩnh vực như khoa học dữ liệu, thiết kế UX, quản lý sản phẩm, digital marketingSEO, có thể củng cố hiểu biết tổng thể về công nghệ của developer, giúp họ liên hệ và làm việc với đồng nghiệp và khách hàng khắp các phòng ban và ngành.

Nói tóm lại, một web developer giỏi là một người học hỏi suốt đời luôn tìm cách mở rộng kiến thức và kỹ năng của họ qua từng năm.

Tham khảo brainstation.io

Categories
Dev's Corner

React Native là gì? Mọi điều bạn cần biết về React Native

Trong vài năm nay, React Native đã trở thành một chủ đề nóng trong thế giới mobile development. Không có gì lạ – nó làm điên đảo thế giới công nghệ khi đưa ra cách phát triển ứng dụng di động đồng thời cho cả iOS và Android.

React Native – một framework thống trị tất cả

React Native đã được áp dụng thành công bởi hàng trăm doanh nghiệp trên toàn thế giới, bao gồm Uber, Microsoft và Facebook, và được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

Tuy nhiên, trước khi bạn quyết định sử dụng React Native, điều quan trọng là bạn phải hiểu cách hoạt động của nó và quyết định xem nó có phù hợp nhất với dự án của mình hay không.

Ưu và nhược điểm lớn nhất của React Native là gì? Nó khác với các nền tảng phát triển chéo (cross-development) khác như thế nào? Và cuối cùng – developer cần chú ý điều gì trước khi đi trên hành trình React Native?

Trong bài viết này, chúng ta sẽ trả lời những câu hỏi này và các câu hỏi khác – để bạn có thể đưa ra lựa chọn phù hợp và xem liệu React Native có lý tưởng cho doanh nghiệp của bạn hay không.

React Native là gì?

React Native (còn được gọi là RN) là một khung ứng dụng di động dựa trên JavaScript phổ biến cho phép bạn tạo các ứng dụng di động được hiển thị nguyên bản cho iOS và Android.

Framework này cho phép bạn tạo một ứng dụng cho các nền tảng khác nhau bằng cách sử dụng cùng một cơ sở mã (codebase).

React Native được Facebook phát hành lần đầu tiên dưới dạng một dự án mã nguồn mở vào năm 2015.

Chỉ trong vài năm, nó đã trở thành một trong những giải pháp hàng đầu được sử dụng cho mobile development. Việc phát triển React Native được sử dụng để cung cấp năng lượng cho một số ứng dụng di động hàng đầu thế giới, bao gồm Instagram, Facebook và Skype.

Có một số lý do đằng sau thành công toàn cầu của React Native.

  • Thứ nhất, bằng cách sử dụng React Native, các công ty có thể tạo code chỉ một lần và sử dụng nó cho cả ứng dụng iOS và Android. Điều này nghĩa là tiết kiệm thời gian và tài nguyên rất lớn.
  • Thứ hai, React Native được xây dựng dựa trên React – một thư viện JavaScript, vốn đã rất phổ biến khi framework di động được phát hành.
  • Thứ ba, framework trao quyền cho frontend developer, những người trước đây chỉ có thể làm việc với các công nghệ dựa trên web, để tạo ra các ứng dụng mạnh mẽ, sẵn sàng sản xuất cho các nền tảng di động.

Thú vị là, cũng như nhiều phát minh mang tính cách mạng, React Native được phát triển như một phản ứng đối với … một sai lầm lớn về công nghệ.

Lịch sử của React Native

Khi Facebook lần đầu tiên quyết định cung cấp dịch vụ của mình trên thiết bị di động, thay vì xây dựng một ứng dụng gốc như nhiều người chơi công nghệ hàng đầu vào thời điểm đó, họ quyết định chạy với một trang web di động dựa trên HTML5.

Tuy nhiên, giải pháp không chịu được thử thách của thời gian, để lại chỗ trống cho các cải tiến về giao diện người dùng và hiệu suất.

Trên thực tế, vào năm 2012, Mark Zuckerberg thừa nhận rằng “sai lầm lớn nhất mà chúng tôi mắc phải với tư cách là một công ty là đặt cược quá nhiều vào HTML thay vì native”.

Ngay sau đó, vào năm 2013, nhà phát triển của Facebook Jordan Walke đã có một khám phá đột phá – ông đã tìm ra phương pháp tạo các phần tử giao diện người dùng (UI element) cho các ứng dụng iOS bằng cách sử dụng JavaScript.

Điều này đã châm ngòi một ngọn lửa và một cuộc thi Hackathon đặc biệt đã được tổ chức để khám phá thêm về mức độ phát triển thiết bị di động (cho đến nay, theo truyền thống dựa trên web) có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các giải pháp JavaScript .

Đó là cách React Native ra đời. Ban đầu chỉ được phát triển cho iOS, Facebook đã nhanh chóng theo dõi nó với sự hỗ trợ của Android, trước khi công khai framework này vào năm 2015.

Chỉ ba năm sau, React Native là dự án lớn thứ hai trên GitHub, tính theo số lượng người đóng góp. Vào 2019, nó đứng vững ở vị trí thứ sáu, với hơn 9.100 người đóng góp.

React so với React Native

Nói một cách đơn giản, React Native không phải là một phiên bản React ‘mới hơn’, mặc dù React Native có sử dụng nó.

React (còn được gọi là ReactJS) là một thư viện JavaScript được sử dụng để xây dựng giao diện người dùng của một trang web. Tương tự như React Native, nó cũng được phát triển bởi nhóm kỹ sư của Facebook.

Trong khi đó, React Native – được cung cấp bởi React – cho phép các nhà phát triển sử dụng một tập hợp các thành phần giao diện người dùng (UI) để nhanh chóng biên dịch và khởi chạy các ứng dụng iOS và Android.

Cả React và React Native đều sử dụng hỗn hợp JavaScript và một ngôn ngữ đánh dấu đặc biệt, JSX. Tuy nhiên, cú pháp được sử dụng để hiển thị các phần tử trong các thành phần JSX khác nhau giữa React và React Native. Ngoài ra, React sử dụng một số HTML và CSS, trong khi React Native cho phép sử dụng các phần tử giao diện người dùng di động gốc.

Dưới đây là một ví dụ về mã từ cuộc thảo luận về Stack Overflow:

“React JSX hiển thị các thành phần giống HTML như <h1>, <p>, v.v. [Trong khi đó] react-native hiển thị các thành phần chế độ xem ứng dụng gốc như <View>, <Text>, <Image>, <ScrollView>, vì vậy bạn không thể trực tiếp sử dụng lại mã thành phần UI trừ khi bạn làm lại / thay thế tất cả các phần tử. “

Do đó, mặc dù hai framework có liên quan đến nhau, nhưng chúng được sử dụng cho các mục đích khác nhau. Kiến thức về React sẽ không đủ để phát triển ứng dụng dành cho thiết bị iOS và Android.

Trước khi chúng ta tiến hành phân tích những ưu điểm và nhược điểm của React Native, trước tiên chúng ta hãy xem xét tổng thể về phát triển đa nền tảng (cross-platform development) là gì.

Phát triển đa nền tảng là gì?

Phát triển đa nền tảng là hoạt động xây dựng phần mềm tương thích với nhiều loại nền tảng phần cứng.

Một ứng dụng đa nền tảng có thể chạy trên Microsoft Windows, Linux và macOS hoặc chỉ hai trong số đó.

Một ví dụ điển hình về ứng dụng đa nền tảng là trình duyệt web hoặc Adobe Flash hoạt động giống nhau, bất kể máy tính hay thiết bị di động mà bạn sử dụng.

Đa nền tảng được coi là chén thánh trong phát triển phần mềm (software development) – bạn có thể xây dựng cơ sở mã của mình một lần và sau đó chạy nó trên bất kỳ nền tảng nào, trái ngược với phần mềm được xây dựng cho một nền tảng cụ thể.

Các nhà phát triển có thể sử dụng các công cụ mà họ thành thạo, như JavaScript hoặc C #, để xây dựng các nền tảng mà họ không quen thuộc.

Các software owner cũng quan tâm đến việc phát triển sản phẩm, về thời gian đưa ra thị trường và chi phí, được cắt giảm một nửa.

Ưu điểm của phát triển đa nền tảng là gì?

Đối tượng rộng hơn

Bạn không phải quyết định đối tượng nào sẽ nhắm vào, tức là người dùng iOS hoặc Android, vì phần mềm đa nền tảng chạy trên cả hai, giúp bạn có quyền truy cập vào cơ sở người dùng rộng lớn hơn.

Nhất quán nền tảng

Có một số khác biệt về điều hướng và thiết kế giữa iOS và Android, mà – trong phát triển đa nền tảng – được xử lý theo mặc định, nhờ vào cơ sở mã được chia sẻ.

Điều này giúp tạo ra nhận dạng thương hiệu ứng dụng nhất quán trên cả hai nền tảng với ít nỗ lực hơn so với được xây dựng trên nền tảng gốc.

Mã có thể tái sử dụng

Đây là một trong những lợi thế lớn nhất của phát triển đa nền tảng – bạn có thể chỉ xây dựng một cơ sở mã cho cả Android và iOS cùng một lúc.

Phát triển ứng dụng gốc yêu cầu viết mã riêng biệt và thường cần hai nhà phát triển phần mềm khác nhau để thực hiện công việc – một cho iOS và một cho Android.

Phát triển nhanh hơn

Vì chỉ cần một cơ sở mã để xử lý iOS và Android và mọi thứ đều ở cùng một nơi, nên việc phát triển sản phẩm nhanh hơn nhiều.

Các ứng dụng đa nền tảng được xây dựng như các dự án đơn lẻ, mặc dù chúng hỗ trợ các thiết bị khác nhau và một lượng lớn mã có thể được sử dụng lại giữa các nền tảng.

Giảm chi phí

Việc xây dựng các ứng dụng đa nền tảng có thể rẻ hơn 30% so với xây dựng các ứng dụng gốc, tất cả đều nhờ vào khả năng tái sử dụng mã và phát triển nhanh hơn, điều này tác động trực tiếp đến chi phí.

Những gì bạn đã đọc cho đến nay có thể khiến bạn nghĩ rằng phát triển đa nền tảng là hoàn hảo – không phải vậy, nó có một số nhược điểm.

Nhược điểm của phát triển đa nền tảng

Yêu cầu chuyên môn cao hơn để đảm bảo hiệu suất cao

Một lầm tưởng phổ biến rằng các ứng dụng đa nền tảng hoạt động kém hơn các ứng dụng gốc của chúng.

Ví dụ: cả Flutter và React Native đều có mục tiêu chạy ở tốc độ 60 khung hình / giây.

Trong hầu hết các trường hợp, các ứng dụng đa nền tảng có thể hoạt động theo tiêu chuẩn tương tự như các ứng dụng gốc miễn là các nhà phát triển có đủ kỹ năng và chuyên môn.

Thiết kế mã khó hơn

Vì các ứng dụng đa nền tảng phải đáp ứng với nhiều thiết bị và nền tảng khác nhau, nên việc viết mã trở nên phức tạp hơn.

Điều này đưa đến nhiều công việc hơn cho các nhà phát triển, những người phải bao gồm các ngoại lệ cho các thiết bị và nền tảng khác nhau để giải thích sự khác biệt – đặc biệt là khi nói đến các tính năng phức tạp hơn.

Thời gian phát hành tính năng dài

Với mỗi bản phát hành tính năng mới cho Android hoặc iOS, phải mất một khoảng thời gian để cập nhật cả hai ứng dụng để hỗ trợ tính năng mới. Các ứng dụng gốc được cung cấp với các bản cập nhật nhanh hơn.

Một số framework đa nền tảng

Mặc dù chúng ta đang nói về phát triển đa nền tảng, nhưng bạn nên xem nhanh một số framework đa nền tảng.

React Native – được Facebook phát triển và giới thiệu với thế giới vào năm 2015, nó hoạt động giống như React, nhưng cho phép bạn xây dựng ứng dụng cho cả thiết bị di động và máy tính để bàn.

Cái hay của nó là bạn có thể viết mã bằng JavaScript mà không cần phải thông thạo bất kỳ ngôn ngữ mã hóa cụ thể nào mà một nền tảng có thể yêu cầu như Java, Swift hoặc Objective-C.

React Native tập trung vào việc xây dựng trải nghiệm người dùng tuyệt vời cho thiết bị di động, điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ phản hồi cao và sử dụng trực quan.

Flutter – được phát hành vào năm 2017 bởi Google, nó có thể được sử dụng không chỉ cho phát triển di động đa nền tảng.

Flutter hoàn hảo để thử nghiệm các tính năng mới và sửa các lỗi nhỏ nhờ tính năng làm mới nhanh.

Nó cho phép các nhà phát triển xác minh ngay lập tức những thay đổi được thực hiện bởi các bản cập nhật mới nhất mà không cần phải khởi động lại ứng dụng sau khi chỉnh sửa mã nguồn.

Xamarin – được phát triển bởi Microsoft, giải pháp mã nguồn mở và miễn phí này cho phép chia sẻ 75-90% mã giữa các hệ thống khác nhau.

Nó được viết bằng C#, yêu cầu các nhà phát triển phải biết ngôn ngữ – mặc dù ngôn ngữ này ổn định hơn nhưng cũng khó tiếp thu hơn JavaScript.

Điều thú vị là Microsoft đã chuyển hướng sang RN trong những năm gần đây. Tính đến năm 2019, đã có 38 ứng dụng iOS và Android do Microsoft phát triển sử dụng React Native.

React Native hoạt động như thế nào?

Bây giờ chúng ta đã thảo luận về việc phát triển đa nền tảng, hãy cùng xem cơ chế của React Native và nó khác với bất cứ thứ gì chúng ta đã thấy trước đây.

Như đã đề cập trước đó, React Native được viết bằng sự kết hợp của JavaScript và JXL, một mã đánh dấu đặc biệt giống với XML.

Framework có khả năng giao tiếp với cả hai luồng (thread) – các luồng dựa trên JavaScript và các luồng ứng dụng Native.

Sự giao tiếp này hoạt động như thế nào?

React Native sử dụng cái gọi là “cầu nối”. Mặc dù các luồng JavaScript và Native được viết bằng các ngôn ngữ hoàn toàn khác nhau, nhưng đó là tính năng cầu nối giúp giao tiếp hai chiều có thể thực hiện được.

Dưới đây là một hình dung tuyệt vời về khái niệm “cầu nối”:

Khái niệm cầu nối
Khái niệm cầu nối

Điều này có nghĩa là – nếu bạn đã có ứng dụng iOS hoặc Android gốc – bạn vẫn có thể sử dụng các thành phần của nó hoặc chuyển sang phát triển React Native.

Điều gì làm cho React Native trở nên độc đáo?

Sự khác biệt giữa React Native và các giải pháp phát triển đa nền tảng khác (ví dụ: Cordova và PhoneGap) là React Native không hiển thị WebView trong mã của nó.

Nó chạy trên các chế độ xem và thành phần thực tế, gốc. Đây là một trong những lý do tạo nên thành công ngoạn mục của React Native.

Các ứng dụng được xây dựng bằng React Native

Bây giờ bạn đã biết React Native là gì và nó hoạt động như thế nào, đã đến lúc xem xét các sản phẩm được xây dựng bằng nó.

Facebook

Facebook là một trong những ứng dụng React Native phổ biến nhất và không có gì ngạc nhiên khi chúng tôi đề cập đến nó đầu tiên, vì nó đã khai sinh ra ngôn ngữ lập trình này và là động lực chính đằng sau sự phát triển của nó.

Facebook được xây dựng bằng React Native
Facebook được xây dựng bằng React Native

Facebook nhằm mục đích mang lại tất cả các lợi ích phát triển web cho thiết bị di động, như lặp lại nhanh chóng và có một nhóm phát triển sản phẩm duy nhất và đây là cách React Native ra đời.

Công ty đã sử dụng nó để phát triển ứng dụng Trình quản lý quảng cáo của riêng mình trong iOS và Android – cả hai phiên bản đều được tạo bởi cùng một nhóm phát triển.

Skype

Skype là một ví dụ điển hình khác về ứng dụng React Native dành cho thiết bị di động.

Vào năm 2017, Skype thông báo rằng họ đang xây dựng một ứng dụng hoàn toàn mới dựa trên React Native.

Skype được xây dựng bằng React Native
Skype được xây dựng bằng React Native

Điều này đã mang lại rất nhiều sự phấn khích từ người dùng, vì phiên bản cũ hơn gặp phải một số vấn đề.

Ứng dụng mới được thiết kế lại hoàn toàn, từ các biểu tượng đến giao diện nhắn tin mới, hiện có ba phần trò chuyện: tìm, trò chuyện và chụp.

Microsoft, công ty sở hữu Skype, đã quyết định sử dụng React Native không chỉ trong ứng dụng di động mà còn trong phiên bản desktop của nền tảng này.

Instagram

Instagram đã quyết định tích hợp React Native vào ứng dụng gốc hiện có của mình, bắt đầu với chế độ xem Thông báo đẩy có nguồn gốc là WebView.

Instagram xây dựng từ React Native
Instagram xây dựng từ React Native

May mắn thay, không cần thiết phải xây dựng hạ tầng điều hướng, vì giao diện người dùng đủ đơn giản để đối phó mà không có.

Việc sử dụng React Native cho phép các nhóm sản phẩm cải thiện tốc độ của nhà phát triển lên 85-99%.

Walmart

Một ví dụ thú vị khác về React Native? Ứng dụng iOS và Android của Walmart.

Nhà bán lẻ Mỹ nổi tiếng với những quyết định công nghệ táo bạo – và một trong số họ đã viết lại hoàn toàn các ứng dụng dành cho thiết bị di động của mình thành React Native.

Walmart xây dựng với React Native
Walmart xây dựng với React Native

Trước đây, một số phần của ứng dụng Walmart có các chế độ xem web được nhúng, mà – như Walmart Labs đã chỉ ra – thấp hơn “tiêu chuẩn mà cả chúng tôi và khách hàng của chúng tôi đều yêu cầu”.

Sau khi chuyển sang React Native, hiệu suất của cả ứng dụng iOS và Android đã được cải thiện đáng kể – lên mức gần như native.

Chín mươi lăm phần trăm cơ sở mã được chia sẻ cho Android và iOS; hơn nữa, có một nhóm duy nhất quản lý và phát triển cả hai ứng dụng.

Dưới đây là một số lợi ích khác mà Walmart nhận thấy sau khi giới thiệu React Native:

  • Thời gian ngắn để tiếp thị
  • Cả hai nền tảng có thể được cập nhật trong cùng một ngày.
  • Vì React Native được viết bằng JavaScript nên việc tham gia các nhóm khác rất dễ dàng.
  • Giao diện người dùng của các ứng dụng iOS và Android là dành riêng cho nền tảng, mang lại cho các ứng dụng cảm giác nguyên bản và trải nghiệm mượt mà.

SoundCloud Pulse

SoundCloud quyết định chuyển sang React Native để phát triển SoundCloud Pulse, một ứng dụng dành cho những người sáng tạo âm nhạc.

Mặc dù ban đầu họ dự định phát triển hai ứng dụng gốc riêng biệt (bắt đầu với iOS), họ thấy khó tuyển dụng một đội ngũ kỹ sư iOS.

Soundcloud xây dựng bởi React Native
Soundcloud xây dựng bởi React Native

Họ cũng lo lắng rằng việc phát triển hai ứng dụng riêng biệt sẽ có nghĩa là họ sẽ không thể đồng bộ hóa các bản phát hành cho iOS và Android.

Do đó, họ quyết định thử React Native và phát triển một nguyên mẫu của dịch vụ bằng cách sử dụng khung ứng dụng di động đa nền tảng.

Các kỹ sư của SoundCloud đã rất ngạc nhiên trước màn hình nguyên mẫu đã được mã hóa vào cuối tuần đầu tiên. Họ cũng thấy dễ dàng kết nối các thư viện gốc hiện có của họ với React Native.

Trải nghiệm tích cực này đã thuyết phục SoundCloud sử dụng framework cho ứng dụng sắp ra mắt của mình.

Cuối cùng, các nhà phát triển JavaScript đã làm việc với các nhà phát triển iOS hiện tại của SoundCloud để đảm bảo chia sẻ kiến thức phù hợp.

SoundCloud khen ngợi React Native vì tốc độ của nó, khả năng tiếp cận tốt hơn với các nhà phát triển (vốn là một thách thức khi họ cân nhắc phát triển di động gốc), tiết kiệm chi phí và một cộng đồng nguồn mở phát triển mạnh.

Họ thừa nhận rằng họ đã trúng độc đắc với React Native và sẽ sử dụng nó cho các dự án trong tương lai.

Shine

Shine là một ví dụ tuyệt vời khác về ứng dụng React Native. Nó giúp người dùng đối phó với căng thẳng hàng ngày thông qua thiền định, các bài báo truyền cảm hứng và hơn thế nữa.

Khi những người sáng tạo của Shine lần đầu tiên quyết định biến ý tưởng của họ thành một ứng dụng và đưa nó đến thị trường Mỹ, họ đã đặt cược vào iOS (vào thời điểm đó, chiếm khoảng một nửa thị trường thiết bị di động của Mỹ).

Shine xây dựng bởi React Native
Shine xây dựng bởi React Native

Tuy nhiên, họ đã lên kế hoạch đưa Shine đến với người dùng Android nếu ứng dụng iOS của họ trở nên phổ biến. Đó là nơi React Native phát huy tác dụng.

Shine ra mắt lần đầu trên App Store vào cuối năm 2017 và được Apple vinh danh là một trong những ứng dụng tốt nhất năm 2018.

UberEats

UberEats là một ứng dụng khác dựa trên sự phát triển của React Native.

Nó khác với ứng dụng Uber ở chỗ nó bao gồm ba bên thay vì hai – nhà hàng, đối tác giao hàng và thực khách.

UberEats xây dựng bởi React Native
UberEats xây dựng bởi React Native

Điều này đòi hỏi phải xây dựng một dashboard đặc biệt cũng sẽ tính đến các nhà hàng.

Dashboard ban đầu được xây dựng riêng cho web đã hạn chế khả năng truyền đạt thông tin quan trọng tới các nhà hàng.

Nó cũng thiếu quyền truy cập vào các chức năng của thiết bị gốc như thông báo âm thanh, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng.

Nhóm đã có nhiều kinh nghiệm lập trình trong React, nhưng không đủ tiếp xúc với Android và iOS, vì vậy việc chọn React Native là một lựa chọn tự nhiên.

UberEats sử dụng một đống công nghệ lớn và React Native chỉ chiếm một phần nhỏ trong số đó.

Tuy nhiên, các nhà phát triển hài lòng với những gì nó có thể cung cấp và họ chắc chắn rằng nó có khả năng đáp ứng nhu cầu của họ khi thị trường phát triển.

Pinterest

Các kỹ sư của Pinterest thừa nhận rằng họ đã để mắt đến React Native và quan tâm đến việc khám phá các khả năng của nó kể từ khi ra mắt framework này vào năm 2015.

Vào thời điểm đó, họ đã cung cấp cho người dùng một ứng dụng web được cung cấp bởi Gestalt, bộ nguồn mở gồm các thành phần React UI của Pinterest.

Pinterest xây dựng bởi React Native
Pinterest xây dựng bởi React Native

Vì cả Gestalt và React Native đều dựa trên React, các kỹ sư của Pinterest kỳ vọng rằng quá trình phát triển sẽ không phải là phức tạp và gian khổ.

Mặc dù họ chưa bao giờ có ý định thay thế hoàn toàn ứng dụng Gestalt của mình bằng React Native, nhưng họ muốn kiểm tra xem nó có thể được tích hợp trơn tru vào tech stack hiện tại của họ hay không.

Để kiểm tra các khả năng của React Native, họ đã quyết định xây dựng một nguyên mẫu một tính năng tích hợp quan trọng – Công cụ chọn chủ đề.

Quá trình thực hiện nguyên mẫu trong iOS mất mười ngày và đối với Android – thêm hai ngày.

Các kỹ sư ước tính rằng họ có thể tiết kiệm hơn một tuần thời gian thực hiện tiêu chuẩn. Ngoài tốc độ, họ cũng hài lòng với hiệu suất của iOS và Android.

Do đó, Pinterest đã quyết định đưa React Native vĩnh viễn vào tech stack của mình như một khung phát triển di động.

Kể từ khi được giới thiệu, nó đã được sử dụng để cung cấp không chỉ cho Bộ chọn chủ đề mà còn cho trình tự Đăng ký doanh nghiệp của Pinterest.

Lợi ích của React Native

Chúng ta đã thảo luận về các sản phẩm được xây dựng bằng React Native, vì vậy hãy chuyển sang những ưu điểm của việc phát triển React Native và tại sao bạn nên chọn nó làm giải pháp để xây dựng ứng dụng dành cho thiết bị di động của mình.

Khả năng tái sử dụng mã – phát triển đa nền tảng

Khả năng tái sử dụng mã là lợi thế lớn nhất của React Native và nó chỉ ra rằng các ứng dụng có thể chạy hiệu quả trên nhiều nền tảng – đó là điều mà các CEO và Product owner thực sự đánh giá cao.

Họ có thể tích hợp 90% framework gốc để sử dụng lại mã cho cả hai hệ thống hoạt động.

Một điều tuyệt vời khác là có thể sử dụng mã ứng dụng web để phát triển ứng dụng dành cho thiết bị di động nếu cả hai đều đang sử dụng React Native.

Nó cũng tăng tốc thời gian phát triển vì nó bao gồm các thành phần được phát triển trước, được đưa vào thư viện mã nguồn mở.

Cộng đồng nhà phát triển lớn

React Native là một nền tảng JavaScript mã nguồn mở cho phép các nhà phát triển đóng góp kiến ​​thức của họ vào sự phát triển của framework, tất cả mọi người đều có thể truy cập miễn phí.

Nếu bất kỳ nhà phát triển nào gặp sự cố khi phát triển ứng dụng, thì họ có thể nhờ cộng đồng hỗ trợ (tính đến giữa năm 2020, có gần 50.000 người đóng góp tích cực cho thẻ React Native trong Stack Overflow).

Sẽ luôn có ai đó có thể giúp họ giải quyết các vấn đề của họ – điều này cũng có tác động tích cực đến việc cải thiện kỹ năng viết mã.

Hiệu quả chi phí

Một lợi thế khác của phát triển React Native là hiệu quả chi phí lớn hơn. Như đã đề cập trước đó, điều này là do các nhà phát triển có thể sử dụng cùng một mã để xây dựng các ứng dụng cho iOS và Android.

Điều đó nghĩa là bạn không phải thuê hai nhóm nhà phát triển iOS và Android riêng biệt để hoàn thiện dự án của mình; một đội nhỏ là đủ để xây dựng nó.

Chi phí phát triển ứng dụng trong React Native thấp hơn nhiều so với các ứng dụng được tạo bằng ngôn ngữ không cho phép phát triển đa nền tảng.

Làm mới nhanh

Làm mới nhanh cho phép các nhà phát triển chạy ứng dụng trong khi cập nhật lên phiên bản mới và sửa đổi giao diện người dùng.

Các thay đổi có thể nhìn thấy ngay lập tức và nhà phát triển không cần phải xây dựng lại toàn bộ ứng dụng.

Điều này dẫn đến hai lợi ích đáng kể: tiết kiệm thời gian – vì các lập trình viên tiết kiệm thời gian biên dịch và tăng năng suất – vì họ không mất bất kỳ trạng thái nào khi kết hợp các thay đổi vào ứng dụng.

Giao diện người dùng đơn giản

Phát triển React Native sử dụng React JavaScript để xây dựng giao diện của ứng dụng, giúp ứng dụng phản hồi tốt hơn và nhanh hơn với thời gian tải giảm, dẫn đến trải nghiệm người dùng tổng thể tốt hơn.

Nhờ reactive UI và cách tiếp cận dựa trên thành phần, framework hoàn hảo để xây dựng các ứng dụng có cả thiết kế đơn giản và phức tạp.

Các ứng dụng nhanh

Một số cho rằng mã React Native có thể có ảnh hưởng bất lợi đến hiệu suất của ứng dụng. Mặc dù JavaScript không chạy nhanh như mã gốc (native code), nhưng sự khác biệt này là không thể nhận thấy đối với mắt người.

Chứng minh tương lai

Xem xét tốc độ mà framework tiếp nhận thị trường và cách tiếp cận đơn giản của nó để giải quyết các vấn đề phát triển, tương lai của React Native cho các ứng dụng đa nền tảng có vẻ tươi sáng.

Mặc dù nó có một vài nhược điểm, nhưng tốc độ và sự thuận tiện của việc phát triển đã bù đắp cho chúng.

React Native: Rủi ro và hạn chế

Dưới đây là bốn nhược điểm tiềm ẩn hàng đầu mà bạn cần biết trước khi quyết định phát triển một ứng dụng React Native.

Thiếu một số mô-đun tùy chỉnh

Mặc dù React Native đã xuất hiện được vài năm, nhưng một số mô-đun tùy chỉnh vẫn còn chỗ để cải thiện hoặc hoàn toàn bị thiếu.

Điều này nghĩa là bạn có thể cần chạy ba cơ sở mã riêng biệt (cho React Native, iOS và Android) thay vì chỉ một.

Điều này không thường xuyên xảy ra. Trừ khi bạn đang phát triển ứng dụng của mình từ đầu hoặc cố gắng hack một ứng dụng hiện có, bạn có thể sẽ không gặp phải những vấn đề này.

Các vấn đề về khả năng tương thích và gỡ lỗi

Mặc dù điều này có thể gây ngạc nhiên – sau tất cả, React Native được sử dụng bởi những người chơi công nghệ hàng đầu – nó vẫn đang trong giai đoạn beta.

Các nhà phát triển của bạn có thể gặp nhiều vấn đề khác nhau với khả năng tương thích hoặc các công cụ gỡ lỗi.

Nếu các nhà phát triển của bạn không thành thạo React Native, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của bạn khi họ dành thời gian cho việc khắc phục sự cố kéo dài.

Khả năng mở rộng

Hầu hết thời gian, React Native sẽ hoạt động rất tốt cho bạn ngay cả khi ứng dụng của bạn cuối cùng phát triển thành một giải pháp phức tạp, tinh vi.

Rốt cuộc, các công ty như Facebook và Skype đã tìm thấy nhiều thành công với framework này và đã sử dụng nó một cách nhất quán trong nhiều năm.

Mặc dù vậy, một số công ty đã quyết định rút lui khỏi việc sử dụng React Native.

Ví dụ, Airbnb đã quyết định sử dụng framework cho ứng dụng di động của mình khi công ty chỉ là một công ty khởi nghiệp mới nổi.

Tuy nhiên, theo thời gian, React Native tỏ ra không phù hợp với kế hoạch tăng trưởng của công ty và Airbnb đã sử dụng đến việc phát triển hai ứng dụng gốc.

Với những tiến bộ hiện tại trong RN và với các lựa chọn kiến ​​trúc phần mềm phù hợp, các vấn đề về khả năng mở rộng có thể dễ dàng được ngăn chặn.

Cần trợ giúp của nhà phát triển native

Bạn có nhớ tính năng “bắc cầu” mà chúng tôi đã đề cập trước đó? Như nó đã cho thấy, React Native kết nối JavaScript với mã di động gốc (native mobile code).

Điều này có nghĩa là nếu bạn đặt một nhà phát triển không có kiến ​​thức về phát triển thiết bị di động gốc phụ trách, họ sẽ gặp khó khăn trong việc kết hợp mã gốc vào cơ sở mã RN.

Do đó, bạn sẽ cần một số hỗ trợ từ các nhà phát triển Android hoặc iOS để hướng dẫn họ trong suốt quá trình.

Nếu bạn là một công ty nhỏ, bạn có thể không muốn thuê các nhà phát triển thiết bị di động gốc, vì điều này làm phát sinh thêm chi phí.

Một cách để giải quyết vấn đề này là nhờ một công ty tư vấn phần mềm hỗ trợ bạn với các yếu tố iOS và Android gốc.

Các lựa chọn thay thế cho React Native

Bây giờ bạn đã hiểu rõ về React Native là gì, bạn nên xem qua một số phương án thay thế của nó.

Flutter

Chúng ta đã đề cập đến Flutter trước đó trong bài viết này, so sánh nó với React Native.

Iconic

Iconic là một SDK mã nguồn mở hoàn chỉnh được thiết kế để phát triển di động kết hợp, được giới thiệu vào năm 2013 bởi Drifty.

Nó sử dụng các công nghệ như HTML, CSS và JavaScript, cũng như các nền tảng như PhoneGap và Cordova, để tạo ra trải nghiệm native.

Iconic được xây dựng trên Angular và do đó nếu bạn đã quen thuộc với nó, bạn sẽ dễ dàng chọn Iconic.

Nó được đóng gói nhiều thành phần tích hợp, giúp tăng tốc độ phát triển, làm cho nó mượt mà và dễ dàng hơn.

Ngoài ra, đây là một lựa chọn tốt để tạo mẫu nhanh vì nó cung cấp một phương pháp kết hợp để phát triển sản phẩm.

Về hiệu suất, nó chậm hơn React Native vì nó sử dụng WebView, nhưng tin tốt là bạn có thể kiểm tra mã trên bất kỳ trình duyệt nào.

Apache Cordova

Apache Cordova là một khung phát triển ứng dụng di động được giới thiệu bởi Nitobi.

Nó cho phép các nhà phát triển tạo ứng dụng di động bằng CSS3, HTML5 và JavaScript và không dựa vào các API dành riêng cho nền tảng có trong Android, iOS hoặc Windows Phone.

Cũng giống như Iconic, Apache Cordova cũng sử dụng WebView, điều này tạo ra một số hạn chế.

Ví dụ: các ứng dụng iOS chạy bên trong công cụ WebView mặc định chạy chậm hơn ứng dụng tương tự trong trình duyệt Safari dành cho thiết bị di động.

Hơn nữa, vì JavaScript là một luồng nên có quá nhiều thứ diễn ra trong mã ứng dụng có thể dẫn đến các vấn đề, chẳng hạn như hoạt ảnh chậm và giảm khả năng phản hồi của ứng dụng.

PhoneGap

PhoneGap là phân phối của Apache Cordova, nghĩa là nó được cung cấp bởi Cordova nhưng có một số công cụ bổ sung mà bạn có thể sử dụng do Adobe cung cấp.

PhoneGap rất dễ làm việc, thân thiện với nhà phát triển. Chúng có rất nhiều framework và thư viện.

Nó dựa trên phương châm “viết một lần, chạy trên mọi nền tảng”, vì vậy bạn có thể tận dụng lợi thế của việc phát triển đa nền tảng.

Chỉ cần chọn công nghệ web yêu thích của bạn và ứng dụng của bạn sẽ chạy trên tất cả các nền tảng có sẵn mà không cần phải xây dựng các phiên bản riêng biệt cho từng nền tảng.

Thật không may, các ứng dụng được xây dựng bằng PhoneGap có thể có trải nghiệm người dùng kém hơn, vì công nghệ web được tạo ra cho web chứ không phải ứng dụng dành cho thiết bị di động.

Điều này làm cho việc xử lý hình ảnh động có vấn đề. Ngoài ra, bạn có nguy cơ gặp phải các vấn đề tương tự như các ứng dụng web gặp phải, bao gồm các lỗi dành riêng cho trình duyệt.

React Native – Sự khác biệt trong phát triển cho Android và iOS

Quay lại với React Native, tôi chắc rằng bạn cũng đang thắc mắc – phát triển React Native khác nhau như thế nào đối với Android và iOS?

Xét cho cùng, từ quan điểm của người dùng, cả hai môi trường đều có những điểm khác biệt (với giao diện người dùng là rõ ràng nhất).

Dưới đây là bốn khác biệt chính giữa các nền tảng.

Hệ điều hành

Khi bạn làm việc trên ứng dụng React Native, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng thiết bị macOS thay vì Windows. Tại sao?

Vì cái sau không cho phép bạn kiểm tra ứng dụng iOS của mình một cách hiệu quả. Bạn chỉ có thể chạy thử nghiệm cho ứng dụng Android của mình và chỉ có một công cụ thử nghiệm chính thức – Android Studio.

Tại thời điểm viết bài này, không có công cụ kiểm tra iOS chính thức nào có sẵn cho Windows.

Nguyên nhân là do Windows không thể chạy XCode, một môi trường phát triển do Apple tạo ra cho iOS, macOS, tvOS và watchOS.

Vì vậy, mặc dù bạn chắc chắn có thể xây dựng ứng dụng React Native của mình trên cả hai hệ điều hành, nhưng chỉ macOS mới cung cấp cho bạn cách kiểm tra xem cả hai ứng dụng React Native trên Android và iOS của bạn có hoạt động bình thường hay không.

Các phần tử gốc

Vì các ứng dụng Android và iOS trông và hoạt động khác nhau, chúng cũng có các thành phần khác nhau.

Điều này có nghĩa là – khi bạn đang sử dụng thư viện React Native – bạn có thể thấy kết quả cuối cùng khác cho iOS và Android, mặc dù bạn đang sử dụng cùng một thành phần.

Phong cách cụ thể

iOS và Android có các phong cách khác nhau cho các phần tử React Native. Một ví dụ tuyệt vời là đổ bóng.

Hãy xem màn hình bên dưới – lưu ý rằng phần tử màu xanh lá cây trên thiết bị Android (bên phải) không có bóng trên ảnh chụp màn hình iOS (bên trái):

Khác biệt phong cách giữa iOS và Android
Khác biệt phong cách giữa iOS và Android. Nguồn: Netguru

Điều này không có nghĩa là có hai kiểu được áp dụng trong React Native – hoàn toàn trái ngược. Bóng đổ được tạo kiểu một lần bằng JavaScript và các phần tử được tự động hiển thị theo cách dành riêng cho nền tảng.

Tuy nhiên, nếu bạn đặc biệt muốn áp dụng bóng cho Android thì sao?

Bạn phải làm việc xung quanh các cài đặt mặc định này. Shadowing chỉ là một ví dụ mà bạn cần phải dựa vào cấu hình thủ công.

Các phần tử giao diện người dùng khác khác trên iOS và Android bao gồm một số phông chữ, thanh trạng thái và hình ảnh GIF nhất định (không được hỗ trợ tự động trên Android).

Bất chấp những khác biệt mà chúng tôi vừa chỉ ra giữa phát triển iOS và Android, khuyến nghị của chúng tôi về việc chạy với React Native vẫn có giá trị.

Mặc dù bạn có thể cần phải định cấu hình thủ công các khía cạnh nhất định của giao diện người dùng hoặc liên kết giữa các thư viện, nhưng nếu không, bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian để phát triển hai giải pháp riêng biệt.

React Native so với Flutter

React Native và Flutter – hai framework đa nền tảng được phát triển bởi những gã khổng lồ công nghệ nổi tiếng; Facebook và Google.

Cả hai đều nằm trong danh sách những framework được yêu thích nhất, trong đó Flutter được các nhà phát triển ưu ái hơn React Native.

Flutter được ưu ái hơn so với React Native
Flutter được ưu ái hơn so với React Native

Bạn có thể nghĩ rằng vì Flutter là tùy chọn ưu tiên cho các lập trình viên, nên nó cũng có thể là tùy chọn tốt nhất để xây dựng ứng dụng của bạn.

Trước khi đi đến bất kỳ kết luận nào, hãy xem hai khung này so sánh như thế nào.

Sự phát triển

Flutter rất dễ bắt đầu – tất cả những gì bạn cần làm là tải xuống gói Flutter, giải nén nó và tạo một biến môi trường trỏ đến một thư mục bên trong thư mục đã giải nén của bạn.

Nó hoạt động dựa trên nhiều widget, nhưng rất tiếc, không có thích ứng (adaptive).

Điều này có nghĩa là bạn sẽ phải tạo các widget dành riêng cho nền tảng theo cách thủ công.

React Native sử dụng các thành phần có thể tìm thấy trong các thư viện khác nhau của nó.

Mặc dù số lượng của chúng không lớn như của Flutter, nhưng chúng có khả năng thích ứng, nghĩa là chúng sẽ nhận ra nền tảng mà chúng chạy – iOS hoặc Android – và hiển thị kết quả phù hợp với nền tảng đó.

Hệ sinh thái

React Native đi trước Flutter khi nói đến hệ sinh thái. Nó tồn tại lâu hơn và được hỗ trợ bởi hàng trăm package. Cao hơn gấp 5 lần so với Flutter, có hơn 1.450 package tùy ý sử dụng.

Hiệu suất

Về mặt hiệu suất, Flutter sẽ tốt hơn một chút so với React Native do sự khác biệt về kiến ​​trúc. Giải pháp sau sử dụng cầu nối không đồng bộ, đôi khi có thể gây ra các vấn đề về hiệu suất.

Mặt khác, Flutter giúp các nhà phát triển dễ dàng sử dụng lại mã hiện có.

Công cụ C++ mà Flutter chạy trên đó hoạt động tốt và có thể mang lại cho Flutter một chút lợi thế so với React Native, sử dụng các thành phần giao diện người dùng được biên dịch cho các tương đương gốc của chúng.

Ngoài ra, nó có lớp JavaScript, làm cho nó chậm hơn một chút so với Flutter.

UI

Khi nói đến UI, React Native là người chiến thắng. Nó năng động hơn, giúp nâng cao trải nghiệm người dùng.

Flutter hoạt động tốt với các bộ widget độc quyền, rất tốt để có được thiết kế giao diện người dùng tùy chỉnh.

React Native dựa trên các thành phần gốc của giao diện người dùng, nhưng các nhà phát triển RN cũng có thể chọn từ một số bộ giao diện người dùng có sẵn.

Sự ổn định

Để đánh giá độ ổn định của các framework, chúng ta cần xem xét một số khía cạnh: sự trưởng thành của chúng, mức độ lớn của cộng đồng nhà phát triển và những công ty sử dụng chúng.

Như đã đề cập, React Native được phát triển lần đầu tiên vào năm 2013 dưới dạng một dự án nội bộ của Facebook, và sau đó được phát hành ra cộng đồng vào năm 2015.

Flutter là một framework trẻ hơn một chút – ra đời như một dự án thử nghiệm của Google (sau đó được gọi là ‘Sky’) vào năm 2015. Tuy nhiên, nó không được phát hành cho đến cuối năm 2018.

Cả hai framework đều có cộng đồng phát triển mạnh. Tính đến giữa năm 2020, các luồng chính của React Native và Flutter trên Stack Overflow được theo dõi lần lượt bởi 48.600 và 24.700 người.

Các con số trên GitHub cũng có vẻ tốt, với 2.100 người đóng góp cho React Native và 600 người đóng góp cho Flutter.

Số lượng các vấn đề chưa được giải quyết trên GitHub cũng ủng hộ React Native – chỉ khoảng 700 cho RN, so với 7.000 cho Flutter.

Tuy nhiên, trong khi các con số có lợi cho React Native về khối lượng, như đã đề cập ở đầu phần này, Flutter là lựa chọn được yêu thích hơn.

“Được yêu thích hơn” cho biết tỷ lệ phần trăm các nhà phát triển hiện đang sử dụng framework và bày tỏ sự quan tâm đến việc sử dụng nó trong tương lai.

Điều này đưa tới kết luận rằng chúng ta có thể mong đợi mức độ tham gia cao trong việc duy trì và phát triển khuôn khổ của cộng đồng Flutter.

Cơ sở khách hàng

Như bạn đã thấy trước đó, React Native có hàng chục người chơi công nghệ hàng đầu trong nhóm của nó – từ Facebook, Instagram, Walmart đến SoundCloud và Skype.

Tuy nhiên, đừng quên Flutter đã được phát triển bởi ai!

Là một framework do Google lai tạo, nó cung cấp không chỉ nhiều dịch vụ của Google (như Google Ads) mà còn cả gã khổng lồ công nghệ châu Á, Alibaba.

Kiến ​​trúc

Kiến trúc của React Native có thể được xây dựng xung quanh hai hình mẫu – Flux (do Facebook tạo ra) và Redux (do cộng đồng React Native phát triển).

Flux dựa trên luồng dữ liệu một chiều, có nghĩa là mỗi phần nhận dữ liệu từ một nơi và xuất các thay đổi sang một nơi khác.

Redux sử dụng kiến ​​trúc Flux, vì vậy nó dựa trên cùng một phương pháp xây dựng ứng dụng. Cả hai cách tiếp cận này đều nhằm mục đích giữ cho dữ liệu ứng dụng của bạn ở một nơi, được gọi là “cửa hàng”.

Flutter dựa trên một ngôn ngữ hướng đối tượng có tên là Dart (cũng do Google phát triển). Dart có thể biên dịch sang cả JavaScript và mã gốc.

Kiến trúc của nó dựa trên lập trình phản ứng (cùng một mô hình mà thư viện web của Facebook React – hỗ trợ React Native – được tích hợp sẵn).

Có một số cách tiếp cận đối với kiến ​​trúc của Flutter – một trong số đó là mô hình BLoC (viết tắt của Business Logic Component), được Google giới thiệu vào năm 2018.

Mô hình BLoC
Mô hình BLoC

Tài liệu

Trong hạng mục này, Flutter là người chiến thắng tuyệt đối. Framework đi kèm với một bộ công cụ hỗ trợ các nhà phát triển trong suốt quá trình phát triển ứng dụng.

Ngoài ra, tài liệu của Flutter được coi là toàn diện và được sắp xếp gọn gàng. Nếu các nhà phát triển của bạn gặp bất kỳ khó khăn nào khi sử dụng tài liệu, cộng đồng Flutter chắc chắn sẽ giúp đỡ họ.

Để làm rõ hơn, React Native cũng có tài liệu phong phú và một cộng đồng tích cực.

Ngoài ra còn có rất nhiều hướng dẫn cho người dùng mới. Tuy nhiên, việc thiết lập không dễ dàng như trong trường hợp của Flutter.

React Native – khuôn khổ phù hợp để phát triển đa nền tảng

React Native là một giải pháp tuyệt vời để tạo các ứng dụng hoạt động trơn tru bất kể nền tảng hoặc hệ thống mà chúng chạy trên đó.

Đây là một framework được các doanh nghiệp và nhà phát triển yêu thích.

Nó cho phép bạn tiết kiệm rất nhiều giờ làm việc, dẫn đến quá trình phát triển nhanh hơn và nó cũng tiết kiệm chi phí.

Nó cho phép bạn tiếp cận với lượng khán giả lớn hơn cùng một lúc – vì một ứng dụng có thể được sử dụng bởi cả người dùng Android và iOS, việc khởi chạy có thể được đồng bộ hóa và các công ty có ngân sách phát triển nhỏ hơn không phải chỉ chọn một nền tảng duy nhất.

Nhiều sản phẩm tuyệt vời đã được xây dựng bằng React Native, bao gồm Skype, Facebook, Pinterest và UberEats, điều này càng chứng tỏ đây là một khuôn khổ đáng xem xét để phát triển ứng dụng.

Mặc dù giải pháp iOS và Android gốc vẫn là lựa chọn tốt nhất cho các dự án yêu cầu trải nghiệm giao diện người dùng liền mạch và hiệu suất hàng đầu, thì React Native là một lựa chọn tuyệt vời nếu ngân sách của bạn có hạn và nơi đủ trải nghiệm người dùng thỏa đáng.

React Native là một lựa chọn tuyệt vời nếu dự án của bạn không yêu cầu giao diện phức tạp, quyền truy cập vào các chức năng gốc (ví dụ: trình phát đa phương tiện) và khi bạn chỉ muốn phát triển cho một nền tảng.

Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, React Native là một lựa chọn tốt nếu ngân sách của bạn có hạn.

Nguồn: netguru.com

Categories
Dev's Corner

QA (Quality Assurance) là gì? Quy trình, phương pháp QA

Trước khi tìm hiểu Quality Assurance, chúng ta hãy hiểu:

Quality là gì?

Quality là điều cực kỳ khó xác định và nó chỉ được nói đơn giản: “Phù hợp với mục đích sử dụng hoặc mục đích”.

Tất cả là nhằm đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàng về chức năng, thiết kế, độ tin cậy, độ bền và giá cả của sản phẩm.

Assurance là gì?

Assurance không có gì khác hơn 1 tuyên bố tích cực về một sản phẩm hoặc dịch vụ, nhằm mang lại sự tự tin. Đó là sự chắc chắn về một sản phẩm hoặc dịch vụ, rằng nó sẽ hoạt động tốt.

Nó cung cấp sự đảm bảo rằng sản phẩm sẽ hoạt động mà không có bất kỳ sự cố nào.

QA - Đảm bảo chất lượng
QA – Đảm bảo chất lượng. Ảnh: callcentrehelper.com

Dừng lại chút nào, nếu bạn đang #open_to_work, thử nghía qua các công việc đang tuyển trên Gamba nhé. Vào LINK NÀY để xem các job Data hoặc scan QR Code ở bên dưới nhé.

Xem và ứng tuyển các 'QA' job
Xem và ứng tuyển các ‘QA’ job

Quality Assurance trong Software Testing (Kiểm thử phần mềm)

Quality Assurance (QA) được định nghĩa là một thủ tục để đảm bảo chất lượng của các sản phẩm hoặc dịch vụ phần mềm do một tổ chức cung cấp cho khách hàng.

QA tập trung vào việc cải tiến quá trình phát triển phần mềm và làm cho nó hiệu suất và hiệu quả theo các tiêu chuẩn chất lượng được xác định cho các sản phẩm phần mềm.

Quality Assurance cũng thường được gọi là QA Testing.

Quy trình Quality Assurance

Phương pháp Quality Assurance có một chu trình xác định được gọi là chu trình PDCA hoặc chu trình Deming. Các giai đoạn của chu trình này là:

  • Plan
  • Do
  • Check
  • Act
Quy trình Quality Assurance PDCA
Quy trình Quality Assurance PDCA

Các bước trên được lặp lại để đảm bảo rằng các quy trình trong tổ chức được đánh giá và cải tiến một cách định kỳ.

Hãy xem xét chi tiết các bước của Quy trình QA ở trên:

  • Plan – Tổ chức lập kế hoạch và thiết lập các mục tiêu liên quan đến quy trình và xác định các quy trình cần thiết để cung cấp sản phẩm cuối Chất lượng cao.
  • Do – Phát triển và kiểm tra các Quy trình và cả những thay đổi về mặt thực hiện trong các quy trình
  • Check – Giám sát các quy trình, sửa đổi quy trình và kiểm tra xem nó có đáp ứng các mục tiêu đã xác định trước hay không
  • Act – Quality Assurance tester thực hiện các hành động cần thiết để cải tiến quy trình

Một tổ chức phải sử dụng Quality Assurance để đảm bảo rằng sản phẩm được thiết kế và thực hiện với các quy trình chính xác. Điều này giúp giảm các vấn đề và lỗi trong sản phẩm cuối cùng.

Quality Control (Kiểm soát chất lượng) là gì?

Quality Control là gì?
Quality Control là gì? Ảnh: investopedia.com

Kiểm soát chất lượng thường được viết tắt là QC. Đây là một quy trình Kỹ thuật phần mềm được sử dụng để đảm bảo chất lượng trong một sản phẩm hoặc một dịch vụ.

Nó không liên quan đến các quy trình được sử dụng để tạo ra một sản phẩm mà thay vào đó, nó kiểm tra chất lượng của “sản phẩm cuối cùng” và kết quả cuối cùng.

Mục đích chính của QC là kiểm tra xem sản phẩm có đáp ứng các thông số kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng hay không.

Nếu một vấn đề hoặc sự cố được xác định, nó cần được khắc phục trước khi giao cho khách hàng.

QC cũng đánh giá mọi người dựa trên bộ kỹ năng của họ và truyền đạt các khóa đào tạo và chứng chỉ.

Đánh giá này là bắt buộc đối với tổ chức dựa trên dịch vụ và giúp cung cấp dịch vụ “hoàn hảo” cho khách hàng.

Sự khác biệt giữa Quality Control và Quality Assurance?

Đôi khi, QC bị nhầm lẫn với QA.

  • Quality Control là kiểm tra sản phẩm hoặc dịch vụ và kiểm tra kết quả.
  • Quality Assurance là kiểm tra các quy trình và thực hiện các thay đổi đối với các quy trình dẫn đến sản phẩm cuối cùng.
Quality Control vs. Quality Assurance
Quality Control vs. Quality Assurance

Ví dụ về các hoạt động QC và QA như sau:

Hoạt động Quality ControlHoạt động Quality Assurance
Kiểm tra toàn bộ (walkthrough)Kiểm tra chất lượng
Kiểm thửĐịnh nghĩa quy trình
Phát hiện lỗiNhận diện và lựa chọn công cụ
Kiểm tra checkpointĐào tạo về Quy trình và Tiêu chuẩn Chất lượng

Các hoạt động trên liên quan đến các cơ chế Kiểm soát và Đảm bảo Chất lượng cho bất kỳ sản phẩm nào chứ không phải về cơ bản là phần mềm. Còn đối với phần mềm:

  • QA trở thành SQA (Đảm bảo chất lượng phần mềm)
  • QC trở thành Software Testing (Kiểm thử phần mềm)

Khác biệt giữa SQA và Software testing

Bảng sau giải thích về sự khác biệt giữa SQA và Kiểm thử phần mềm:

SQAKiểm thử phần mềm
SQA là về quy trình kỹ thuật đảm bảo chất lượngKiểm thử phần mềm là kiểm tra một sản phẩm để tìm các vấn đề trước khi sản phẩm đi vào hoạt động
Bao gồm các hoạt động liên quan đến việc thực hiện các quy trình, thủ tục và tiêu chuẩn. Ví dụ – huấn luyện kiểm toánBao gồm các hoạt động liên quan đến xác minh sản phẩm. Ví dụ – thử nghiệm đánh giá
Tập trung vào quy trìnhTập trung vào sản phẩm
Kỹ thuật phòng ngừaKỹ thuật khắc phục
Biện pháp chủ độngBiện pháp phản ứng
Phạm vi của SQA được áp dụng cho tất cả các sản phẩm sẽ được tạo ra bởi tổ chứcPhạm vi của Kiểm thử phần mềm áp dụng cho một sản phẩm cụ thể đang được kiểm tra.

Thực hành tốt nhất trong Quality Assurance

  • Tạo môi trường kiểm thử mạnh mẽ
  • Lựa chọn tiêu chí phát hành sản phẩm một cách cẩn thận
  • Áp dụng kiểm thử tự động cho các khu vực có rủi ro cao để tiết kiệm tiền
  • Phân bổ thời gian thích hợp cho mỗi quy trình
  • Điều quan trọng là ưu tiên sửa lỗi dựa trên việc sử dụng phần mềm
  • Hình thành đội ngũ chuyên biệt để kiểm tra hiệu suất và bảo mật
  • Mô phỏng tài khoản khách hàng tương tự như môi trường sản xuất

Các chức năng Quality Assurance

Có 5 chức năng QA chính:

  1. Chuyển giao công nghệ: Chức năng này liên quan đến việc lấy tài liệu thiết kế sản phẩm cũng như dữ liệu thử và sai và đánh giá của nó. Các tài liệu được phân phối, kiểm tra và phê duyệt
  2. Đánh giá: Kế hoạch đánh giá tổng thể cho toàn hệ thống được chuẩn bị. Phê duyệt các tiêu chí kiểm tra để xác nhận sản phẩm và quy trình được thiết lập. Lập kế hoạch nguồn lực để thực hiện kế hoạch xác nhận được thực hiện.
  3. Tài liệu: Chức năng này kiểm soát việc phân phối và lưu trữ tài liệu. Bất kỳ thay đổi nào trong tài liệu đều được thực hiện bằng cách áp dụng quy trình kiểm soát thay đổi thích hợp. Phê duyệt tất cả các loại tài liệu.
  4. Đảm bảo chất lượng sản phẩm
  5. Kế hoạch cải tiến chất lượng

Chứng nhận Quality Assurance

Có một số chứng nhận trong ngành để đảm bảo rằng các Tổ chức tuân theo Quy trình Chất lượng Tiêu chuẩn.

Khách hàng coi đây là tiêu chí đủ điều kiện trong khi lựa chọn nhà cung cấp phần mềm.

ISO 9000

Tiêu chuẩn này được thiết lập lần đầu tiên vào năm 1987, và liên quan đến Hệ thống quản lý chất lượng. Điều này giúp tổ chức đảm bảo chất lượng cho khách hàng của họ và các bên liên quan khác.

Một tổ chức muốn được chứng nhận ISO 9000 được đánh giá dựa trên các chức năng, sản phẩm, dịch vụ và quy trình của họ.

Mục tiêu chính là xem xét và xác minh xem tổ chức có đang tuân theo quy trình như mong đợi hay không và kiểm tra xem liệu các quy trình hiện có có cần cải tiến hay không.

Chứng nhận này giúp:

  • Tăng lợi nhuận của tổ chức
  • Cải thiện thương mại trong nước và quốc tế
  • Giảm lãng phí và tăng năng suất nhân viên
  • Mang lại sự hài lòng cho khách hàng

Cấp độ CMMI

Capability Maturity Model Integrated (CMMI) là một phương pháp cải tiến quy trình được phát triển đặc biệt để cải tiến quy trình phần mềm.

Nó dựa trên khuôn khổ hoàn thiện quy trình và được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ chung cho các quy trình kinh doanh trong ngành phần mềm.

Mô hình này được đánh giá cao và sử dụng rộng rãi trong các Tổ chức phát triển phần mềm.

CMMI có 5 cấp độ. Một tổ chức được chứng nhận CMMI cấp độ 1 đến 5 dựa trên sự hoàn thiện của Cơ chế đảm bảo chất lượng của họ.

  • Mức độ 1 – Ban đầu: Trong giai đoạn này môi trường chất lượng không ổn định. Đơn giản, không có quy trình nào được tuân theo hoặc ghi lại
  • Cấp độ 2 – Lặp lại: Một số quy trình được tuân theo có thể lặp lại. Cấp độ này đảm bảo các quy trình được tuân thủ ở cấp độ dự án.
  • Cấp độ 3 – Đã xác định: Tập hợp các quy trình được xác định và lập thành văn bản ở cấp độ tổ chức. Các quy trình đã xác định đó có thể được cải thiện ở một mức độ nào đó.
  • Cấp độ 4 – Được quản lý: Cấp độ này sử dụng các thước đo quy trình và kiểm soát hiệu quả các quy trình được tuân theo.
  • Cấp độ 5 – Tối ưu hóa: Cấp độ này tập trung vào những cải tiến liên tục của các quy trình thông qua học tập và đổi mới.

Mô hình Test Maturity (TMM)

Mô hình này đánh giá sự trưởng thành của các quy trình trong Môi trường thử nghiệm. Mô hình này cũng có 5 cấp độ, được định nghĩa dưới đây:

  • Cấp độ 1 – Ban đầu: Không có tiêu chuẩn chất lượng nào được tuân theo cho các quy trình thử nghiệm và chỉ các phương pháp đặc biệt mới được sử dụng ở cấp độ này
  • Mức độ 2 – Định nghĩa: Quá trình xác định. Chuẩn bị chiến lược kiểm thử, kế hoạch, trường hợp kiểm thử được thực hiện.
  • Cấp độ 3 – Tích hợp: Kiểm thử được thực hiện trong suốt vòng đời phát triển phần mềm (SDLC) – không gì khác ngoài việc tích hợp với các hoạt động phát triển, ví dụ: V- Model.
  • Cấp độ 4 – Quản lý và Đo lường: Việc xem xét các yêu cầu và thiết kế diễn ra ở cấp độ này và các tiêu chí đã được thiết lập cho từng cấp độ kiểm tra
  • Cấp độ 5 – Tối ưu hóa: Nhiều kỹ thuật phòng ngừa được sử dụng cho các quy trình kiểm thử và công cụ hỗ trợ (Tự động hóa) được sử dụng để cải thiện các tiêu chuẩn và quy trình kiểm thử.

Tóm lại

Quality Assurance là kiểm tra xem sản phẩm được phát triển có phù hợp để sử dụng hay không.

Vì vậy, tổ chức cần phải tuân theo các quy trình và tiêu chuẩn cần được cải tiến định kỳ. Nó tập trung chủ yếu vào chất lượng sản phẩm / dịch vụ mà chúng ta cung cấp cho khách hàng trong hoặc sau khi triển khai phần mềm.

Tham khảo: guru99.com

Categories
Dev's Corner

IT Helpdesk là gì? Hướng dẫn dành cho IT Help Desk

Nhân viên của bạn có thể truy cập hàng chục ứng dụng và chương trình suốt cả ngày để thực hiện công việc của họ, bao gồm cả phần mềm nội bộ. Điều đó tạo ra rất nhiều cơ hội cho các vấn đề kỹ thuật.

Khi nhân viên gặp vấn đề, việc sử dụng một hệ thống có tổ chức để giải quyết chúng sẽ tốn kém. Một IT helpdesk sẽ mang lại cho đội ngũ IT của bạn công cụ cần thiết để theo dõi và giải quyết các vấn đề từ nhiều kênh khác nhau trong một không gian làm việc (workspace).

Công cụ quan trọng này giúp tiết kiệm thời gian và có thể giúp nhân viên IT giải quyết các vấn đề của nhân viên hiệu quả hơn, từ đó tạo ra trải nghiệm tốt hơn cho nhân viên. Cuối cùng, IT help desk có thể hỗ trợ sự phát triển của công ty.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ xem xét các khái niệm cơ bản về IT HelpDesk.

IT HelpDesk là gì?

IT HelpDesk là một nền tảng phần mềm giúp người dùng giải quyết vấn đề của họ thông qua một (hoặc nhiều) đầu mối liên hệ. IT HelpDesk cho phép nhân viên và thành viên đội ngũ IT khắc phục sự cố, theo dõi sự cố và nhận được sự hỗ trợ về sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình.

IT Helpdesk là gì?
IT Helpdesk là gì?

Khi một vấn đề kỹ thuật phát sinh với phần mềm hoặc thiết bị, mọi người sẽ nhờ tới sự trợ giúp của IT helpdesk.

Ngày nay, IT help desk không chỉ là một chuyên gia kỹ thuật mà bạn gọi đến để hướng dẫn bạn trong quá trình khắc phục các sự cố IT.

Giống như hầu hết các quy trình phần mềm khác, IT help desk đã được cập nhật trong những năm qua để bao gồm một loạt các khả năng.

Họ có thể tích hợp với các cổng tự phục vụ để làm lệch hướng câu hỏi của nhân viên về các quy trình CNTT.

Họ cũng có thể cung cấp cho các nhà lãnh đạo CNTT khả năng hiển thị về các loại trường hợp và câu hỏi xuất hiện trở lại, cho phép họ tìm ra giải pháp trước và tạo ra các quy trình chuẩn hóa để khắc phục sự cố.

Tại sao bạn cần dịch vụ IT help desk?

IT help desk là tiếp xúc điểm đầu tiên của nhân viên và khách hàng để giải quyết các vấn đề IT của họ.

Nếu không có nó, mọi người phải tự tìm nơi để tìm sự giúp đỡ. Điều này có thể gây ra sự lãng phí lớn về thời gian, vì người có vấn đề về IT sẽ đi vòng quanh để tìm ai đó giúp họ.

IT help desk làm giảm sự thất vọng và lãng phí thời gian này bằng cách cung cấp một điểm duy nhất và dễ dàng tiếp cận để giải quyết các vấn đề IT.

Nếu bạn là một doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, IT help desk là tuyệt đối điều cần thiết để ngăn ngừa đau đầu và mất năng suất.

IT help desk hoạt động như thế nào?

Nhân viên CNTT có thể sử dụng phần mềm IT helpdesk để tạo ticket cho nhiều sự kiện, bao gồm:

  • Lỗi trong phần mềm công ty
  • Yêu cầu tính năng mới
  • Câu hỏi chung của nhân viên
  • Sự cố với mạng hoặc VPN
  • Vấn đề với thông tin đăng nhập
  • Các vấn đề về khả năng tương thích của thiết bị
  • Cập nhật bảo trì theo lịch trình

Phần mềm tạo ticket cho mỗi vấn đề ở một vị trí trung tâm, cho dù nhân viên nhấc máy hay gửi tin nhắn, email.

Về phía đội ngũ IT, giao diện người dùng đơn giản giúp họ dễ dàng chia sẻ thông tin với nhau và làm việc trên nhiều ticket một lúc.

Một vấn đề duy nhất có thể yêu cầu đầu vào từ nhiều phòng ban, vì vậy đây là một tính năng hữu ích cần có.

Phần mềm IT help desk tốt nhất cũng giúp team dev theo dõi bug bằng cách nhóm các ticket với các vấn đề phổ biến.

Rất có thể, nhiều nhân viên sẽ gặp phải các vấn đề liên quan đến cùng một lỗi, vì vậy bạn có thể tiết kiệm thời gian bằng cách nhóm các ticket lại với nhau. Khi bạn đã xử lý được lỗi, bạn có thể giải quyết tất cả các ticket liên quan cùng một lúc.

Việc có một Help Center dễ tìm kiếm sẽ làm cho một IT service desk thậm chí còn có giá trị hơn.

Bạn có thể cung cấp câu trả lời nhanh chóng cho các vấn đề phổ biến và bạn cũng có thể tạo một nơi để nhân viên cấp cao chia sẻ kiến ​​thức của họ với những nhân viên mới tuyển.

Một trung tâm trợ giúp nội bộ như thế này có thể cắt giảm tổng số ticket và giảm thời gian onboarding cho nhân viên mới.

Sự khác biệt giữa IT help desk và IT service desk?

Nhìn bề ngoài, IT help desk và IT service desk có vẻ giống nhau. Trên thực tế, bạn thường thấy hai thuật ngữ được sử dụng thay thế cho nhau.

Bạn thậm chí có thể bắt gặp các chuyên gia IT đang tranh luận về những nhiệm vụ mà mỗi nền tảng chịu trách nhiệm cuối cùng.

Mặc dù không có hại gì khi đặt chúng dưới cùng một chiếc ô, nhưng thực sự có một vài điểm khác biệt chính về chức năng khiến chúng trở nên khác biệt.

IT Helpdesk vs. IT service desk
IT Helpdesk vs. IT service desk. Ảnh: motadata.com

Tuy nhiên, trách nhiệm mà chúng xử lý tùy thuộc vào công ty thực hiện chúng.

IT service desk

IT help desk giúp các nhóm chủ động duy trì dịch vụ, quản lý sự cố và cho phép giao tiếp với người dùng cuối và khách hàng.

Đó là trung tâm giao tiếp lấy khách hàng làm trọng tâm, nơi người dùng, nhân viên và các bên liên quan có thể yêu cầu trợ giúp từ các nhà cung cấp dịch vụ IT của họ.

Cuối cùng, mục tiêu cuối cùng của IT help desk là giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng đồng thời cung cấp dịch vụ hữu ích nhất có thể.

Cả IT service desk và IT help desk đều xử lý việc quản lý sự cố, thường được gọi là “break-fit”.

Nhưng IT service desk cũng xử lý việc thực hiện yêu cầu dịch vụ, tự phục vụ và báo cáo.

Nó bao gồm các khả năng của IT helpdesk, cộng với các con đường để đáp ứng các yêu cầu đối với các dịch vụ mới và cung cấp các tùy chọn tự phục vụ và quản lý kiến ​​thức để nhân viên có được câu trả lời họ cần mà không cần gửi ticket.

IT help desk

Trở lại khi cuộc cách mạng CNTT mới bùng nổ, IT help desk đã được tạo ra như một công cụ được sử dụng riêng để trợ giúp đội ngũ IT, thay vì người dùng cuối.

Ngày nay, sự phân biệt đó đã trở nên hơi mờ nhạt, vì help desk cũng có thể được sử dụng để giúp mang lại lợi ích cho khách hàng.

Trọng tâm của IT helpdesk là quản lý sự cố. IT help desk thường được sử dụng để cung cấp hỗ trợ mang tính phản ứng, thay vì chủ động, thông qua việc tạo ticket cơ bản.

Khi nhân viên hoặc khách hàng gặp vấn đề liên quan đến CNTT, họ có thể gửi ticket yêu cầu và thành viên đội ngũ ITteam sẽ giúp họ giải quyết.

Chung quy là, help desk là một tập hợp con của service desk. Chức năng của nó là phục vụ các nhu cầu hiện tại của đội ngũ ITteam, để họ có thể phục vụ tốt hơn các nhu cầu của tổ chức.

Tùy vào cấu trúc của tổ chức, các nhiệm vụ giữa service desk và help desk có thể đan xen nhau. Các trách nhiệm chính xác khác nhau tùy thuộc vào công ty, vì vậy không cần quá khắt khe với các định nghĩa.

IT service desk đến từ đâu?

Về mặt kỹ thuật, IT help desk là tập hợp con của service desk. Nhưng help desk ra đời trước. Service desk phát triển từ Help desk, được sinh ra từ nhu cầu có phạm vi tập trung lớn hơn để cung cấp các dịch vụ tốt hơn và toàn diện hơn cho người dùng cuối.

IT service desk vốn dĩ tập trung vào người dùng cuối hơn, nơi tập trung nhiều hơn vào việc đảm bảo nhân viên và khách hàng nhận được câu trả lời và hỗ trợ họ cần theo cách hiệu quả nhất có thể.

Ví dụ: nếu có kế hoạch ngừng hoạt động để bảo trì, bộ phận IT service desk sẽ xử lý nhiệm vụ thông báo cho khách hàng, do đó, khi sự cố xảy ra, bộ phận CNTT sẽ không bị ngộp bởi lượng ticket phát sinh.

Những lợi ích của IT help desk là gì?

Lợi ích của IT helpdesk
Lợi ích của IT helpdesk. Ảnh: wallpaperforu.com

Vận hành hiệu quả hơn

Tất cả chúng ta đều đã có trải nghiệm đó khi làm việc trong một dự án, có khoảng thời gian đẹp và cảm thấy hiệu quả.

Và sau đó tất cả dừng lại với thông báo “lỗi” đáng sợ. Bạn gặp phải rào cản mà bạn không có đủ kỹ năng để giải quyết và thời hạn cho dự án đang đến rất nhanh.

Những khó khăn về IT có thể tàn phá thời hạn. Và không ai thích đổ lỗi cho phần mềm vì một dự án không được hoàn thành đúng thời hạn.

Có sẵn một hệ thống hỗ trợ bộ phận helpdesk mạnh mẽ mang đến cho người dùng cách thức nhanh và hiệu quả hơn để xử lý các vấn đề IT trong quá khứ.

Khi vấn đề phát sinh, team của bạn có một nền tảng tập trung để sử dụng để có thể tự giải quyết vấn đề hoặc tìm đúng người cần liên hệ để khắc phục sự cố nhanh chóng.

Những cơn đau đầu về kỹ thuật có thể tạo ra gánh nặng lớn cho các công ty, bởi vì chúng khiến chúng ta cảm thấy vô cùng bất lực.

Bộ phận IT helpdesk tạo ra trải nghiệm nhân viên tốt hơn bằng cách giúp họ dễ dàng khai thác kiến ​​thức chuyên môn về IT và nhận trợ giúp ở bất cứ đâu và bất cứ khi nào họ cần.

Ít đau đầu hơn không chỉ cải thiện hiệu quả mà còn giúp giữ vững tinh thần cho công ty.

Tận dụng tốt hơn thời gian của các chuyên gia IT

Một số vấn đề kỹ thuật có thể được giải quyết nhanh chóng với hướng dẫn phù hợp.

Vấn đề là, không phải ai cũng biết tìm những hướng dẫn đó ở đâu, và sự thất vọng càng gia tăng khi họ mất nhiều thời gian tìm kiếm hơn.

IT helpdesk cung cấp cho người dùng cách tìm giải pháp cho các vấn đề của riêng họ bằng một vài cú nhấp chuột đơn giản, vì vậy họ không làm mất thời gian của các chuyên gia IT với các cuộc gọi điện thoại và hàng nghìn câu hỏi.

IT helpdesk giúp các thành viên đội ngũ IT hoạt động hiệu quả hơn bằng cách cung cấp cho họ các công cụ họ cần, chẳng hạn như hệ thống tạo ticket và tự động hóa, để quản lý và giải quyết các yêu cầu liên quan đến IT.

Bằng cách tổ chức các nhiệm vụ tốt hơn và cải thiện quy trình làm việc, đội ngũ IT có thể giải phóng thời gian của họ để tập trung vào công việc cấp bách hoặc chiến lược hơn.

Tăng ROI (Return on Investment)

Những khó khăn kỹ thuật làm cản trở hoạt động, có thể đồng nghĩa với làm ảnh hưởng tới lợi nhuận. Công nghệ là để tăng tốc kinh doanh, không phải làm chậm nó.

Nhưng các vấn đề về phần mềm và phần cứng không chỉ làm chậm hoạt động kinh doanh mà còn có thể khiến nó ngừng trệ đột ngột.

IT help desk là vô giá trong việc giúp công ty của bạn hoạt động trơn tru, đồng nghĩa với việc giữ cho lợi nhuận của bạn luôn trôi chảy.

Xác định các khu vực vấn đề để cải thiện

Bộ phận IT helpdesk trao quyền cho các nhà lãnh đạo về các xu hướng và khoảng cách trong việc cung cấp dịch vụ IT, chẳng hạn như thời gian phản hồi ticket và các giải pháp, cuối cùng giúp họ đưa ra quyết định thông minh và sáng suốt hơn cho đội ngũ lao động của họ.

Việc để những vấn đề giống nhau xảy ra lặp đi lặp lại sẽ giúp tăng trưởng, nhưng việc xác định các khu vực vấn đề và lập chiến lược để cải thiện hoạt động hơn nữa có nghĩa là bạn có thể tiếp tục lập kế hoạch mở rộng.

Best practice cho IT helpdesk

Cho dù công ty của bạn cần IT helpdesk, IT service desk hay giải pháp ITSM, thì việc tập trung vào người dùng cuối là điều bắt buộc.

Best practice cho IT helpdesk
Best practice cho IT helpdesk. Ảnh: cefim.eu

Người dùng cuối bao gồm cả nhân viên IT đang cung cấp hỗ trợ và dịch vụ, cộng với nhân viên và khách hàng, những người đang nhận hỗ trợ.

Dưới đây là một số best practice để xem xét triển khai cho tổ chức của bạn:

  • Sử dụng tự động hóa và các quy tắc kinh doanh để giảm thời gian dành cho các tác vụ và quy trình làm việc thủ công hoặc lặp đi lặp lại. Điều này cũng đảm bảo cho SLA (Service Level Agreement – Thỏa thuận mức độ dịch vụ) và chất lượng dịch vụ được duy trì suốt ngày đêm.
  • Xây dựng cơ sở kiến ​​thức nội bộ (internal knowledge base) — một kho lưu trữ nơi người dùng có thể tìm thấy các bài viết, hướng dẫn và nội dung khác có cấu trúc để giúp các thành viên và nhân viên trong đội ngũ IT giải quyết vấn đề một cách độc lập.
  • Theo dõi các chỉ số IT quan trọng, chẳng hạn như giải pháp và thời gian phản hồi, để liên tục tối ưu hiệu suất.
  • Tận dụng tích hợp với các ứng dụng bên thứ ba để đảm bảo tính liên tục giữa IT helpdesk và các công cụ mà công ty của bạn sử dụng hàng ngày.
  • Tùy chỉnh help desk lưu tâm đến trải nghiệm người dùng. Cân nhắc cảm xúc và thái độ của những người sẽ sử dụng nó, đồng thời thận trọng trong cách thiết lập điều hướng, giao diện và quy trình.
  • Tìm kiếm sự hỗ trợ. Bất kỳ phần mềm IT helpdesk nào bạn sử dụng đều phải có hệ thống hỗ trợ vững chắc của riêng nó, có thể bao gồm cả việc đào tạo trực tuyến và trực tiếp.
  • Ghi lại phản hồi để tiếp tục cải thiện. Các chỉ số sẽ chỉ hiển thị cho bạn một phần của bức tranh, vì vậy, điều quan trọng là phải thu thập phản hồi ở nơi nó được cung cấp và khai thác để có bất kỳ thông tin hữu ích nào về cách bạn có thể tiếp tục tinh chỉnh các quy trình IT help desk.

Tham khảo Zendesk.com

Categories
Dev's Corner

Những ngôn ngữ lập trình hàng đầu nên học trong năm nay

Các ngôn ngữ lập trình luôn phát triển giống như bất kỳ lĩnh vực chuyên nghiệp nào khác. Một số công nghệ trở nên thịnh hành, một số mất đi thời vàng son và việc dành thời gian tìm hiểu chúng không còn là điều khôn ngoan.

Đối với một newbie công nghệ đang cố gắng học lập trình, việc chọn ra công nghệ nào để học cho thể hơi phức tạp. Hãy để tôi giúp bạn.

Là một Java developer giàu kinh nghiệm và là một thầy giáo lâu năm, tôi có thể chia sẻ một số lời khuyên về các ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất.

Đây là danh sách rút gọn của tôi về những cái tên chiến thắng.

5 Ngôn ngữ lập trình hàng đầu nên học

Java

  • Nền tảng: Web, Mobile, Desktop
  • Mức lương hàng năm: khoảng $ 79,000
Ngôn ngữ lập trình Java
Ngôn ngữ lập trình Java

Về Java

Đây là một trong những ngôn ngữ lập trình hàng đầu trên thế giới. Java được tạo ra từ năm 1995 và hiện nó thuộc sở hữu của gã khổng lồ công nghệ toàn cầu Oracle.

Đó là một ngôn ngữ hướng đối tượng được sử dụng rộng rãi hầu như ở mọi nơi.

Điều làm cho Java nổi bật đó là công nghệ dành cho các ứng dụng cấp doanh nghiệp phía máy chủ lớn.

Nó rất an toàn và có tính di động cũng như có cấu trúc cao. Java được sử dụng rộng rãi bởi các tập đoàn CNTT lớn, bao gồm Google, Amazon và Twitter.

Các kỹ năng viết mã Java đã có nhu cầu cao trong vài năm hoạt động và vẫn còn.

Học Java ở đâu

1. CodeGym

Codegym là một nền tảng học tập Java đã được game hóa. Đây là một khóa học được tổ chức tốt, tập trung vào việc vừa học vừa làm. Và rất vui khi chơi!

Nền tảng này có hơn 1200 nhiệm vụ ở nhiều cấp độ khác nhau. Khi bạn hoàn thành một nhiệm vụ, bạn sẽ nhận được xác minh ngay lập tức về giải pháp của mình.

Bạn có thể sử dụng phiên bản dành cho desktop nhưng cũng có phiên bản dành cho mobile để bạn có thể code từ điện thoại thông minh của mình mọi lúc mọi nơi.

Suốt khóa học, bạn di chuyển từ cấp độ này sang cấp độ khác giống như trong một trò chơi. Và tại một thời điểm nhất định, bạn có thể bắt đầu tạo một trò chơi của riêng mình.

2. Java Fundamentals by Pluralsight.

Nền tảng cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các mẫu thiết kế. Đây là một trong những trở ngại đối với một lập trình viên mới.

Trong khóa học này, bạn có thể thiết lập kiến thức này theo đúng cách ngay từ đầu. Cùng với nhiều tính năng học tập tuyệt vời khác, nền tảng này rất đáng để thử.

3. Codecademy

Codecademy là một tài nguyên khác mà tôi khuyên bạn nên xem qua. Dự án miễn phí và có cấu trúc gọn gàng. Vì vậy, bạn có thể tạo ra giáo trình và theo lộ trình học tập của riêng bạn.

Mỗi khóa học bao gồm hơn 50 bài giảng và câu đố tương tác. Bên cạnh đó, bạn có cơ hội để nhờ thành viên cộng đồng đánh giá giúp code của mình.

Python

  • Nền tảng: Web, Desktop
  • Mức lương hàng năm: $ 76,500
Ngôn ngữ lập trình Python
Ngôn ngữ lập trình Python

Về Python

Có ba điều cốt lõi khiến Python trở thành công nghệ cần học hỏi.

Đầu tiên, nó là nguồn mở và miễn phí. Thứ hai, ngôn ngữ này dễ đọc khiến nó trở thành một trong những ngôn ngữ lập trình dễ học nhất. Và thứ ba, đây là công nghệ đằng sau các lĩnh vực yêu cầu cao của Khoa học Dữ liệu (Data Science) và Học máy (Machine Learning).

Sự thiếu hụt kỹ năng và chuyên gia ở lĩnh vực này là rất cao.

Hơn nữa, Python có các mô-đun mạnh mẽ cho các ứng dụng dựa trên GUI, khá tiện dụng cho các dự án được tải trực quan.

Học Python ở đâu

1. Learnpython.org

Tài nguyên này là một lựa chọn tuyệt vời để làm chủ Python từ đầu. Đó là một hướng dẫn tương tác với hơn 500.000 người học trên toàn thế giới.

Các khóa học được cấu trúc tỉ mỉ và dễ dàng để nắm bắt nội dung của nền tảng.

2. Learn Python the Hard way

Mặc dù tiêu đề dự án nghe có vẻ khá thách thức nhưng thực tế lại hoàn toàn khác.

Tại đây, bạn cũng có thể bắt đầu học Python khi chưa có kinh nghiệm code. Ngoài ra, nó dạy bạn xem kết quả từ code của bạn ngay từ đầu. Một loại phương pháp giải quyết vấn đề được triển khai trong các tác vụ code.

3. Invent with Python

Khóa học nhằm mang lại cho bạn sức mạnh sáng tạo cùng với trình độ code thành thạo. Bên cạnh việc tự học ngôn ngữ, bạn có thể phát minh ra các trò chơi của riêng mình với sự trợ giúp của các kỹ năng mới có.

Kotlin

  • Nền tảng: Web, Mobile, Desktop, Máy chủ
  • Mức lương hàng năm: khoảng $ 136,000
Ngôn ngữ lập trình Kotlin
Ngôn ngữ lập trình Kotlin

Về Kotlin

Kotlin là một ngôn ngữ lập trình tương đối mới. Được phát hành chính thức lần đầu tiên vào năm 2016 và giống như một người anh em của Java.

Nó thực sự nhằm mục đích vượt trội hơn đàn anh. Nhưng tôi sẽ nói rằng vẫn còn một con đường để đi.

Kotlin được sử dụng rộng rãi để phát triển Android. Và nó rất được hỗ trợ bởi Google. Nhưng một câu chuyện gần đây là một số công cụ mà Java có được tạo lại cho Kotlin.

Một số công ty lớn như Coursera hoặc Pinterest thích Kotlin hơn bất cứ thứ gì khác. Một newbie có thể thấy Kotlin hơi phức tạp.

Nhưng nếu bạn học Java trước và sau đó trau dồi kỹ năng của mình bằng Kotlin, bạn sẽ đi xa hơn nhiều so với developer bình thường.

Học Kotlin ở đâu

1. Kotlin for Java Developer ở Udemy

Khóa học là một lựa chọn tuyệt vời để nâng cao kỹ năng Java với công nghệ tiên tiến cho mobile development. Nó được tạo ra để giúp các nhà phát triển Java thành thạo ngôn ngữ này ngay lập tức.

2. The Complete Kotlin Developer Course

Đây là một khóa học khác của Udemy sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về phát triển thiết bị Android. Nó đào sâu vào các khái niệm OOP chung cũng khá cần thiết cho những người ở điểm bắt đầu.

3. Kotlin for beginner: Learning Programming with Kotlin

Tại đây, bạn thực sự có thể bắt đầu với những kiến thức cơ bản về lập trình và bước qua con đường phát triển ứng dụng dành cho thiết bị di động một cách tự tin.

Swift

  • Nền tảng: Mobile (cụ thể là ứng dụng iOS và macOS)
  • Mức lương hàng năm: $ 96,000
Ngôn ngữ lập trình Swift
Ngôn ngữ lập trình Swift

Về Swift

Ngôn ngữ lập trình này là sự kế thừa của Objective-C nổi tiếng, công nghệ đằng sau thế giới Apple.

Công ty đã phát hành Swift vào năm 2014, giống như Kotlin, nó là một ngôn ngữ mã tương đối mới nhưng có như cầu rất cao.

Những gã khổng lồ công nghệ như WordPress, SoundCloud hoặc Mozilla FireFox sử dụng Swift cho các ứng dụng iOS của họ.

Với sự phân rã của Objective-C, Swift đã trở thành ngôn ngữ chính thức để phát triển iOS và macOS.

Học Swift ở đâu

1. Complete iOS 14, Swift 5 and Machine Learning with CoreML

Những người sáng tạo khóa học hứa rằng khi kết thúc nghiên cứu, bạn sẽ có thể tạo bất kỳ ứng dụng nào bạn muốn.

Chà, có lẽ không nhanh như vậy. Nhưng bạn chắc chắn sẽ học Swift cơ bản, có được một số kinh nghiệm code hữu ích và nắm bắt được Machine Learning.

2. SwiftUI Masterclass 2021 – iOS 14 App Development & Swift 5

Cái này sâu và phức tạp hơn một chút. Tại đây, bạn sẽ nắm vững kiến thức cơ bản về tạo mẫu (prototype), tạo ứng dụng với UI tuyệt vời và tìm hiểu cách xuất bản ứng dụng trên AppStore.

3. Cracking Code Interview & Algorithm Design in Swift (2021)

Khóa học này được thực hiện dưới hình thức phỏng vấn. Từng bước bạn tìm ra cách vượt qua những trở ngại và dần dần học cách tiếp cận mới.

C#

  • Nền tảng: Đa nền tảng, bao gồm các ứng dụng phần mềm doanh nghiệp và mobile
  • Mức lương hàng năm: 68.500 đô la
Ngôn ngữ lập trình C#
Ngôn ngữ lập trình C#

Về C#

Đây là một ngôn ngữ lập trình có lịch sử và danh tiếng. Đây là một lựa chọn cần thiết để phát triển Windows và bất kỳ thứ gì dựa trên nền tảng .NET.

Nó được tạo ra bởi Microsoft và nó vẫn là một trong những công nghệ tốt nhất từng có cho sự phát triển ở cấp độ doanh nghiệp.

Nhưng không chỉ có vậy! C # cũng được sử dụng trong game Unity, đây là môi trường phát triển hàng đầu cho ngành công nghiệp game.

Học C# ở đâu

1. C# Basics by Treehouse

Tại đây, bạn có thể tìm hiểu các khái niệm cơ bản và thực hành mã, hoàn thành các thử thách và tạo các chương trình đơn giản đầu tiên của mình. Hoặc có thể không đơn giản nếu bạn quyết định tìm hiểu sâu hơn.

2. C# Basics for Beginner: Learn C# Fundamentals by Coding

Người tạo khóa học giải thích mọi thứ và chi tiết và theo cách rất rõ ràng. Điều này làm cho lời hứa học C # cơ bản chỉ trong 6 giờ nghe có vẻ hợp lý. Mặc dù vậy, hãy sẵn sàng vượt qua thời gian đó: nó vẫn là chương trình cấp độ người lớn.

3. C# Fundamentals by Scott Allen

Bạn sẽ đi sâu vào các nguyên tắc cơ bản của nền tảng C # và .NET. Từng bước, người hướng dẫn của khóa học sẽ hướng dẫn bạn những điều cần thiết của việc code và tạo các dự án C # đầu tiên.

Bạn cũng sẽ tìm hiểu về cách gỡ lỗi ứng dụng và kiểm tra khả năng hoạt động của code.

Tóm lại

Có rất nhiều lựa chọn cho một người mới học lập trình. Cũng như có hàng trăm ngôn ngữ lập trình để bắt đầu.

Nhưng những công nghệ được đánh giá ở đây là những công nghệ được đánh giá cao nhất trên thế giới và chúng vẫn duy trì như vậy trong nhiều năm.

Là một gia sư Java dày dạn kinh nghiệm, tôi tin rằng đây là những ngôn ngữ lập trình tốt nhất bạn nên học.

Đối với một người xem xét bắt đầu sự nghiệp với tư cách là một nhà phát triển phần mềm, thì bất kỳ ngôn ngữ lập trình nào trong số năm cái trên đều là một lựa chọn tuyệt vời.

Chúng đang có nhu cầu cao trên toàn cầu và sẽ vẫn như vậy trong tương lai.

Nếu bạn đã có kỹ năng code, bạn có thể làm mới kiến thức hoặc bắt đầu học công nghệ mới. Dù bạn chọn gì, điều quan trọng thực sự là dành thời gian thường xuyên cho việc học. Và yêu cầu giúp đỡ khi bạn cần.

Tại một thời điểm nhất định, bạn sẽ thấy mình code một cách dễ dàng. Bây giờ thì nó có vẻ không phải vậy.

Nhưng tôi đã từng giống như bạn. Vì vậy, hãy tin tôi, việc trở thành một nhà phát triển phần mềm tuyệt vời là điều hoàn toàn có thể đạt được.

Nguồn: John Selawsky.

Categories
Dev's Corner

Software Architect là gì? Cần gì để trở thành software architect?

Software Architect là gì?

Software Architect (Kiến trúc sư phần mềm) là các thành viên cấp cao trong nhóm phát triển phần mềm.

Cần có thời gian và kinh nghiệm để trở thành một software architect. Bạn cần tích lũy kỹ năng và kiến ​​thức từ nhiều chức năng khác nhau. Bên cạnh những thách thức đầu tiên về phía kỹ thuật, vị trí này cũng đòi hỏi phải có kỹ năng xã hội tốt.


Dừng lại chút nào, nếu bạn đang #open_to_work, thử nghía qua các công việc đang tuyển trên Gamba nhé. Vào LINK NÀY để xem các job Architecture hoặc scan QR Code ở bên dưới nhé.

Xem và ứng tuyển các job "architecture"
Xem và ứng tuyển các job “architecture”

Trước khi bắt đầu xem xét kế hoạch tổng thể nhằm trở thành kiến ​​trúc sư phần mềm, hãy cùng chúng tôi xem qua các loại software architect điển hình:

  • Solution Architect/Software Architect (Kiến trúc sư giải pháp/Kiến trúc sư phần mềm) — architect sơ cấp, thường hiện tại hoặc trước đó là software engineer có trình độ senior. Họ phụ trách thiết kế kỹ thuật và kiến ​​trúc của một sản phẩm có liên kết với những người kinh doanh. Thường dẫn dắt các developer.
  • Enterprise architect – Architect cao cấp có “Bức tranh tổng thể” về sản phẩm nhưng ít thông tin chi tiết. Vị trí này chủ yếu xuất hiện trong các sản phẩm phần mềm rất phức tạp, đôi khi thậm chí chỉ ngay sau CTO.
  • Domain architect – đây là một dạng software architect thường thấy ở nhiều công ty. Mục đích của vị trí này là trở thành archiect của tình huống sử dụng, tech stack cụ thể. Ví dụ: các kiến ​​trúc sư đám mây (cloud architect) chịu trách nhiệm về một nhà cung cấp đám mây nhất định. Kiến trúc sư dữ liệu (data architect) phụ trách các hoạt động cơ sở dữ liệu, thiết kế, điều phối. Mobile architect phụ trách phiên bản mobile của một sản phẩm phần mềm.
  • Functional architect (Kiến trúc sư chức năng) — loại kiến ​​trúc sư này chủ yếu phụ trách mảng kinh doanh, ít được thông tin về thế giới kỹ thuật. Phần lớn những người này là những nhà phân tích kinh doanh (business analyst) có kinh nghiệm thiết kế và định hướng logic kinh doanh của một sản phẩm phần mềm.

Chúng ta có thể mở rộng danh sách này hơn nữa, vì mỗi công ty có thể có tên khác nhau cho một vị trí cụ thể.

Vai trò và trách nhiệm của một số vị trí software architect ở trên có thể khác nhau giữa các công ty nhưng về bản chất thì giống nhau.

Hãy xem biểu đồ sau để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các vai trò kiến ​​trúc sư khác nhau đối với kỹ năng và kiến ​​thức kỹ thuật / kinh doanh.

Software architect - Biểu đồ tương quan Kỹ thuật và Kinh doanh
Software architect – Biểu đồ tương quan Kỹ thuật và Kinh doanh. Ảnh: azeynalli1990

Cần gì / học gì trở thành software architect?

Cho đến giờ có một điều rõ ràng: Kiến trúc sư phần mềm là những developer cấp cao (thường vậy…) trừ những người xuất thân từ dân kinh doanh.

Đây là các lĩnh vực chủ đề khác nhau, trong đó các kiến trúc sư phần mềm sẽ cảm thấy thoải mái:

1. Cấu trúc dữ liệu và thuật toán

Những nguyên tắc rất cơ bản của lập trình không thành vấn đề với software architect. Họ không chỉ quen thuộc với các DT như Array, Queues, Stack, LinkedList, các loại Tree, Graph khác nhau mà còn nhận ra thời điểm nào sẽ cần sử dụng DT nào.

Kiến trúc sư phần mềm có nền tảng tốt nên biết các kỹ thuật thuật toán khác nhau như Tìm kiếm, Sắp xếp, Đệ quy (Recursion), Lập trình động (Dynamic Programming)…

Trên thực tế, không có kiến trúc sư nào viết thuật toán “Merge Sort” từ đầu hoặc phát hiện ra một cấu trúc dữ liệu mới.

Introduction to Algorithm
Introduction to Algorithm

Nhưng biết những điều cơ bản sẽ giúp họ đưa ra quyết định kỹ thuật đúng đắn trong các đánh giá yêu cầu.

2. Tech Stack

Cho dù là backend hay frontend, software architect phải biết rất rõ các tech stack được sử dụng. Học cú pháp của một ngôn ngữ lập trình cụ thể là cách dễ dàng nhất, nhưng cần có thời gian để tích lũy kinh nghiệm.

Các thư viện và framework khác nhau mà sản phẩm phần mềm hoạt động trên đó cũng là tài sản quý giá cần biết.

3. Clean Coding

Làm cho một hệ thống phần mềm hoạt động không phải là mục tiêu cuối cùng mà software architect nhắm tới. Mỗi khi Kiến trúc sư phần mềm thực hiện code review, câu hỏi đầu tiên xuất hiện trong đầu họ là:

  • Tôi có thể làm cho code này hoạt động tốt hơn không?
  • Tôi có thể làm cho code này tốn ít bộ nhớ hơn?
  • Các tiêu chuẩn clean code có được áp dụng đúng chưa?
  • Tôi có thể sử dụng các kỹ thuật OOP (lập trình hướng đối tượng) khác?
Clean Code
Clean Code

4. OOP

Lập trình hướng đối tượng (Object Oriented Programming) cung cấp những khả năng tuyệt vời làm cho hệ thống phần mềm linh hoạt, hiệu quả và dễ đọc hơn.

Software architect giàu kinh nghiệm sử dụng các kỹ thuật này thường xuyên. (nếu tech stack phù hợp…)

Design Patterns
Design Patterns

5. Các hình mẫu thiết kế phần mềm

Nói đến OOP, chúng ta không nên quên tầm quan trọng của các Hình mẫu thiết kế khác nhau mà GoF đã tập hợp và giới thiệu lần đầu tiên.

Biết được các Hình mẫu thiết kế này chắc chắn sẽ giúp bạn sử dụng tốt hơn hệ thống phần mềm của mình với thiết kế hướng đối tượng.

Clean Architecture
Clean Architecture

6. Các nguyên tắc S.O.L.I.D.

Các nguyên tắc thành phần này là các kỹ thuật cơ bản cần được tính đến trong thiết kế thành phần phần mềm.

Software architect có kinh nghiệm sẽ nhanh chóng nhận ra các vi phạm trong code, nếu họ nắm vững các nguyên tắc này.

7. Nguyên tắc liên kết / ghép nối

Các nguyên tắc như REP, CRP, ADP, v.v. là những nguyên tắc quan trọng đối với Softare architect, đặc biệt là khi xây dựng, kết hợp/tách rời các plugin với nhau.

Vì vậy, những kỹ thuật này phù hợp với thiết kế cấp cao hơn.

8. Thiết kế hệ thống

Có rất nhiều hình mẫu Kiến trúc phần mềm như: Master-Slave, Client-Server, Microservices, Model-View-Controller, Unidirectional Architecture tùy thuộc vào các dự án frontend hay backend. Tất nhiên là không thể biết tất cả chúng.

Nhưng tùy thuộc vào dự án, software architect phải là bậc thầy về thiết kế cơ bản. Xuất phát điểm rất cơ bản là Domain Driven Design.

Software Architecture in Practice
Software Architecture in Practice

9. Tài liệu

Đây là một điểm quan trọng trong công việc hàng ngày của Software architect. Vẽ các Biểu đồ UML (Unified Modeling Language), tài liệu ARC42 khác nhau là một phần không thể tránh khỏi của vị trí này. Có rất nhiều công cụ như:

  • draw.io – công cụ miễn phí và dễ sử dụng
  • plantUml – plugin cho các IDE (Integrated Development Environment) như Eclipse, Intellij.
  • yEd – công cụ tiện dụng, có sẵn dưới dạng ứng dụng dành cho máy tính để bàn.
  • MS Visio – chức năng phong phú, nhưng không miễn phí!

10. Chứng chỉ

Không có nhiều loại chứng nhận cho software architect được biết đến toàn cầu. Tuy nhiên, có Hội đồng Chứng nhận Software Architecture Quốc tế (iSAQB®) cung cấp chương trình chứng nhận Chuyên gia được Chứng nhận về Software Architecture (CPSA®). Chứng chỉ CPSA® được công nhận trên toàn cầu.

Trở thành một Kiến trúc sư phần mềm cần nhiều thời gian và nỗ lực, như bạn có thể thấy từ danh sách trên nhưng nó khả thi.

Gambaru tham khảo azeynalli1990